Pozoblanco
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Córdoba II

Pozoblanco vs Córdoba II

Tỷ số chung cuộc: Pozoblanco 2-1 Córdoba II tại Tercera División RFEF - Group 10, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pozoblanco thắng 2, hòa 6, Córdoba II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 10 · Group 10 · Vòng 8
Sân vận động
Estadio Municipal Pozoblanco, Pozoblanco
Phong độ
LLDDL Pozoblanco
WWDLL Córdoba II
  1. 6' 0-1 Zaki
  2. 20' Zara 1-1
  3. HT1-1
  4. 58' Carlos Moreno Marcos Corral
  5. 58' José Carlos Zara
  6. 72' Migue Sánchez11m 2-1
  7. 73' Bugui Nacho Domínguez
  8. 76' Luis Gil Antonio Molina
  9. 76' Álvaro Gómez Adrián Vázquez
  10. 86' Pablo Muñoz Mario Peregrina
  11. 86' Álex Jiménez Miguelón
  12. 89' Francisco Moslero Fran Gómez
  13. 89' Mohammed Tahri Javi Vargas
  14. FT2-1

Đội hình

Pozoblanco HLV: Alberto Fernández
  1. Jerry
  2. Juan Luna
  3. Ángel García
  4. Arnau Roca
  5. Ander Rubert
  6. Marcos Corral ▼ 58'
  7. David García
  8. Migue Sánchez
  9. Javi Vargas ▼ 89'
  10. Fran Gómez ▼ 89'
  11. Zara ▼ 58'

Dự bị 4

  1. Carlos Moreno ▲ 58'
  2. José Carlos ▲ 58'
  3. Francisco Moslero ▲ 89'
  4. Mohammed Tahri ▲ 89'
Córdoba II HLV: Gaspar Gálvez
  1. Alejandro Arévalo
  2. Adrián Vázquez ▼ 76'
  3. Paco Benítez
  4. Álex López
  5. Miguelón ▼ 86'
  6. Mario Peregrina ▼ 86'
  7. Ntji Tounkara
  8. Nacho Domínguez ▼ 73'
  9. Antonio Molina ▼ 76'
  10. Álvaro Vázquez ▼ 76'
  11. Zaki

Dự bị 5

  1. Bugui ▲ 73'
  2. Luis Gil ▲ 76'
  3. Álvaro Gómez ▲ 76'
  4. Pablo Muñoz ▲ 86'
  5. Álex Jiménez ▲ 86'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Puente Genil
34 63 - 24 +39 71
2
Ciudad de Lucena
34 49 - 20 +29 68
3
Utrera
34 48 - 26 +22 60
4
Atlético Central
34 46 - 27 +19 59
5
Tomares
34 45 - 32 +13 55
6
Bollullos
34 41 - 34 +7 54
7
Pozoblanco
34 41 - 36 +5 52
8
Atlético Onubense
34 41 - 35 +6 50
9
San Roque Lepe
34 29 - 31 -2 46
10
Ceuta II
34 41 - 38 +3 46
11
Córdoba II
34 34 - 36 -2 45
12
Conil
34 41 - 40 +1 44
13
Sevilla F.C. III
34 32 - 40 -8 41
14
Coria CF
34 34 - 48 -14 36
15
Cartaya
34 31 - 53 -22 35
16
La Palma
34 33 - 57 -24 29
17
Atlético Espeleño
34 30 - 57 -27 25
18
Sevilla F.C.
34 25 - 70 -45 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu34
41Ghi được34
39Thủng lưới36
1.17Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn12
18Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu