Platges Calvià
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Portmany

Platges Calvià vs Portmany

Tỷ số chung cuộc: Platges Calvià 1-0 Portmany tại Tercera División RFEF - Group 11, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Platges Calvià thắng 6, hòa 2, Portmany thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 23
Sân vận động
Polideportivo Municipal de Magalluf, Mallorca
Phong độ
WLWLL Platges Calvià
WDDLL Portmany
  1. HT0-0
  2. 47' Sergio Sarmiento 1-0
  3. 62' Juan Terrasa Nacho Dosil
  4. 62' Rubén Núñez Manu García
  5. 73' Josemi Marc Esteve
  6. 73' Pedro Rodríguez Adri Marín
  7. 76' Brandon Martinez B. Essabbar
  8. 76' Sami El Ouarit Gorka Ramón
  9. 82' Angel Pacheco Sergio Sevilla
  10. 88' Erik Torres M. Ndao
  11. 88' Sergio Beltrán Dani Reales
  12. FT1-0

Đội hình

Platges Calvià HLV: Carlos Martinez
  1. Toni Varea
  2. Aitor Vergarachea
  3. Sergio Sevilla ▼ 82'
  4. Blai Pons
  5. José Bueno
  6. Lluis Ballester
  7. Adri Marín ▼ 73'
  8. Dani Bardolet
  9. Sergio Sarmiento
  10. Nacho Dosil ▼ 62'
  11. Marc Esteve ▼ 73'

Dự bị 4

  1. Juan Terrasa ▲ 62'
  2. Josemi ▲ 73'
  3. Pedro Rodríguez ▲ 73'
  4. Angel Pacheco ▲ 82'
Portmany HLV: Vicente Román
  1. Javi Seral
  2. Álex Romero
  3. Manu García ▼ 62'
  4. Víctor Hurtado
  5. Josep Díez
  6. M. Ndao ▼ 88'
  7. Mora
  8. Gorka Ramón ▼ 76'
  9. M. Sock
  10. B. Essabbar ▼ 76'
  11. Dani Reales ▼ 88'

Dự bị 5

  1. Rubén Núñez ▲ 62'
  2. Brandon Martinez ▲ 76'
  3. Sami El Ouarit ▲ 76'
  4. Erik Torres ▲ 88'
  5. Sergio Beltrán ▲ 88'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ibiza Islas Pitiusas
34 73 - 15 +58 87
2
R.C.D. Mallorca II
34 72 - 16 +56 74
3
Poblense
34 63 - 15 +48 74
4
Platges Calvià
34 47 - 22 +25 63
5
Manacor
34 59 - 40 +19 62
6
Santanyí
34 46 - 23 +23 56
7
Constància
34 44 - 32 +12 53
8
Alcúdia
34 54 - 44 +10 49
9
Llosetense
34 37 - 38 -1 49
10
Mercadal
34 33 - 37 -4 45
11
Binissalem
34 35 - 38 -3 43
12
Portmany
34 38 - 38 0 42
13
Collerense
34 39 - 55 -16 38
14
Felanitx
34 37 - 53 -16 35
15
Alaior
34 27 - 51 -24 31
16
Arenal
34 28 - 59 -31 26
17
Sóller
34 26 - 98 -72 17
18
Inter Manacor
34 22 - 106 -84 10
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu34
48Ghi được38
24Thủng lưới38
1.33Bàn thắng mỗi trận1.12
21Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu