Malmö FF
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Degerfors IF

Malmö FF vs Degerfors IF

Tỷ số chung cuộc: Malmö FF 3-0 Degerfors IF tại Allsvenskan, 21 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Malmö FF thắng 7, hòa 2, Degerfors IF thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 16
Sân vận động
Eleda Stadion, Malmö
Trọng tài
F. Klitte
Phong độ
WLWWD Malmö FF
WWLLW Degerfors IF
  1. 43' V. Birmančević 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' J. Berget V. Birmančević
  4. 59' S. Abraham J. Bertilsson
  5. 59' A. Lindahl G. Granath
  6. 64' A. Christiansen S. Nanasi
  7. 64' E. Larsson M. Olsson
  8. 64' O. Lewicki E. Rakip
  9. 69' M. Abubakari · A. Christiansen 2-0
  10. 72' Axel Lindahl
  11. 76' F. Ayaz A. Kralj
  12. 79' N. Eile J. Berget
  13. 81' V. Dahlström A. Saidi
  14. 88' A. Christiansen 3-0
  15. FT3-0

Đội hình

Malmö FF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Tomasson
  1. 27J. Dahlin 7.2
  2. 13M. Olsson ▼ 64' 7.7
  3. 31F. Brorsson 7.2
  4. 15A. Ahmedhodzic 7.5
  5. 14F. Beijmo 7.2
  6. 7E. Rakip ▼ 64' 7.3
  7. 20B. Innocent 6.7
  8. 19V. Birmančević ▼ 46' 7.3
  9. 37S. Nanasi ▼ 64' 6.9
  10. 22A. Nalic 6.0
  11. 17M. Abubakari 7.3

Dự bị 7

  1. 32J. Berget ▲ 46' 6.6
  2. 10A. Christiansen ▲ 64' 7.9
  3. 2E. Larsson ▲ 64' 6.5
  4. 6O. Lewicki ▲ 64' 6.9
  5. 29N. Eile ▲ 79' 6.7
  6. 30I. Diawara
  7. 9A. Čolak
Degerfors IF Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: T. Solberg
  1. 25J. Gal 6.3
  2. 4D. Janevski 6.3
  3. 2G. Granath ▼ 59' 6.5
  4. 17A. Kralj ▼ 76' 7.0
  5. 15S. Sabetkar 7.2
  6. 9J. Bertilsson ▼ 59' 6.9
  7. 7S. Ohlsson 6.9
  8. 11C. Gravius 7.3
  9. 19A. Saidi ▼ 81' 6.9
  10. 21A. Carlén 7.5
  11. 16V. Edvardsen 6.9

Dự bị 7

  1. 10S. Abraham ▲ 59' 6.7
  2. 18A. Lindahl ▲ 59' 6.5
  3. 8F. Ayaz ▲ 76' 5.9
  4. 14V. Dahlström ▲ 81' 6.3
  5. 22J. Salmon
  6. 5O. Ekroth
  7. 26K. Serrano

Thống kê

006
310
55%Kiểm soát bóng45%
15Dứt điểm12
6Trúng đích1
7Chệch đích9
10Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
6Phạt góc3
2Việt vị1
14Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
1Cứu thua3
503Chuyền bóng417
428Chuyền chính xác342
85%Chính xác chuyền82%

So sánh

56Trận đấu35
100Ghi được55
62Thủng lưới61
1.79Bàn thắng mỗi trận1.57
18Giữ sạch lưới6
31Trên 2.5 bàn22
50Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu