Portmany
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Platges Calvià

Portmany vs Platges Calvià

Tỷ số chung cuộc: Portmany 0-1 Platges Calvià tại Tercera División RFEF - Group 11, 8 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Portmany thắng 2, hòa 2, Platges Calvià thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 15
Sân vận động
Estadio Sant Antoni, Sant Antoni de Portmany
Trọng tài
Rafael Moll
Phong độ
WDDLL Portmany
WLWLL Platges Calvià
  1. HT0-0
  2. 57' Adri Marín Christian Díaz
  3. 63' Jorge Beltran Gabri Gómez
  4. 63' 0-1 Dani Bardolet
  5. 74' Maymó Roberto Ruiz
  6. 74' Alejandro Rocca Dani Bardolet
  7. 81' Rubén Núñez M. Ndao
  8. 81' D. Uemura Toni
  9. 84' Marco Ramón Bigas
  10. 84' Lluis Ballester Josemi
  11. FT0-1

Đội hình

Portmany HLV: Vicente Román
  1. N. Hartmann
  2. Sergi Casals
  3. Manu García
  4. Víctor Hurtado
  5. Josep Díez
  6. M. Ndao ▼ 81'
  7. Mora
  8. Gabri Gómez ▼ 63'
  9. Borja Íñiguez
  10. Roberto Ruiz ▼ 74'
  11. Toni ▼ 81'

Dự bị 4

  1. Jorge Beltran ▲ 63'
  2. Maymó ▲ 74'
  3. Rubén Núñez ▲ 81'
  4. D. Uemura ▲ 81'
Platges Calvià HLV: Carlos Martinez
  1. Tolo Barceló
  2. Javi Ramos
  3. Ramón Bigas ▼ 84'
  4. Sergio Sevilla
  5. Blai Pons
  6. Ismael
  7. José Bueno
  8. Dani Bardolet ▼ 74'
  9. Sergio Sarmiento
  10. Josemi ▼ 84'
  11. Christian Díaz ▼ 57'

Dự bị 4

  1. Adri Marín ▲ 57'
  2. Alejandro Rocca ▲ 74'
  3. Marco ▲ 84'
  4. Lluis Ballester ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Andratx
30 67 - 20 +47 60
2
Manacor
30 51 - 26 +25 60
3
Penya Independent
30 51 - 23 +28 59
4
Poblense
30 58 - 25 +33 56
5
Santanyí
30 40 - 32 +8 52
6
Constància
30 47 - 33 +14 48
7
Llosetense
30 41 - 34 +7 47
8
Platges Calvià
30 35 - 30 +5 46
9
Mercadal
30 33 - 33 0 40
10
Portmany
30 32 - 35 -3 39
11
Binissalem
30 33 - 45 -12 37
12
Collerense
30 33 - 44 -11 33
13
Inter Manacor
30 29 - 50 -21 29
14
PE Sant Jordi
30 41 - 52 -11 25
15
Sóller
30 19 - 61 -42 19
16
CE Sant Jordi
30 27 - 94 -67 6
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu32
32Ghi được38
35Thủng lưới32
1.07Bàn thắng mỗi trận1.19
9Giữ sạch lưới12
10Trên 2.5 bàn12
15Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu