Platges Calvià vs Portmany
Tỷ số chung cuộc: Platges Calvià 2-2 Portmany tại Tercera División RFEF - Group 11, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Platges Calvià thắng 6, hòa 2, Portmany thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 4
- Sân vận động
- Polideportivo Municipal de Magalluf, Mallorca
- Phong độ
- WLWLL Platges Calvià
- WDDLL Portmany
- HT0-0
- 46' ▲ Marcos Plomer ▼ Nilson Samudio
- 50' Josemi 1-0
- 60' ▲ Miguel Zamora ▼ R. Chakroun
- 60' ▲ Nacho Dosil ▼ Pau Vila
- 61' ▲ Brandon Martinez ▼ Roberto Ruiz
- 61' ▲ Sami El Ouarit ▼ Manu García
- 61' ▲ Juan Aroca ▼ Mora
- 63' 1-1 G. Vaccarini
- 70' ▲ Jaime Manresa ▼ Marc Esteve
- 70' ▲ Hugo ▼ Josemi
- 73' 1-2 Sami El Ouarit
- 76' ▲ M. Sock ▼ Jorge Beltran
- 81' Dani Bardolet 2-2
- 86' ▲ Víctor Hurtado ▼ Álex Romero
- FT2-2
Đội hình
- Xavier Vasco
- Javi Ramos
- Aitor Vergarachea
- R. Chakroun ▼ 60'
- José Bueno
- Pau Vila ▼ 60'
- Toni Navarro
- Dani Bardolet
- Josemi ▼ 70'
- Nilson Samudio ▼ 46'
- Marc Esteve ▼ 70'
Dự bị 5
- Marcos Plomer ▲ 46'
- Miguel Zamora ▲ 60'
- Nacho Dosil ▲ 60'
- Jaime Manresa ▲ 70'
- Hugo ▲ 70'
- Enric Tarrés
- Javi Seral
- Álex Romero ▼ 86'
- Niki
- Manu García ▼ 61'
- Melli
- Mora ▼ 61'
- Gorka Ramón
- G. Vaccarini
- Roberto Ruiz ▼ 61'
- Jorge Beltran ▼ 76'
Dự bị 5
- Brandon Martinez ▲ 61'
- Sami El Ouarit ▲ 61'
- Juan Aroca ▲ 61'
- M. Sock ▲ 76'
- Víctor Hurtado ▲ 86'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 47 - 17 | +30 | 72 | |
| 2 | 34 | 55 - 31 | +24 | 67 | |
| 3 | 34 | 68 - 34 | +34 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 32 | +19 | 62 | |
| 5 | 34 | 59 - 34 | +25 | 58 | |
| 6 | 34 | 51 - 37 | +14 | 54 | |
| 7 | 34 | 54 - 36 | +18 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 53 | -2 | 47 | |
| 9 | 34 | 35 - 34 | +1 | 47 | |
| 10 | 34 | 47 - 45 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 45 | -5 | 43 | |
| 12 | 34 | 40 - 43 | -3 | 40 | |
| 13 | 34 | 33 - 50 | -17 | 40 | |
| 14 | 34 | 42 - 48 | -6 | 39 | |
| 15 | 34 | 43 - 51 | -8 | 37 | |
| 16 | 34 | 30 - 52 | -22 | 30 | |
| 17 | 34 | 31 - 75 | -44 | 20 | |
| 18 | 34 | 22 - 82 | -60 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
51Ghi được43
37Thủng lưới51
1.5Bàn thắng mỗi trận1.26
12Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn16
36Hiệp hai28