Platges Calvià
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Portmany

Platges Calvià vs Portmany

Tỷ số chung cuộc: Platges Calvià 3-1 Portmany tại Tercera División RFEF - Group 11, 17 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Platges Calvià thắng 6, hòa 2, Portmany thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 9
Sân vận động
Polideportivo Municipal de Magalluf, Mallorca
Trọng tài
Miquel Pujol
Phong độ
WLWLL Platges Calvià
WDDLL Portmany
  1. 27' Rafa Gutiérrez 1-0
  2. 39' Marc Orell 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' José García Jay Romero
  5. 46' Gabri Gómez Joel Ortiz
  6. 63' Nacho Dosil Marc Matas
  7. 63' S. Akyuz Sergi Casals
  8. 72' Sergio Sarmiento Alemu Mercer-Miko
  9. 72' Marc Nuyts Rafa Gutiérrez
  10. 77' Ali Lamrabet Juan Carlos
  11. 82' Cristian Josemi
  12. 82' Precious Osayande Gori López
  13. 90' 2-1 Roberto Ruiz
  14. 90'+2 Cristian 3-1
  15. FT3-1

Đội hình

Platges Calvià HLV: Carlos Martinez
  1. Tolo Barceló
  2. Javi Ramos
  3. Sergio Sevilla
  4. Blai Pons
  5. Marc Matas ▼ 63'
  6. Gori López ▼ 82'
  7. Marc Orell
  8. Rafa Gutiérrez ▼ 72'
  9. Lluis Ballester
  10. Alemu Mercer-Miko ▼ 72'
  11. Josemi ▼ 82'

Dự bị 5

  1. Nacho Dosil ▲ 63'
  2. Sergio Sarmiento ▲ 72'
  3. Marc Nuyts ▲ 72'
  4. Cristian ▲ 82'
  5. Precious Osayande ▲ 82'
Portmany HLV: Carlos Luque
  1. Charlie Florencio
  2. Sergi Casals ▼ 63'
  3. M. Sock
  4. Manu García
  5. Víctor Hurtado
  6. Mora
  7. Jay Romero ▼ 46'
  8. Isra
  9. Joel Ortiz ▼ 46'
  10. Juan Carlos ▼ 77'
  11. Roberto Ruiz

Dự bị 4

  1. José García ▲ 46'
  2. Gabri Gómez ▲ 46'
  3. S. Akyuz ▲ 63'
  4. Ali Lamrabet ▲ 77'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
R.C.D. Mallorca II
40 105 - 27 +78 101
2
Manacor
40 74 - 42 +32 82
3
Poblense
40 89 - 24 +65 80
4
Platges Calvià
40 56 - 27 +29 77
5
Llosetense
40 62 - 36 +26 75
6
Santanyí
40 66 - 46 +20 75
7
Constància
40 54 - 38 +16 69
8
PE Sant Jordi
40 57 - 46 +11 68
9
Portmany
40 55 - 51 +4 62
10
Collerense
40 45 - 49 -4 58
11
Sóller
40 46 - 52 -6 57
12
Binissalem
40 40 - 44 -4 51
13
Mercadal
40 54 - 51 +3 45
14
Inter Ibiza
40 51 - 62 -11 43
15
Rotlet Molinar
40 35 - 53 -18 42
16
San Rafael
40 48 - 64 -16 40
17
Campos
40 38 - 64 -26 40
18
Felanitx
40 43 - 65 -22 38
19
Serverense
40 35 - 74 -39 31
20
Murense
40 31 - 76 -45 23
21
Son Veri
40 28 - 121 -93 15
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
56Ghi được55
27Thủng lưới51
1.4Bàn thắng mỗi trận1.38
22Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu