BK Häcken vs Mjallby AIF
Tỷ số chung cuộc: BK Häcken 0-3 Mjallby AIF tại Allsvenskan, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: BK Häcken thắng 2, hòa 0, Mjallby AIF thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 3
- Phong độ
- WWWLD BK Häcken
- WLLLL Mjallby AIF
- 9' Silas Andersen
- 45' 0-1 A. Noren · A. Manneh
- HT0-1
- 58' ▲ S. Leach ▼ P. Dahbo
- 63' ▲ I. Brusberg ▼ M. Rygaard
- 64' ▲ B. Engdahl ▼ B. Wembangomo
- 64' ▲ L. Thorell ▼ J. Bergstrom
- 72' 0-2 A. Manneh · H. Johansson
- 75' 0-3 N. Rojkjaer · A. Manneh
- 77' ▲ B. Bang-Kittilsen ▼ V. Gustafson
- 80' Bork Bang-Kittilsen
- 81' ▲ S. Nioule ▼ A. Layouni
- 86' Abdullah Iqbal
- 90'+1 ▲ O. Nilsson ▼ A. Manneh
- 90'+1 ▲ R. Arrhenius ▼ J. Gustavsson
- FT0-3
Đội hình
- 32O. Jansson
- 5B. Wembangomo▼ 64'
- 4M. Lode
- 25A. Faye
- 21A. Lundkvist
- 8S. Andersen
- 14S. Gustafson
- 24A. Layouni▼ 81'
- 10M. Rygaard▼ 63'
- 16P. Dahbo▼ 58'
- 9S. Hrstic
Dự bị 9
- 99E. Berisha
- 13S. Jansson
- 15S. Leach▲ 58'
- 17B. Engdahl▲ 64'
- 22N. Zecevic
- 28F. Ohman
- 29S. Nioule▲ 81'
- 39I. Brusberg▲ 63'
- 42N. Mitrovic
- 1N. Tornqvist
- 4A. Noren
- 13J. Kiilerich
- 5A. Iqbal
- 14H. Johansson
- 10N. Rojkjaer
- 22J. Gustavsson▼ 90'
- 17E. Stroud
- 7V. Gustafson▼ 77'
- 18J. Bergstrom▼ 64'
- 19A. Manneh▼ 90'
Dự bị 8
- 35A. Lundin
- 6L. Thorell▲ 64'
- 9C. Kabuye
- 15B. Bang-Kittilsen▲ 77'
- 23O. Nilsson▲ 90'
- 25A. Miftari
- 26U. Charles
- 39R. Arrhenius▲ 90'
Thống kê
01⚑4
⚑520
58%Kiểm soát bóng42%
8Dứt điểm11
2Trúng đích5
3Chệch đích4
3Bị chặn2
4Phạt góc5
3Việt vị0
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
622Chuyền bóng431
87%Chính xác chuyền83%
1.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.67
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 18 | +39 | 75 | |
| 2 | 30 | 60 - 29 | +31 | 62 | |
| 3 | 30 | 45 - 30 | +15 | 52 | |
| 4 | 30 | 41 - 33 | +8 | 51 | |
| 5 | 30 | 52 - 32 | +20 | 49 | |
| 6 | 30 | 46 - 33 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 40 - 33 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 45 - 51 | -6 | 40 | |
| 9 | 30 | 53 - 51 | +2 | 39 | |
| 10 | 30 | 42 - 50 | -8 | 35 | |
| 11 | 30 | 24 - 50 | -26 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 47 | -7 | 31 | |
| 13 | 30 | 33 - 52 | -19 | 30 | |
| 14 | 30 | 40 - 57 | -17 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 48 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 36 - 69 | -33 | 16 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu44
81Ghi được90
79Thủng lưới26
1.56Bàn thắng mỗi trận2.05
13Giữ sạch lưới22
27Trên 2.5 bàn23
47Hiệp hai49