Pozoblanco
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Córdoba II

Pozoblanco vs Córdoba II

Tỷ số chung cuộc: Pozoblanco 0-0 Córdoba II tại Tercera División RFEF - Group 10, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pozoblanco thắng 2, hòa 6, Córdoba II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 10 · Group 10 · Vòng 24
Sân vận động
Estadio Municipal Pozoblanco, Pozoblanco
Phong độ
LLDDL Pozoblanco
WWDLL Córdoba II
  1. HT0-0
  2. 60' Mario Peregrina Alberto Bermejo
  3. 64' Manuel León Zara
  4. 64' Valentín Morales Hugo Fuentes
  5. 73' Rubén García Álvaro Vázquez
  6. 83' Ángel García Richard Martinho
  7. 83' Reverte Fran Gómez
  8. 87' Hashem Khalaifat Ismael Salguero
  9. FT0-0

Đội hình

Pozoblanco HLV: Antonio Cobos
  1. Javi Dela
  2. Samu González
  3. Rafa
  4. Iván Vela
  5. Richard Martinho ▼ 83'
  6. David García
  7. Migue Sánchez
  8. Hugo Fuentes ▼ 64'
  9. Fran Gómez ▼ 83'
  10. Zara ▼ 64'
  11. Abraham Gómez

Dự bị 4

  1. Manuel León ▲ 64'
  2. Valentín Morales ▲ 64'
  3. Ángel García ▲ 83'
  4. Reverte ▲ 83'
Córdoba II HLV: Diego Caro
  1. Eric Ruiz
  2. Pepelu Cerrato
  3. Álex López
  4. Luis Gil
  5. Paquito Fernández
  6. Marc Esteban
  7. Pau Russó
  8. Ismael Salguero ▼ 87'
  9. Jan Reixach
  10. Álvaro Vázquez ▼ 73'
  11. Alberto Bermejo ▼ 60'

Dự bị 3

  1. Mario Peregrina ▲ 60'
  2. Rubén García ▲ 73'
  3. Hashem Khalaifat ▲ 87'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xerez
34 53 - 21 +32 67
2
Ciudad de Lucena
34 39 - 21 +18 66
3
Xerez Deportivo
34 50 - 23 +27 64
4
Pozoblanco
34 49 - 36 +13 62
5
Ceuta II
34 47 - 27 +20 56
6
Puente Genil
34 52 - 45 +7 54
7
Gerena
34 38 - 40 -2 49
8
Utrera
34 50 - 48 +2 46
9
Cartaya
34 35 - 34 +1 45
10
La Palma
34 49 - 52 -3 41
11
Bollullos
34 31 - 44 -13 38
12
Conil
34 29 - 40 -11 37
13
Córdoba II
34 37 - 43 -6 37
14
Atlético Espeleño
34 41 - 53 -12 37
15
Coria CF
34 42 - 54 -12 36
16
Sevilla F.C. III
34 28 - 35 -7 35
17
Ayamonte
34 32 - 47 -15 32
18
Cabecense
34 25 - 64 -39 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu34
50Ghi được37
38Thủng lưới43
1.39Bàn thắng mỗi trận1.09
12Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn13
30Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu