UD Almería vs UD Las Palmas
Tỷ số chung cuộc: UD Almería 1-2 UD Las Palmas tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UD Almería thắng 3, hòa 3, UD Las Palmas thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 11
- Sân vận động
- Power Horse Stadium – Estadio de los Juegos Mediterráneos, Almería
- Phong độ
- WLLWW UD Almería
- WWLDW UD Las Palmas
- 18' Iddrisu Baba
- 23' 0-1 Munir El Haddadi · Marvin Park
- 31' Lucas Robertone
- 32' César Montes
- 43' Sergi Cardona
- HT0-1
- 46' ▲ Sergio Arribas ▼ Álex Centelles
- 46' ▲ Houboulang Mendes ▼ Iddrisu Baba
- 60' ▲ Alberto Moleiro ▼ Munir El Haddadi
- 60' ▲ Sory Kaba ▼ Marc Cardona
- 63' ▲ Largie Ramazani ▼ Lázaro
- 69' ▲ Enzo Loiodice ▼ Máximo Perrone
- 73' Largie Ramazani · Lucas Robertone 1-1
- 81' ▲ Gonzalo Melero ▼ Lucas Robertone
- 82' ▲ Julian Araujo ▼ Marvin Park
- 86' ▲ Marciano Sanca ▼ Léo Baptistão
- 90'+4 1-2 Sory Kaba
- FT1-2
Đội hình
- 13Fernando Martínez 6.5
- 17Alejandro Pozo 6.2
- 22César Montes 6.3
- 21Chumi 6.7
- 20Álex Centelles ▼ 46' 6.2
- 6Dion Lopy 6.9
- 4Iddrisu Baba ▼ 46' 6.3
- 14Lázaro ▼ 63' 6.2
- 5Lucas Robertone ⇢ ▼ 81' 7.7
- 10Adrián Embarba 6.3
- 12Léo Baptistão ▼ 86' 6.9
Dự bị 11
- 24Houboulang Mendes ▲ 46' 6.2
- 19Sergio Arribas ▲ 46' 6.3
- 7Largie Ramazani ⚽ ▲ 63' 7.3
- 11Gonzalo Melero ▲ 81' 6.5
- 34Marciano Sanca ▲ 86' 6.5
- 1Diego Mariño
- 25Luís Maximiano
- 2Kaiky
- 3Edgar González
- 8Arnau Puigmal
- 29Marko Milovanović
- 13Álvaro Valles 7.5
- 4Alex Suárez 7.0
- 23Saúl Coco 6.6
- 15Mika Mármol 7.0
- 3Sergi Cardona 7.3
- 2Marvin Park ⇢ ▼ 82' 7.7
- 5Javier Muñoz 7.3
- 8Máximo Perrone ▼ 69' 6.6
- 20Kirian Rodríguez 7.0
- 17Munir El Haddadi ⚽ ▼ 60' 7.2
- 19Marc Cardona ▼ 60' 6.9
Dự bị 12
- 10Alberto Moleiro ▲ 60' 6.5
- 16Sory Kaba ⚽ ▲ 60' 7.0
- 12Enzo Loiodice ▲ 69' 6.2
- 28Julian Araujo ▲ 82' 6.9
- 1Aarón Escandell
- 35Alex Gonzalez
- 6Eric Curbelo
- 18Daley Sinkgraven
- 7Cristian Herrera
- 11Benito Ramírez
- 22Omenuke Mfulu
- 24Pejiño
Thống kê
03⚑3
⚑210
40%Kiểm soát bóng60%
10Dứt điểm10
4Trúng đích3
3Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
3Phạt góc2
6Việt vị1
13Phạm lỗi19
3Thẻ vàng1
1Cứu thua3
373Chuyền bóng566
275Chuyền chính xác475
74%Chính xác chuyền84%
0.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.74
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
45Trận đấu48
54Ghi được43
78Thủng lưới58
1.2Bàn thắng mỗi trận0.9
10Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai29