Portmany
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Platges Calvià

Portmany vs Platges Calvià

Tỷ số chung cuộc: Portmany 1-2 Platges Calvià tại Tercera División RFEF - Group 11, 9 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Portmany thắng 2, hòa 2, Platges Calvià thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 21
Sân vận động
Estadio Sant Antoni, Sant Antoni de Portmany
Phong độ
WDDLL Portmany
WLWLL Platges Calvià
  1. 11' 0-1 Dani Bardolet
  2. HT0-1
  3. 46' G. Vaccarini Sami El Ouarit
  4. 54' G. Vaccarini 1-1
  5. 58' Jordan Glindmeyer Adri Marín
  6. 58' Jaime Manresa Pau Vila
  7. 58' R. Chakroun Javi Ramos
  8. 70' Airam López S. Rosa
  9. 78' Nilson Samudio Borja Gurrionero
  10. 78' Marcos Plomer R. Chakroun
  11. 88' Rubén Núñez Roberto Ruiz
  12. 88' Brandon Martinez Gorka Ramón
  13. 88' 1-2 Marcos Plomer
  14. 90' Manu García Álex Romero
  15. FT1-2

Đội hình

Portmany HLV: Vicente Román
  1. Enric Tarrés
  2. N. Hartmann
  3. Álex Romero ▼ 90'
  4. Víctor Hurtado
  5. Mora
  6. Gorka Ramón ▼ 88'
  7. M. Sock
  8. Sami El Ouarit ▼ 46'
  9. S. Rosa ▼ 70'
  10. Roberto Ruiz ▼ 88'
  11. Jorge Beltran

Dự bị 5

  1. G. Vaccarini ▲ 46'
  2. Airam López ▲ 70'
  3. Rubén Núñez ▲ 88'
  4. Brandon Martinez ▲ 88'
  5. Manu García ▲ 90'
Platges Calvià HLV: Carlos Martinez
  1. Xavier Vasco
  2. Javi Ramos ▼ 58'
  3. Aitor Vergarachea
  4. Miguel Zamora
  5. Adri Marín ▼ 58'
  6. Pau Vila ▼ 58'
  7. Toni Navarro
  8. Dani Bardolet
  9. Sergio Sarmiento
  10. Josemi
  11. Borja Gurrionero ▼ 78'

Dự bị 5

  1. Jordan Glindmeyer ▲ 58'
  2. Jaime Manresa ▲ 58'
  3. R. Chakroun ▲ 58'
  4. Nilson Samudio ▲ 78'
  5. Marcos Plomer ▲ 78'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Poblense
34 47 - 17 +30 72
2
Constància
34 55 - 31 +24 67
3
Formentera
34 68 - 34 +34 66
4
Porreres
34 51 - 32 +19 62
5
Penya Independent
34 59 - 34 +25 58
6
Platges Calvià
34 51 - 37 +14 54
7
Manacor
34 54 - 36 +18 51
8
Alcúdia
34 51 - 53 -2 47
9
Binissalem
34 35 - 34 +1 47
10
Llosetense
34 47 - 45 +2 44
11
Santanyí
34 40 - 45 -5 43
12
Mercadal
34 40 - 43 -3 40
13
Felanitx
34 33 - 50 -17 40
14
Collerense
34 42 - 48 -6 39
15
Portmany
34 43 - 51 -8 37
16
PE Sant Jordi
34 30 - 52 -22 30
17
Campos
34 31 - 75 -44 20
18
Migjorn
34 22 - 82 -60 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
43Ghi được51
51Thủng lưới37
1.26Bàn thắng mỗi trận1.5
10Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu