Mjallby AIF
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
BK Häcken

Mjallby AIF vs BK Häcken

Tỷ số chung cuộc: Mjallby AIF 1-2 BK Häcken tại Allsvenskan, 10 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mjallby AIF thắng 5, hòa 0, BK Häcken thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 13
Sân vận động
Strandvallen, Sölvesborg
Trọng tài
A. Ladebäck
Phong độ
LLLLL Mjallby AIF
WWWLD BK Häcken
  1. 34' Kristoffer Lund
  2. 37' Jetmir Haliti
  3. 40' V. Gustafson · M. Moro 1-0
  4. 42' Mikkel Rygaard Jensen
  5. HT1-0
  6. 46' A. Romeo L. Olden Larsen
  7. 46' B. Turgott O. Uddenäs
  8. 50' 1-1 L. Bengtsson
  9. 71' V. Friðriksson K. Lund
  10. 77' A. Youssef L. Bengtsson
  11. 79' Ivan Kričak
  12. 81' 1-2 A. Youssef · S. Gustafson
  13. 84' D. Löfquist O. Rosengren
  14. 85' H. Johansson M. Moro
  15. 85' F. Tebo Uchenna M. Rygaard
  16. 89' R. Wiedesheim-Paul I. Kričak
  17. FT1-2

Đội hình

Mjallby AIF Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Brännström
  1. 35S. Brolin 5.6
  2. 11A. Ståhl 7.2
  3. 5J. Haliti 6.3
  4. 15I. Kričak ▼ 89' 6.7
  5. 17Carlos Moros 7.0
  6. 7V. Gustafson 7.9
  7. 22J. Gustavsson 6.6
  8. 25O. Rosengren ▼ 84' 7.7
  9. 10M. Moro ▼ 85' 6.3
  10. 31S. Nwankwo 7.2
  11. 26N. Persson 7.3

Dự bị 7

  1. 12D. Löfquist ▲ 84' 6.6
  2. 14H. Johansson ▲ 85' 6.7
  3. 18R. Wiedesheim-Paul ▲ 89'
  4. 23A. Blomqvist
  5. 1N. Törnqvist
  6. 6M. Wørts
  7. 9A. Mörfelt
BK Häcken Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Høgmo
  1. 26P. Abrahamsson 7.9
  2. 5E. Hovland 7.5
  3. 3J. Hammar 7.0
  4. 21T. Totland 7.3
  5. 25K. Lund ▼ 71' 6.0
  6. 18M. Rygaard ▼ 85' 6.6
  7. 11S. Gustafson 7.2
  8. 7L. Bengtsson ▼ 77' 7.3
  9. 24L. Olden Larsen ▼ 46' 6.6
  10. 19O. Uddenäs ▼ 46' 6.6
  11. 9A. Jeremejeff 6.9

Dự bị 7

  1. 27A. Romeo ▲ 46' 7.0
  2. 20B. Turgott ▲ 46' 7.2
  3. 12V. Friðriksson ▲ 71' 6.9
  4. 10A. Youssef ▲ 77' 7.3
  5. 4F. Tebo Uchenna ▲ 85' 6.3
  6. 15K. Hodžić
  7. 1S. Banozic

Thống kê

0214
220
57%Kiểm soát bóng43%
20Dứt điểm8
8Trúng đích4
7Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn0
14Phạt góc2
4Việt vị2
12Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
2Cứu thua7
461Chuyền bóng372
389Chuyền chính xác288
84%Chính xác chuyền77%

So sánh

39Trận đấu45
47Ghi được112
42Thủng lưới55
1.21Bàn thắng mỗi trận2.49
13Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn33
30Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu