Degerfors IF
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Malmö FF

Degerfors IF vs Malmö FF

Tỷ số chung cuộc: Degerfors IF 0-2 Malmö FF tại Allsvenskan, 29 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Degerfors IF thắng 1, hòa 2, Malmö FF thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 10
Sân vận động
Stora Valla, Degfors
Trọng tài
V. Wolf
Phong độ
WWLLW Degerfors IF
WLWWD Malmö FF
  1. 4' 0-1 O. Toivonen
  2. 17' Ola Toivonen
  3. 22' Diego Campos
  4. 30' Erdal Rakip
  5. 44' 0-2 O. Toivonen · V. Birmančević
  6. HT0-2
  7. 46' H. Larsson O. Toivonen
  8. 46' S. Nanasi S. Peña
  9. 61' Adam Carlen
  10. 64' J. Berget S. Rieks
  11. 64' M. Olsson J. Knudsen
  12. 66' J. Bertilsson A. Rajamohan
  13. 66' N. Đurđić D. Campos
  14. 72' M. Chaluš V. Birmančević
  15. 83' D. Vukojević J. Salmon
  16. 87' D. Krezic A. Saidi
  17. FT0-2

Đội hình

Degerfors IF Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: T. Solberg
  1. 1A. Whiteman 6.9
  2. 2G. Granath 7.0
  3. 17A. Kralj 6.9
  4. 4S. Sabetkar 6.9
  5. 23A. Rajamohan ▼ 66' 6.7
  6. 16R. Örqvist 6.3
  7. 11C. Gravius 6.3
  8. 19A. Saidi ▼ 87' 6.7
  9. 8D. Campos ▼ 66' 6.3
  10. 22J. Salmon ▼ 83' 7.0
  11. 21A. Carlén 7.3

Dự bị 7

  1. 9J. Bertilsson ▲ 66' 6.3
  2. 40N. Đurđić ▲ 66' 6.7
  3. 10D. Vukojević ▲ 83' 6.5
  4. 14D. Krezic ▲ 87' 6.3
  5. 12E. Lindell
  6. 15A. Mohammadi
  7. 25J. Gal
Malmö FF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Milojević
  1. 30I. Diawara 6.6
  2. 2E. Larsson 7.0
  3. 24L. Nielsen 7.3
  4. 3J. Knudsen ▼ 64' 6.6
  5. 21D. Hadžikadunić 7.2
  6. 5S. Rieks ▼ 64' 6.7
  7. 8S. Peña ▼ 46' 6.6
  8. 7E. Rakip 7.2
  9. 19V. Birmančević ▼ 72' 7.2
  10. 11O. Toivonen ⚽2 ▼ 46' 8.5
  11. 9I. Kiese Thelin 6.3

Dự bị 7

  1. 31H. Larsson ▲ 46' 6.6
  2. 37S. Nanasi ▲ 46' 6.9
  3. 32J. Berget ▲ 64' 6.2
  4. 13M. Olsson ▲ 64' 6.9
  5. 23M. Chaluš ▲ 72' 6.3
  6. 39V. Andersson
  7. 17M. Abubakari

Thống kê

026
520
43%Kiểm soát bóng57%
8Dứt điểm17
0Trúng đích6
6Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm14
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn8
6Phạt góc5
4Việt vị2
11Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
4Cứu thua0
388Chuyền bóng535
304Chuyền chính xác443
78%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BK Häcken
30 69 - 37 +32 64
2
Djurgardens IF
30 55 - 25 +30 57
3
Hammarby Fotboll
30 60 - 27 +33 56
4
Kalmar FF
30 41 - 27 +14 51
5
AIK Fotboll
30 45 - 36 +9 50
6
IF Elfsborg
30 55 - 35 +20 49
7
Malmö FF
30 44 - 34 +10 46
8
IFK Göteborg
30 42 - 39 +3 45
9
Mjallby AIF
30 33 - 33 0 43
10
IFK Varnamo
30 34 - 47 -13 37
11
Sirius
30 31 - 42 -11 35
12
IFK Norrkoping
30 40 - 42 -2 34
13
Degerfors IF
30 32 - 49 -17 31
14
Varbergs BoIS FC
30 31 - 57 -26 31
15
Helsingborg
30 22 - 52 -30 17
16
GIF Sundsvall
30 28 - 80 -52 14
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Allsvenskan (Relegation) Superettan

So sánh

36Trận đấu51
44Ghi được83
54Thủng lưới61
1.22Bàn thắng mỗi trận1.63
7Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn28
28Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu