Mjallby AIF vs BK Häcken
Tỷ số chung cuộc: Mjallby AIF 1-0 BK Häcken tại Allsvenskan, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Mjallby AIF thắng 5, hòa 0, BK Häcken thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 30
- Phong độ
- LLLLL Mjallby AIF
- WWWLD BK Häcken
- HT0-0
- 50' Silas Andersen
- 60' ▲ F. Ohman ▼ B. Wembangomo
- 64' ▲ L. Thorell ▼ J. Kjaer
- 64' ▲ T. Stavitski ▼ A. Manneh
- 65' Filip Ohman
- 74' ▲ A. Johansson ▼ J. Bergstrom
- 76' ▲ J. Lindberg ▼ S. Ngabo
- 76' ▲ D. Al Saed ▼ S. Nioule
- 80' Julius Lindberg
- 81' A. Johansson 1-0
- 86' ▲ A. Petersson ▼ V. Gustafson
- 86' ▲ U. Charles ▼ H. Johansson
- FT1-0
Đội hình
- 1N. Tornqvist 7.7
- 5A. Iqbal 6.9
- 4A. Noren 7.3
- 24T. Pettersson 7.3
- 14H. Johansson ▼ 86' 7.9
- 7V. Gustafson ▼ 86' 7.9
- 22J. Gustavsson 7.5
- 17E. Stroud 7.3
- 10J. Kjaer ▼ 64' 6.3
- 18J. Bergstrom ▼ 74' 6.9
- 19A. Manneh ▼ 64' 7.3
Dự bị 9
- 35A. Lundin
- 6L. Thorell ▲ 64' 6.9
- 11T. Stavitski ▲ 64' 6.9
- 15B. Bang-Kittilsen
- 16A. Johansson ⚽ ▲ 74' 7.3
- 21A. Petersson ▲ 86'
- 26U. Charles ▲ 86'
- 27L. Tidstrand
- 39R. Arrhenius
- 99E. Berisha 7.7
- 5B. Wembangomo ▼ 60' 6.5
- 44H. Hilvenius 7.0
- 4M. Lode 7.0
- 21A. Lundkvist 7.5
- 15S. Leach 6.9
- 8S. Andersen 7.3
- 29S. Nioule ▼ 76' 6.9
- 16P. Dahbo 7.3
- 7S. Ngabo ▼ 76' 7.7
- 24A. Layouni 7.0
Dự bị 9
- 1A. Linde
- 11J. Lindberg ▲ 76' 6.5
- 13S. Jansson
- 18D. Al Saed ▲ 76' 6.3
- 22F. Helander
- 23O. Samuelsson
- 27C. Wawa
- 28F. Ohman ▲ 60' 6.5
- 31L. Madsen
Thống kê
00⚑3
⚑930
55%Kiểm soát bóng45%
15Dứt điểm17
9Trúng đích4
3Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm12
7Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn6
3Phạt góc9
0Việt vị2
12Phạm lỗi18
0Thẻ vàng3
4Cứu thua8
560Chuyền bóng447
487Chuyền chính xác373
87%Chính xác chuyền83%
1.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.89
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 18 | +39 | 75 | |
| 2 | 30 | 60 - 29 | +31 | 62 | |
| 3 | 30 | 45 - 30 | +15 | 52 | |
| 4 | 30 | 41 - 33 | +8 | 51 | |
| 5 | 30 | 52 - 32 | +20 | 49 | |
| 6 | 30 | 46 - 33 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 40 - 33 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 45 - 51 | -6 | 40 | |
| 9 | 30 | 53 - 51 | +2 | 39 | |
| 10 | 30 | 42 - 50 | -8 | 35 | |
| 11 | 30 | 24 - 50 | -26 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 47 | -7 | 31 | |
| 13 | 30 | 33 - 52 | -19 | 30 | |
| 14 | 30 | 40 - 57 | -17 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 48 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 36 - 69 | -33 | 16 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu52
90Ghi được81
26Thủng lưới79
2.05Bàn thắng mỗi trận1.56
22Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn27
49Hiệp hai47