UD Almería vs UD Las Palmas
Tỷ số chung cuộc: UD Almería 1-2 UD Las Palmas tại Segunda División, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UD Almería thắng 3, hòa 3, UD Las Palmas thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 40
- Phong độ
- WLLWW UD Almería
- WWLDW UD Las Palmas
- HT0-0
- 49' Estanis Pedrola
- 59' Federico Bonini
- 61' A. Embarba 1-0
- 69' ▲ J. Viera ▼ T. Miyashiro
- 69' ▲ J. Herzog ▼ Marvin
- 70' ▲ A. Puigmal ▼ A. Horta
- 70' ▲ I. Baba ▼ Leo Baptistao
- 74' ▲ V. Pezzolesi ▼ Alex Suarez
- 74' ▲ Pejino ▼ E. Pedrola
- 75' ▲ Thalys ▼ M. de la Fuente
- 79' 1-1 E. Clemente
- 81' 1-2 Pejino · K. Rodriguez
- 82' ▲ J. Morcillo ▼ A. Embarba
- 82' ▲ N. Melamed ▼ S. Dzodic
- 84' Marcos Luna
- 87' ▲ I. Bravo ▼ Jese
- 90'+9 Federico Bonini
- 90'+9 Federico Bonini
- FT1-2
Đội hình
- 1A. Fernandez 6.6
- 16M. Luna 6.7
- 5Rodrigo Ely 6.7
- 18F. Bonini 6.2
- 3A. Munoz 6.0
- 29S. Dzodic ▼ 82' 6.9
- 6A. Horta ▼ 70' 7.2
- 12Leo Baptistao ▼ 70' 6.5
- 11S. Arribas 7.5
- 23A. Embarba ⚽ ▼ 82' 6.9
- 24M. de la Fuente ▼ 75' 6.9
Dự bị 12
- 13F. Martinez
- 21Chumi
- 2A. Puigmal ▲ 70' 6.2
- 22D. Chirino
- 9Thalys ▲ 75' 6.3
- 4N. Monte
- 14I. Baba ▲ 70' 6.5
- 7J. Morcillo ▲ 82' 6.7
- 19P. Soko
- 20A. Centelles
- 10N. Melamed ▲ 82' 6.2
- 8Gui Guedes
- 1D. Horkas 6.9
- 2Marvin ▼ 69' 6.5
- 4Alex Suarez ▼ 74' 7.3
- 3M. Marmol 7.5
- 5E. Clemente ⚽ 8.2
- 18T. Miyashiro ▼ 69' 6.5
- 20K. Rodriguez ⇢ 7.3
- 16L. Amatucci 6.9
- 39E. Pedrola ▼ 74' 6.9
- 10Jese ▼ 87' 7.2
- 14M. Fuster 6.6
Dự bị 12
- 35A. Suarez 7.3
- 13J. Caro
- 21J. Viera ▲ 69' 6.9
- 8I. Gil
- 23C. Gutierrez
- 49I. Bravo ▲ 87' 6.5
- 26I. Gonzalez
- 38I. Medina
- 27V. Pezzolesi ▲ 74' 6.6
- 7N. Benedetti
- 24Pejino ⚽ ▲ 74' 7.3
- 15J. Herzog ▲ 69' 7.3
Thống kê
13⚑5
⚑510
54%Kiểm soát bóng46%
18Dứt điểm14
5Trúng đích6
9Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn6
5Phạt góc5
2Việt vị1
20Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
468Chuyền bóng414
404Chuyền chính xác347
86%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 90 - 61 | +29 | 82 | |
| 2 | 42 | 65 - 44 | +21 | 77 | |
| 3 | 42 | 81 - 63 | +18 | 74 | |
| 4 | 42 | 75 - 52 | +23 | 73 | |
| 5 | 42 | 57 - 40 | +17 | 73 | |
| 6 | 42 | 70 - 51 | +19 | 72 | |
| 7 | 42 | 48 - 33 | +15 | 72 | |
| 8 | 42 | 52 - 40 | +12 | 67 | |
| 9 | 42 | 60 - 54 | +6 | 61 | |
| 10 | 42 | 57 - 61 | -4 | 61 | |
| 11 | 42 | 51 - 63 | -12 | 61 | |
| 12 | 42 | 56 - 55 | +1 | 59 | |
| 13 | 42 | 62 - 54 | +8 | 58 | |
| 14 | 42 | 50 - 56 | -6 | 48 | |
| 15 | 42 | 52 - 61 | -9 | 47 | |
| 16 | 42 | 43 - 51 | -8 | 46 | |
| 17 | 42 | 44 - 57 | -13 | 46 | |
| 18 | 42 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 19 | 42 | 47 - 69 | -22 | 40 | |
| 20 | 42 | 41 - 63 | -22 | 38 | |
| 21 | 42 | 39 - 68 | -29 | 37 | |
| 22 | 42 | 35 - 59 | -24 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu47
93Ghi được60
73Thủng lưới47
1.82Bàn thắng mỗi trận1.28
12Giữ sạch lưới14
34Trên 2.5 bàn20
52Hiệp hai27