Degerfors IF
0 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
Malmö FF

Degerfors IF vs Malmö FF

Tỷ số chung cuộc: Degerfors IF 0-5 Malmö FF tại Allsvenskan, 17 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Degerfors IF thắng 1, hòa 2, Malmö FF thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 11
Sân vận động
Stora Valla, Degfors
Trọng tài
A. Ladebäck
Phong độ
WWLLW Degerfors IF
WLWWD Malmö FF
  1. 17' 0-1 A. Čolak · A. Christiansen
  2. 29' Anders Christiansen
  3. 39' Bonke Innocent
  4. 45' 0-2 A. Nalic
  5. HT0-2
  6. 46' V. Birmančević S. Rieks
  7. 50' F. Beijmo J. Knudsen
  8. 51' 0-3 A. Christiansen
  9. 53' 0-4 V. Birmančević · A. Christiansen
  10. 55' 0-5 V. Birmančević · A. Nalic
  11. 56' E. Rakip A. Christiansen
  12. 57' V. Dahlström J. Bertilsson
  13. 57' J. Salmon C. Gravius
  14. 57' E. Lindell F. Ayaz
  15. 57' Jonathan Tamimi A. Kralj
  16. 61' D. Janevski S. Sabetkar
  17. 64' M. Abubakari A. Čolak
  18. 64' P. Gwargis B. Innocent
  19. 87' Erdal Rakip
  20. 90'+3 Adam Carlen
  21. 90'+1 Malik Abubakari
  22. FT0-5

Đội hình

Degerfors IF Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: T. Solberg
  1. 1I. Diawara 5.9
  2. 5O. Ekroth 6.6
  3. 2G. Granath 6.9
  4. 17A. Kralj ▼ 57' 6.7
  5. 15S. Sabetkar ▼ 61' 5.9
  6. 9J. Bertilsson ▼ 57' 6.5
  7. 8F. Ayaz ▼ 57' 6.2
  8. 11C. Gravius ▼ 57' 6.0
  9. 19A. Saidi 6.3
  10. 21A. Carlén 6.9
  11. 16V. Edvardsen 6.7

Dự bị 7

  1. 14V. Dahlström ▲ 57' 6.6
  2. 22J. Salmon ▲ 57' 6.5
  3. 12E. Lindell ▲ 57' 7.0
  4. 3Jonathan Tamimi ▲ 57' 6.9
  5. 4D. Janevski ▲ 61' 6.5
  6. 25J. Gal
  7. 23A. Rajamohan
Malmö FF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Tomasson
  1. 27J. Dahlin 7.3
  2. 2E. Larsson 7.0
  3. 3J. Knudsen ▼ 50' 6.9
  4. 31F. Brorsson 7.3
  5. 15A. Ahmedhodzic 7.3
  6. 5S. Rieks ▼ 46' 6.9
  7. 10A. Christiansen ⇢2 ▼ 56' 9.5
  8. 6O. Lewicki 6.9
  9. 20B. Innocent ▼ 64' 7.2
  10. 9A. Čolak ▼ 64' 7.7
  11. 22A. Nalic 8.9

Dự bị 7

  1. 19V. Birmančević ⚽2 ▲ 46' 8.6
  2. 14F. Beijmo ▲ 50' 7.2
  3. 7E. Rakip ▲ 56' 6.9
  4. 17M. Abubakari ▲ 64' 6.5
  5. 21P. Gwargis ▲ 64' 7.0
  6. 24L. Nielsen
  7. 30M. Johansson

Thống kê

015
240
43%Kiểm soát bóng57%
12Dứt điểm30
4Trúng đích10
6Chệch đích13
7Sút trong vòng cấm16
5Sút ngoài vòng cấm14
2Bị chặn7
5Phạt góc2
2Việt vị3
15Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
5Cứu thua4
349Chuyền bóng478
257Chuyền chính xác384
74%Chính xác chuyền80%

So sánh

35Trận đấu56
55Ghi được100
61Thủng lưới62
1.57Bàn thắng mỗi trận1.79
6Giữ sạch lưới18
22Trên 2.5 bàn31
26Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu