Pozoblanco
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Córdoba II

Pozoblanco vs Córdoba II

Tỷ số chung cuộc: Pozoblanco 0-2 Córdoba II tại Tercera División RFEF - Group 10, 14 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pozoblanco thắng 2, hòa 6, Córdoba II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 10 · Group 10 · Vòng 11
Sân vận động
Estadio Municipal Pozoblanco, Pozoblanco
Trọng tài
Héctor Sarmiento
Phong độ
LLDDL Pozoblanco
WWDLL Córdoba II
  1. 24' 0-1 Abreu
  2. HT0-1
  3. 57' Manuel León Carlos Puyi
  4. 60' Rober Jan Reixach
  5. 67' José Naranjo Joaquín Delgado
  6. 67' Rafa Castillo Ale Marín
  7. 72' Ángel García Álex Machado
  8. 72' T. Montenegro Jaime Almagro
  9. 72' Valentín Morales Samu González
  10. 80' Miguel Gómez Abreu
  11. 85' Moro Diego Gámiz
  12. 90'+3 0-2 José Naranjo
  13. FT0-2

Đội hình

Pozoblanco HLV: Antonio Cobos
  1. Christian López
  2. Álex Machado ▼ 72'
  3. Samu González ▼ 72'
  4. Manu Moya
  5. Ángel Lara
  6. Diego Gámiz ▼ 85'
  7. Fran Gómez
  8. Carlos Puyi ▼ 57'
  9. David García
  10. Jaime Almagro ▼ 72'
  11. Zara

Dự bị 5

  1. Manuel León ▲ 57'
  2. Ángel García ▲ 72'
  3. T. Montenegro ▲ 72'
  4. Valentín Morales ▲ 72'
  5. Moro ▲ 85'
Córdoba II HLV: Diego Caro
  1. Lluis Tarrés
  2. V. Vesiaho
  3. Abreu ▼ 80'
  4. Tala
  5. Manolillo
  6. Iván Martínez
  7. Christian Delgado
  8. Jan Reixach ▼ 60'
  9. Juanma Bernal
  10. Ale Marín ▼ 67'
  11. Joaquín Delgado ▼ 67'

Dự bị 4

  1. Rober ▲ 60'
  2. José Naranjo ▲ 67'
  3. Rafa Castillo ▲ 67'
  4. Miguel Gómez ▲ 80'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Recreativo Huelva
32 57 - 20 +37 77
2
Utrera
32 59 - 26 +33 67
3
Xerez
32 50 - 24 +26 62
4
Ciudad de Lucena
32 45 - 25 +20 60
5
Gerena
32 53 - 31 +22 58
6
Córdoba II
32 54 - 33 +21 58
7
Puente Genil
32 36 - 41 -5 45
8
Sevilla F.C. III
32 40 - 48 -8 43
9
Ceuta II
32 26 - 39 -13 37
10
Conil
32 30 - 49 -19 36
11
Rota
32 31 - 45 -14 36
12
Pozoblanco
32 37 - 49 -12 34
13
Antoniano
32 29 - 35 -6 34
14
Cartaya
32 26 - 30 -4 33
15
Tomares
32 27 - 46 -19 31
16
Cabecense
32 25 - 51 -26 23
17
Los Barrios
32 26 - 59 -33 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu33
40Ghi được56
50Thủng lưới36
1.18Bàn thắng mỗi trận1.7
6Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu