UD Las Palmas vs UD Almería
Tỷ số chung cuộc: UD Las Palmas 1-1 UD Almería tại Segunda División, 9 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UD Las Palmas thắng 4, hòa 3, UD Almería thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 23
- Sân vận động
- Estadio de Gran Canaria, Las Palmas de Gran Canaria
- Trọng tài
- David Gálvez
- Phong độ
- WWLDW UD Las Palmas
- WLLWW UD Almería
- 18' Lucas Robertone
- 37' Jonathan Viera · Kirian Rodríguez 1-0
- HT1-0
- 51' 1-1 A. Appiah · Alejandro Pozo
- 52' Jonathan Viera
- 54' Sergi Cardona
- 55' César de la Hoz
- 59' Óscar Pinchi
- 61' Srđan Babić
- 64' ▲ Benito Ramírez ▼ Óscar Pinchi
- 64' ▲ A. Peñaranda ▼ Jesé
- 69' ▲ Álex Centelles ▼ A. Appiah
- 77' ▲ Hernâni ▼ O. Mfulu
- 80' ▲ Curro Sánchez ▼ Sergio Akieme
- 87' ▲ Javi Robles ▼ Samú Costa
- 90'+2 Adalberto Peñaranda
- FT1-1
Đội hình
- 1Raúl Fernández 6.7
- 16Raúl Navas 6.9
- 2Ale Díez 7.3
- 6Eric Curbelo 7.3
- 30Sergi Cardona 7.2
- 21Jonathan Viera ⚽ 7.3
- 22O. Mfulu ▼ 77' 7.0
- 15Fabio González 7.2
- 20Kirian Rodríguez ⇢ 7.7
- 10Jesé ▼ 64' 6.5
- 18Óscar Pinchi ▼ 64' 6.2
Dự bị 12
- 11Benito Ramírez ▲ 64' 6.7
- 7A. Peñaranda ▲ 64' 6.6
- 3Hernâni ▲ 77' 6.9
- 27Ale García
- 8Maikel Mesa
- 9Rafa Mújica
- 13Álvaro Vallés
- 19A. Sadiku
- 26Claudio
- 17Óscar Clemente
- 4Álex Suárez
- 23Unai Veiga
- 13Fernando Martínez 6.3
- 22S. Babić 6.3
- 21Chumi Brandariz 6.9
- 2Aitor Buñuel 7.2
- 15Sergio Akieme ▼ 80' 6.9
- 6César de la Hoz 6.9
- 17Alejandro Pozo ⇢ 6.6
- 5L. Robertone 6.9
- 30Samú Costa ▼ 87' 6.3
- 32L. Ramazani 6.0
- 31A. Appiah ⚽ ▼ 69' 6.6
Dự bị 9
- 20Álex Centelles ▲ 69' 6.7
- 10Curro Sánchez ▲ 80' 6.5
- 14Javi Robles ▲ 87'
- 37Carlos Gilbert
- 33Diego Fuoli
- 28Raul Caballero
- 35Aitor Puñal
- 3Iván Martos
- 12Juanjo Nieto
Thống kê
04⚑1
⚑330
59%Kiểm soát bóng41%
10Dứt điểm6
2Trúng đích2
3Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
1Phạt góc3
6Việt vị1
15Phạm lỗi19
4Thẻ vàng3
1Cứu thua1
476Chuyền bóng335
377Chuyền chính xác243
79%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 68 - 35 | +33 | 81 | |
| 2 | 42 | 71 - 43 | +28 | 81 | |
| 3 | 42 | 61 - 45 | +16 | 80 | |
| 4 | 42 | 57 - 47 | +10 | 70 | |
| 5 | 42 | 53 - 37 | +16 | 69 | |
| 6 | 42 | 57 - 42 | +15 | 68 | |
| 7 | 42 | 57 - 41 | +16 | 68 | |
| 8 | 42 | 57 - 55 | +2 | 63 | |
| 9 | 42 | 63 - 57 | +6 | 60 | |
| 10 | 42 | 39 - 46 | -7 | 56 | |
| 11 | 42 | 41 - 41 | 0 | 55 | |
| 12 | 42 | 50 - 51 | -1 | 54 | |
| 13 | 42 | 49 - 44 | +5 | 54 | |
| 14 | 42 | 58 - 62 | -4 | 52 | |
| 15 | 42 | 53 - 59 | -6 | 52 | |
| 16 | 42 | 46 - 52 | -6 | 50 | |
| 17 | 42 | 43 - 48 | -5 | 46 | |
| 18 | 42 | 36 - 57 | -21 | 45 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 43 | |
| 20 | 42 | 43 - 61 | -18 | 40 | |
| 21 | 42 | 39 - 65 | -26 | 33 | |
| 22 | 42 | 37 - 71 | -34 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu51
81Ghi được81
60Thủng lưới43
1.42Bàn thắng mỗi trận1.59
22Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai44