BK Häcken
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Mjallby AIF

BK Häcken vs Mjallby AIF

Tỷ số chung cuộc: BK Häcken 0-1 Mjallby AIF tại Allsvenskan, 31 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: BK Häcken thắng 2, hòa 0, Mjallby AIF thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 1
Sân vận động
Bravida Arena, Göteborg
Phong độ
WWWLD BK Häcken
WLLLL Mjallby AIF
  1. HT0-0
  2. 59' Edward Chilufya
  3. 59' I. Jagne A. Johansson
  4. 62' Even Hovland
  5. 63' 0-1 V. Gustafson · I. Jagne
  6. 67' Z. Inoussa J. Lindberg
  7. 74' A. Brorsson V. Gustafson
  8. 79' A. Youssef R. Amané
  9. 79' N. Zečević J. Laursen
  10. 85' S. Hrstić E. Chilufya
  11. 86' A. Manneh J. Bergström
  12. 90'+5 Amor Layouni
  13. 90'+2 Noel Tornqvist
  14. FT0-1

Đội hình

BK Häcken Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Johansen
  1. 1A. Linde
  2. 6A. Lindahl
  3. 5E. Hovland
  4. 7J. Laursen▼ 79'
  5. 21A. Lundkvist
  6. 18M. Rygaard
  7. 14S. Gustafson
  8. 27R. Amané▼ 79'
  9. 24A. Layouni
  10. 17E. Chilufya▼ 85'
  11. 11J. Lindberg▼ 67'

Dự bị 9

  1. 29Z. Inoussa▲ 67'
  2. 10A. Youssef▲ 79'
  3. 22N. Zečević▲ 79'
  4. 19S. Hrstić▲ 85'
  5. 8I. Abdulrazak
  6. 35S. Jansson
  7. 26P. Abrahamsson
  8. 16P. Dahbo
  9. 20B. Turgott
Mjallby AIF Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: A. Torstensson
  1. 1N. Törnqvist
  2. 11A. Ståhl
  3. 4R. Wikström
  4. 5C. Rösler
  5. 24T. Pettersson
  6. 17E. Stroud
  7. 7V. Gustafson▼ 74'
  8. 22J. Gustavsson
  9. 10N. Røjkjær
  10. 18J. Bergström▼ 86'
  11. 16A. Johansson▼ 59'

Dự bị 9

  1. 6I. Jagne▲ 59'
  2. 3A. Brorsson▲ 74'
  3. 19A. Manneh▲ 86'
  4. 25I. Johnson
  5. 15L. Svensson
  6. 13J. Kiilerich
  7. 31S. Nwankwo
  8. 23F. Linderoth
  9. 35A. Lundin

Thống kê

0311
410
63%Kiểm soát bóng37%
17Dứt điểm10
6Trúng đích4
3Chệch đích4
8Bị chặn2
11Phạt góc4
2Việt vị1
12Phạm lỗi6
3Thẻ vàng1
3Cứu thua6
579Chuyền bóng340
89%Chính xác chuyền79%
0.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.22

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF
30 67 - 25 +42 65
2
Hammarby Fotboll
30 48 - 25 +23 54
3
AIK Fotboll
30 46 - 41 +5 54
4
Djurgardens IF
30 45 - 35 +10 53
5
Mjallby AIF
30 44 - 35 +9 50
6
GAIS
30 36 - 34 +2 48
7
IF Elfsborg
30 52 - 44 +8 45
8
BK Häcken
30 54 - 51 +3 42
9
Sirius
30 47 - 46 +1 41
10
IF Brommapojkarna
30 46 - 53 -7 34
11
IFK Norrkoping
30 36 - 57 -21 34
12
Halmstad
30 32 - 50 -18 33
13
IFK Göteborg
30 33 - 43 -10 31
14
IFK Varnamo
30 30 - 40 -10 31
15
Kalmar FF
30 38 - 58 -20 30
16
Vasteras SK FK
30 26 - 43 -17 23
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu41
108Ghi được73
95Thủng lưới44
2.08Bàn thắng mỗi trận1.78
8Giữ sạch lưới11
40Trên 2.5 bàn25
54Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu