UD Almería
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
UD Las Palmas

UD Almería vs UD Las Palmas

Tỷ số chung cuộc: UD Almería 0-1 UD Las Palmas tại Segunda División, 17 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UD Almería thắng 3, hòa 3, UD Las Palmas thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 33
Sân vận động
Estadio de los Juegos Mediterráneos, Almería
Trọng tài
Dámaso Arcediano
Phong độ
WLLWW UD Almería
WWLDW UD Las Palmas
  1. 23' 0-1 Rubén Castro · Benito Ramírez
  2. 27' Sergio Aguza W. Kaptoum
  3. 35' A. de La Bella
  4. 45'+6 S. Aguza
  5. HT0-1
  6. 46' Ruiz de Galarreta Rubén Castro
  7. 57' I. Balliu Francis
  8. 58' Jonathan Fran Villalba
  9. 61' J. Corpas
  10. 67' M. Mantovani De la Bella
  11. 68' Barbero Juan Fernández
  12. 69' A. Ćorić José Corpas
  13. 72' Jonathan
  14. 73' Josemi Castañeda S. Srnić
  15. 74' Barbero
  16. 79' Aridai Cabrera Benito Ramírez
  17. 80' Pedri F. Varela
  18. 86' J. Castaneda
  19. 90'+3 C. de la Hoz
  20. FT0-1

Đội hình

UD Almería Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Guti
  1. 13Fernando Martínez 6.5
  2. 24David Costas 6.9
  3. 3Iván Martos 6.6
  4. 15Juan Fernández ▼ 68' 6.7
  5. 6César de la Hoz 6.2
  6. 14W. Kaptoum ▼ 27' 6.3
  7. 10Fran Villalba ▼ 58' 6.9
  8. 2Francis ▼ 57' 6.3
  9. 11Juan Muñoz 6.7
  10. 17José Corpas ▼ 69' 6.2
  11. 21D. Núñez 6.3

Dự bị 12

  1. 5Sergio Aguza ▲ 27' 6.9
  2. 20I. Balliu ▲ 57' 7.0
  3. 12Jonathan ▲ 58' 6.2
  4. 36Barbero ▲ 68' 6.3
  5. 19A. Ćorić ▲ 69' 6.9
  6. 1Sivera
  7. 22V. Ozornwafor
  8. 4Romera
  9. 31A. Appiah
  10. 18N. Maraš
  11. 34Rubén Enri
  12. 7E. Fernández
UD Las Palmas Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Pepe Mel
  1. 13Josep Martínez 7.5
  2. 3De la Bella ▼ 67' 6.2
  3. 2M. Lemos 7.2
  4. 6Éric Curbelo 7.3
  5. 4Álex Suárez 7.0
  6. 18Javi Castellano 6.9
  7. 24S. Srnić ▼ 73' 6.6
  8. 11Benito Ramírez ▼ 79' 7.3
  9. 16F. Varela ▼ 80' 6.5
  10. 7Rubén Castro ▼ 46' 7.2
  11. 17Cristian López 7.3

Dự bị 12

  1. 19Ruiz de Galarreta ▲ 46' 6.6
  2. 5M. Mantovani ▲ 67' 6.7
  3. 29Josemi Castañeda ▲ 73' 6.2
  4. 8Aridai Cabrera ▲ 79' 6.2
  5. 28Pedri ▲ 80' 6.2
  6. 26Claudio
  7. 12J. Narváez
  8. 32Álvaro Vallés
  9. 38Pablo Haro
  10. 25Aythami Artiles
  11. 20Kirian Rodríguez
  12. 15Fabio González

Thống kê

055
220
70%Kiểm soát bóng30%
4Dứt điểm7
2Trúng đích2
2Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn0
5Phạt góc2
1Việt vị2
20Phạm lỗi12
5Thẻ vàng2
1Cứu thua2
506Chuyền bóng219
412Chuyền chính xác116
81%Chính xác chuyền53%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SD Huesca
42 55 - 42 +13 70
2
Cádiz CF
42 50 - 39 +11 69
3
Zaragoza
42 59 - 53 +6 65
4
UD Almería
42 62 - 43 +19 64
5
Girona FC
42 48 - 43 +5 63
6
Elche CF
42 52 - 44 +8 61
7
Rayo Vallecano
42 60 - 50 +10 60
8
CF Fuenlabrada
42 47 - 40 +7 60
9
UD Las Palmas
42 49 - 46 +3 57
10
Alcorcon
42 52 - 50 +2 57
11
CD Mirandés
42 55 - 59 -4 56
12
CD Tenerife
42 50 - 46 +4 55
13
Sporting de Gijón
42 40 - 38 +2 54
14
Málaga CF
42 35 - 33 +2 53
15
Oviedo
42 49 - 53 -4 53
16
Lugo
42 43 - 54 -11 52
17
Albacete
42 36 - 46 -10 52
18
Ponferradina
42 45 - 50 -5 51
19
Deportivo La Coruna
42 43 - 60 -17 51
20
Numancia
42 45 - 53 -8 50
21
Extremadura
42 43 - 59 -16 43
22
Racing de Santander
42 39 - 56 -17 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu44
65Ghi được52
49Thủng lưới48
1.44Bàn thắng mỗi trận1.18
16Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn18
37Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu