UD Almería vs UD Las Palmas
Tỷ số chung cuộc: UD Almería 1-1 UD Las Palmas tại Segunda División, 9 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UD Almería thắng 3, hòa 3, UD Las Palmas thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio de los Juegos Mediterráneos, Almería
- Trọng tài
- Saúl Ais
- Phong độ
- WLLWW UD Almería
- WWLDW UD Las Palmas
- 21' Chumi
- 32' Portillo 1-0
- 36' Sergi Cardona
- HT1-0
- 46' ▲ Óscar Pinchi ▼ Alberto Moleiro
- 51' ▲ A. Appiah ▼ L. Ramazani
- 56' Erick Ferigra
- 64' ▲ A. Sadiku ▼ Jesé
- 67' Eric Curbelo
- 70' ▲ Curro Sánchez ▼ L. Robertone
- 72' ▲ E. Loiodice ▼ Fabio González
- 72' ▲ Raúl Navas ▼ E. Ferigra
- 73' Enzo Loiodice
- 78' ▲ Daniel Carriço ▼ Samú Costa
- 78' ▲ Dyego Sousa ▼ Portillo
- 78' ▲ Javi Robles ▼ U. Sadiq
- 83' ▲ Ale García ▼ Sergi Cardona
- 84' Dyego Sousa
- 90' 1-1 Jonathan Viera · Raúl Navas
- FT1-1
Đội hình
- 13Fernando Martínez 6.7
- 22S. Babić 6.9
- 21Chumi Brandariz 6.5
- 20Álex Centelles 6.3
- 8Portillo ⚽ ▼ 78' 7.9
- 6César de la Hoz 7.3
- 17Alejandro Pozo 5.9
- 5L. Robertone ▼ 70' 7.9
- 30Samú Costa ▼ 78' 6.3
- 9U. Sadiq ▼ 78' 6.3
- 32L. Ramazani ▼ 51' 6.9
Dự bị 12
- 31A. Appiah ▲ 51' 6.9
- 10Curro Sánchez ▲ 70' 6.5
- 23Daniel Carriço ▲ 78' 6.6
- 11Dyego Sousa ▲ 78' 6.3
- 14Javi Robles ▲ 78' 6.5
- 12Juanjo Nieto
- 16José Carlos Lazo
- 26Arnau Puigmal
- 7Juan Villar
- 15Sergio Akieme
- 3Iván Martos
- 1G. Makaridze
- 1Raúl Fernández 7.3
- 14Álvaro Lemos 6.3
- 6Eric Curbelo 7.5
- 5E. Ferigra ▼ 72' 7.3
- 30Sergi Cardona ▼ 83' 6.3
- 21Jonathan Viera ⚽ 8.3
- 22O. Mfulu 6.7
- 15Fabio González ▼ 72' 6.9
- 24Pejiño 7.0
- 10Jesé ▼ 64' 6.2
- 28Alberto Moleiro ▼ 46' 6.3
Dự bị 12
- 18Óscar Pinchi ▲ 46' 6.9
- 19A. Sadiku ▲ 64' 6.7
- 12E. Loiodice ▲ 72' 6.9
- 16Raúl Navas ▲ 72' 7.7
- 27Ale García ▲ 83' 6.7
- 13Álvaro Vallés
- 23Unai Veiga
- 2Ale Díez
- 4Álex Suárez
- 8Maikel Mesa
- 17Óscar Clemente
- 11Benito Ramírez
Thống kê
02⚑9
⚑440
40%Kiểm soát bóng60%
17Dứt điểm11
5Trúng đích4
6Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn1
9Phạt góc4
4Việt vị3
20Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
3Cứu thua4
331Chuyền bóng510
250Chuyền chính xác421
76%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 68 - 35 | +33 | 81 | |
| 2 | 42 | 71 - 43 | +28 | 81 | |
| 3 | 42 | 61 - 45 | +16 | 80 | |
| 4 | 42 | 57 - 47 | +10 | 70 | |
| 5 | 42 | 53 - 37 | +16 | 69 | |
| 6 | 42 | 57 - 42 | +15 | 68 | |
| 7 | 42 | 57 - 41 | +16 | 68 | |
| 8 | 42 | 57 - 55 | +2 | 63 | |
| 9 | 42 | 63 - 57 | +6 | 60 | |
| 10 | 42 | 39 - 46 | -7 | 56 | |
| 11 | 42 | 41 - 41 | 0 | 55 | |
| 12 | 42 | 50 - 51 | -1 | 54 | |
| 13 | 42 | 49 - 44 | +5 | 54 | |
| 14 | 42 | 58 - 62 | -4 | 52 | |
| 15 | 42 | 53 - 59 | -6 | 52 | |
| 16 | 42 | 46 - 52 | -6 | 50 | |
| 17 | 42 | 43 - 48 | -5 | 46 | |
| 18 | 42 | 36 - 57 | -21 | 45 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 43 | |
| 20 | 42 | 43 - 61 | -18 | 40 | |
| 21 | 42 | 39 - 65 | -26 | 33 | |
| 22 | 42 | 37 - 71 | -34 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu57
81Ghi được81
43Thủng lưới60
1.59Bàn thắng mỗi trận1.42
18Giữ sạch lưới22
23Trên 2.5 bàn25
44Hiệp hai27