UD Las Palmas vs UD Almería
Tỷ số chung cuộc: UD Las Palmas 0-1 UD Almería tại Segunda División, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UD Las Palmas thắng 4, hòa 3, UD Almería thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 7
- Phong độ
- WWLDW UD Las Palmas
- WLLWW UD Almería
- 22' Gui
- 37' 0-1 S. Arribas · A. Munoz
- 45' Adrián Embarba
- HT0-1
- 46' Nélson Monte
- 46' ▲ I. Baba ▼ Gui Guedes
- 57' Miloš Luković
- 58' Miloš Luković
- 65' Adrián Embarba
- 65' Adrián Embarba
- 67' ▲ I. Gil ▼ E. Loiodice
- 69' ▲ S. Clua ▼ S. Arribas
- 69' ▲ Leo Baptistao ▼ S. Dzodic
- 70' ▲ A. Puigmal ▼ P. Soko
- 74' Marvin Park
- 78' ▲ Jese ▼ J. Viera
- 83' ▲ E. Cedeno ▼ C. Gutierrez
- 83' ▲ Viti ▼ L. Amatucci
- 83' ▲ Pejino ▼ M. Fuster
- 89' ▲ A. Centelles ▼ N. Melamed
- 90'+5 Viti Rozada
- FT0-1
Đội hình
- 1D. Horkas 6.6
- 2Marvin 6.5
- 4Alex Suarez 6.9
- 6Sergio Barcia 6.9
- 23C. Gutierrez ▼ 83' 6.2
- 14M. Fuster ▼ 83' 7.3
- 12E. Loiodice ▼ 67' 6.9
- 16L. Amatucci ▼ 83' 6.3
- 22A. Garcia 6.3
- 25M. Lukovic 5.9
- 21J. Viera ▼ 78' 6.9
Dự bị 12
- 13J. Caro
- 35A. Suarez 6.9
- 15J. Herzog
- 27V. Pezzolesi
- 18E. Cedeno ▲ 83' 6.3
- 8I. Gil ▲ 67' 6.3
- 26I. Gonzalez
- 9J. Recoba
- 17Viti ▲ 83' 6.3
- 24Pejino ▲ 83' 6.3
- 7J. Mata
- 10Jese ▲ 78' 6.5
- 1A. Fernandez 7.2
- 22D. Chirino 7.3
- 4N. Monte 7.0
- 18F. Bonini 7.3
- 3A. Munoz ⇢ 7.5
- 29S. Dzodic ▼ 69' 6.7
- 8Gui Guedes ▼ 46' 6.3
- 23A. Embarba 5.2
- 11S. Arribas ⚽ ▼ 69' 7.7
- 10N. Melamed ▼ 89' 7.0
- 19P. Soko ▼ 70' 6.7
Dự bị 12
- 13F. Martinez
- 21Chumi
- 20A. Centelles ▲ 89' 6.7
- 15A. Hernandez
- 16M. Luna
- 14I. Baba ▲ 46' 6.9
- 5S. Clua ▲ 69' 7.0
- 6A. Horta
- 36M. Perovic
- 2A. Puigmal ▲ 70' 6.6
- 12Leo Baptistao ▲ 69' 6.6
- 9Thalys
Thống kê
12⚑5
⚑141
63%Kiểm soát bóng37%
9Dứt điểm13
3Trúng đích2
2Chệch đích10
5Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn1
5Phạt góc1
6Việt vị0
12Phạm lỗi17
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
568Chuyền bóng346
505Chuyền chính xác274
89%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 90 - 61 | +29 | 82 | |
| 2 | 42 | 65 - 44 | +21 | 77 | |
| 3 | 42 | 81 - 63 | +18 | 74 | |
| 4 | 42 | 75 - 52 | +23 | 73 | |
| 5 | 42 | 57 - 40 | +17 | 73 | |
| 6 | 42 | 70 - 51 | +19 | 72 | |
| 7 | 42 | 48 - 33 | +15 | 72 | |
| 8 | 42 | 52 - 40 | +12 | 67 | |
| 9 | 42 | 60 - 54 | +6 | 61 | |
| 10 | 42 | 57 - 61 | -4 | 61 | |
| 11 | 42 | 51 - 63 | -12 | 61 | |
| 12 | 42 | 56 - 55 | +1 | 59 | |
| 13 | 42 | 62 - 54 | +8 | 58 | |
| 14 | 42 | 50 - 56 | -6 | 48 | |
| 15 | 42 | 52 - 61 | -9 | 47 | |
| 16 | 42 | 43 - 51 | -8 | 46 | |
| 17 | 42 | 44 - 57 | -13 | 46 | |
| 18 | 42 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 19 | 42 | 47 - 69 | -22 | 40 | |
| 20 | 42 | 41 - 63 | -22 | 38 | |
| 21 | 42 | 39 - 68 | -29 | 37 | |
| 22 | 42 | 35 - 59 | -24 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu51
60Ghi được93
47Thủng lưới73
1.28Bàn thắng mỗi trận1.82
14Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn34
27Hiệp hai52