Portmany
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Platges Calvià

Portmany vs Platges Calvià

Tỷ số chung cuộc: Portmany 0-0 Platges Calvià tại Tercera División RFEF - Group 11, 23 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Portmany thắng 2, hòa 2, Platges Calvià thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 30
Sân vận động
Estadio Sant Antoni, Sant Antoni de Portmany
Trọng tài
Adrián Català
Phong độ
WDDLL Portmany
WLWLL Platges Calvià
  1. HT0-0
  2. 56' Paulo Luque Adrián Celador
  3. 61' Nacho Dosil Precious Osayande
  4. 81' Jay Romero Gabri Gómez
  5. 81' Marc Nuyts Josemi
  6. 81' Pau Marc Orell
  7. 86' Rafa Gutiérrez Ismael
  8. FT0-0

Đội hình

Portmany HLV: Carlos Luque
  1. Charlie Florencio
  2. Vicent Fluixà
  3. Adrián Celador ▼ 56'
  4. Sergi Casals
  5. Manu García
  6. Mora
  7. Pau Torres
  8. Joel Ortiz
  9. Gabri Gómez ▼ 81'
  10. Borja Íñiguez
  11. Roberto Ruiz

Dự bị 2

  1. Paulo Luque ▲ 56'
  2. Jay Romero ▲ 81'
Platges Calvià HLV: Carlos Martinez
  1. Tolo Barceló
  2. Javi Ramos
  3. Sergio Sevilla
  4. Blai Pons
  5. Juan Pajuelo
  6. Ismael ▼ 86'
  7. Gori López
  8. Marc Orell ▼ 81'
  9. Lluis Ballester
  10. Josemi ▼ 81'
  11. Precious Osayande ▼ 61'

Dự bị 4

  1. Nacho Dosil ▲ 61'
  2. Marc Nuyts ▲ 81'
  3. Pau ▲ 81'
  4. Rafa Gutiérrez ▲ 86'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
R.C.D. Mallorca II
40 105 - 27 +78 101
2
Manacor
40 74 - 42 +32 82
3
Poblense
40 89 - 24 +65 80
4
Platges Calvià
40 56 - 27 +29 77
5
Llosetense
40 62 - 36 +26 75
6
Santanyí
40 66 - 46 +20 75
7
Constància
40 54 - 38 +16 69
8
PE Sant Jordi
40 57 - 46 +11 68
9
Portmany
40 55 - 51 +4 62
10
Collerense
40 45 - 49 -4 58
11
Sóller
40 46 - 52 -6 57
12
Binissalem
40 40 - 44 -4 51
13
Mercadal
40 54 - 51 +3 45
14
Inter Ibiza
40 51 - 62 -11 43
15
Rotlet Molinar
40 35 - 53 -18 42
16
San Rafael
40 48 - 64 -16 40
17
Campos
40 38 - 64 -26 40
18
Felanitx
40 43 - 65 -22 38
19
Serverense
40 35 - 74 -39 31
20
Murense
40 31 - 76 -45 23
21
Son Veri
40 28 - 121 -93 15
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
55Ghi được56
51Thủng lưới27
1.38Bàn thắng mỗi trận1.4
14Giữ sạch lưới22
18Trên 2.5 bàn12
28Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu