Pozoblanco
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Córdoba II

Pozoblanco vs Córdoba II

Tỷ số chung cuộc: Pozoblanco 0-0 Córdoba II tại Tercera División RFEF - Group 10, 24 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pozoblanco thắng 2, hòa 6, Córdoba II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 10 · Group 10 · Vòng 3
Sân vận động
Estadio Municipal Pozoblanco, Pozoblanco
Trọng tài
Carlos Hidalgo
Phong độ
LLDDL Pozoblanco
WWDLL Córdoba II
  1. HT0-0
  2. 59' Manuel León Valentín Morales
  3. 59' Hugo Fuentes Sergio Guichard
  4. 61' Aníbal Álex Fernández
  5. 61' Adrián Ruiz Jan Reixach
  6. 67' Pau Russó Rafa Castillo
  7. 68' Cachorro Fran Gómez
  8. 76' Joaquín Delgado Christian Delgado
  9. 76' Aitor Brito Juanma Bernal
  10. FT0-0

Đội hình

Pozoblanco HLV: Antonio Cobos
  1. Javi Dela
  2. Samu González
  3. Manu Moya
  4. Sergi Brunet
  5. Ángel García
  6. L. Márquez
  7. Valentín Morales ▼ 59'
  8. David García
  9. Miguel Espinar
  10. Fran Gómez ▼ 68'
  11. Sergio Guichard ▼ 59'

Dự bị 3

  1. Manuel León ▲ 59'
  2. Hugo Fuentes ▲ 59'
  3. Cachorro ▲ 68'
Córdoba II HLV: Diego Caro
  1. Lluis Tarrés
  2. Manolillo
  3. Carlos Dorado
  4. Rafa Castillo ▼ 67'
  5. Matías Barboza
  6. Abreu
  7. Christian Delgado ▼ 76'
  8. Jan Reixach ▼ 61'
  9. Juanma Bernal ▼ 76'
  10. Adrián Turmo
  11. Álex Fernández ▼ 61'

Dự bị 5

  1. Aníbal ▲ 61'
  2. Adrián Ruiz ▲ 61'
  3. Pau Russó ▲ 67'
  4. Joaquín Delgado ▲ 76'
  5. Aitor Brito ▲ 76'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Antoniano
30 47 - 24 +23 60
2
Córdoba II
30 44 - 19 +25 58
3
Gerena
30 48 - 25 +23 54
4
Sevilla F.C. III
30 35 - 26 +9 49
5
Puente Genil
30 42 - 35 +7 47
6
Ciudad de Lucena
30 32 - 23 +9 47
7
Xerez
30 36 - 29 +7 41
8
Conil
30 32 - 31 +1 40
9
Atlético Espeleño
30 40 - 40 0 40
10
Pozoblanco
30 29 - 37 -8 40
11
Ceuta II
30 25 - 29 -4 39
12
Bollullos
30 31 - 43 -12 36
13
Ayamonte
30 31 - 43 -12 33
14
Cartaya
30 30 - 46 -16 29
15
Coria CF
30 26 - 40 -14 24
16
Rota
30 15 - 53 -38 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu37
30Ghi được51
39Thủng lưới25
0.97Bàn thắng mỗi trận1.38
12Giữ sạch lưới21
12Trên 2.5 bàn11
13Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu