Djurgården W
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Växjö W

Djurgården W vs Växjö W

Tỷ số chung cuộc: Djurgården W 1-1 Växjö W tại Damallsvenskan, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Djurgården W thắng 5, hòa 3, Växjö W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Damallsvenskan · Vòng 16
Sân vận động
Stockholms Olympiastadion, Stockholm
Phong độ
WWDWL Djurgården W
WLWLL Växjö W
  1. 28' Emma Holmqvist
  2. 31' T. Åsland 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' D. Dupuy Þ. Ágústsdóttir
  5. 68' V. Giannaka B. Níelsdóttir
  6. 71' Z. Jönsson L. Duras
  7. 81' A. Hedman A. Lobanova
  8. 81' V. Svanström A. Jonasson
  9. 87' 1-1 V. Giannaka
  10. 90'+2 M. Nurmela E. Pennsäter
  11. FT1-1

Đội hình

Djurgården W Sơ đồ: 4-2-1-3 · HLV: M. Fernández
  1. 30E. Björklund
  2. 3A. Lobanova ▼ 81'
  3. 24L. Hvarfner
  4. 29M. Plan
  5. 2E. Hed
  6. 11T. Åsland
  7. 19L. Duras ▼ 71'
  8. 8M. Larsson
  9. 10T. Almqvist
  10. 9P. Hammarlund
  11. 7S. Johansson

Dự bị 7

  1. 22Z. Jönsson ▲ 71'
  2. 14A. Hedman ▲ 81'
  3. 21M. Staffansson
  4. 44M. Ankarcrona
  5. 20Ana Teles
  6. 48E. Westlund
  7. 35G. Schüller
Växjö W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: O. Unogård
  1. 1M. Østergaard
  2. 8N. Akgün
  3. 3E. Pennsäter ▼ 90'
  4. 5E. Holmqvist
  5. 11S. Redenstrand
  6. 6A. Jonasson ▼ 81'
  7. 16Þ. Ágústsdóttir ▼ 46'
  8. 7H. Ellingsen
  9. 9B. Níelsdóttir ▼ 68'
  10. 33E. Nilsson
  11. 19L. Russell

Dự bị 7

  1. 21D. Dupuy ▲ 46'
  2. 14V. Giannaka ▲ 68'
  3. 10V. Svanström ▲ 81'
  4. 4M. Nurmela ▲ 90'
  5. 2E. Hammarbäck
  6. 12T. Torstensson
  7. 17T. Johansson

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rosengård W
26 99 - 9 +90 75
2
Häcken W
26 68 - 17 +51 64
3
Hammarby W
26 66 - 14 +52 61
4
Kristianstad W
26 52 - 30 +22 52
5
Norrköping W
26 32 - 34 -2 38
6
Piteå W
26 24 - 30 -6 33
7
Djurgården W
26 34 - 38 -4 31
8
Växjö W
26 27 - 49 -22 30
9
Linköping W
26 32 - 51 -19 29
10
Vittsjö W
26 25 - 41 -16 27
11
Brommapojkarna W
26 32 - 52 -20 27
12
AIK W
26 36 - 54 -18 26
13
KIF Örebro W
26 19 - 43 -24 19
14
Trelleborg W
26 12 - 96 -84 3
Champions League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
41Ghi được34
45Thủng lưới57
1.37Bàn thắng mỗi trận1.13
9Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu