Córdoba II
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Pozoblanco

Córdoba II vs Pozoblanco

Tỷ số chung cuộc: Córdoba II 1-1 Pozoblanco tại Tercera División RFEF - Group 10, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Córdoba II thắng 2, hòa 6, Pozoblanco thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 10 · Group 10 · Vòng 7
Sân vận động
Estadio Nuevo Arcángel, Córdoba
Phong độ
WWDLL Córdoba II
LLDDL Pozoblanco
  1. 13' B. Rodríguez Kaká
  2. HT0-0
  3. 46' Ángel García Samu González
  4. 58' Pau Russó 1-0
  5. 59' David García Manuel León
  6. 60' 1-1 Fran Gómez
  7. 64' Álvaro Vázquez Ismael Salguero
  8. 74' Carlos Calero Mario Peregrina
  9. 74' Santi Prado Álex López
  10. 82' Valentín Morales Hugo Fuentes
  11. 87' Alberto Bermejo Pau Russó
  12. FT1-1

Đội hình

Córdoba II HLV: Diego Caro
  1. Iván Morales
  2. Matías Barboza
  3. Álex Fernández
  4. Pepelu Cerrato
  5. Álex López ▼ 74'
  6. Marc Esteban
  7. Pau Russó ▼ 87'
  8. Mario Peregrina ▼ 74'
  9. Ismael Salguero ▼ 64'
  10. Jan Reixach
  11. Óscar Jiménez

Dự bị 4

  1. Álvaro Vázquez ▲ 64'
  2. Carlos Calero ▲ 74'
  3. Santi Prado ▲ 74'
  4. Alberto Bermejo ▲ 87'
Pozoblanco HLV: Antonio Cobos
  1. Javi Dela
  2. Samu González ▼ 46'
  3. Kaká ▼ 13'
  4. Iván Vela
  5. Richard Martinho
  6. Migue Sánchez
  7. Hugo Fuentes ▼ 82'
  8. J. Molina
  9. Fran Gómez
  10. Abraham Gómez
  11. Manuel León ▼ 59'

Dự bị 4

  1. B. Rodríguez ▲ 13'
  2. Ángel García ▲ 46'
  3. David García ▲ 59'
  4. Valentín Morales ▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xerez
34 53 - 21 +32 67
2
Ciudad de Lucena
34 39 - 21 +18 66
3
Xerez Deportivo
34 50 - 23 +27 64
4
Pozoblanco
34 49 - 36 +13 62
5
Ceuta II
34 47 - 27 +20 56
6
Puente Genil
34 52 - 45 +7 54
7
Gerena
34 38 - 40 -2 49
8
Utrera
34 50 - 48 +2 46
9
Cartaya
34 35 - 34 +1 45
10
La Palma
34 49 - 52 -3 41
11
Bollullos
34 31 - 44 -13 38
12
Conil
34 29 - 40 -11 37
13
Córdoba II
34 37 - 43 -6 37
14
Atlético Espeleño
34 41 - 53 -12 37
15
Coria CF
34 42 - 54 -12 36
16
Sevilla F.C. III
34 28 - 35 -7 35
17
Ayamonte
34 32 - 47 -15 32
18
Cabecense
34 25 - 64 -39 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu36
37Ghi được50
43Thủng lưới38
1.09Bàn thắng mỗi trận1.39
8Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu