Racing de Santander
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Sporting de Gijón

Racing de Santander vs Sporting de Gijón

Tỷ số chung cuộc: Racing de Santander 3-1 Sporting de Gijón tại Segunda División, 1 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Racing de Santander thắng 7, hòa 2, Sporting de Gijón thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 33
Phong độ
DLWLW Racing de Santander
DWWLL Sporting de Gijón
  1. 10' G. Rosas K. Vazquez
  2. 10' G. Guliashvili · Manu 1-0
  3. 16' Suleiman Camara
  4. 35' Jonathan Dubasin
  5. 41' Andrés Martín
  6. HT1-0
  7. 57' D. Rodriguez M. Gueye
  8. 57' P. Canales S. Camara
  9. 60' P. Ramon F. Gonzalez
  10. 68' 1-1 J. Dubasin11m
  11. 75' J. Bernal J. Smith
  12. 76' D. Queipo G. Campos
  13. 80' A. Villalibre G. Guliashvili
  14. 80' J. Salinas M. Garcia
  15. 85' M. Conde J. Dubasin
  16. 90'+4 Gustavo Puerta
  17. 90'+7 Asier Villalibre
  18. 90' Álex Corredera
  19. 90' A. Villalibre · J. Castro 2-1
  20. 90' A. Villalibre · A. Martin 3-1
  21. FT3-1

Đội hình

Racing de Santander Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jose Lopez
  1. 1J. Ezkieta 7.3
  2. 5J. Castro 7.9
  3. 4Manu 7.5
  4. 16F. Gonzalez ▼ 60' 7.2
  5. 3M. Garcia ▼ 80' 6.3
  6. 14M. Gueye ▼ 57' 6.9
  7. 19G. Puerta 6.5
  8. 11A. Martin 6.9
  9. 10I. Vicente 7.6
  10. 20S. Camara ▼ 57' 6.7
  11. 7G. Guliashvili ▼ 80' 6.9

Dự bị 12

  1. 13S. Eriksson
  2. 17J. Mata
  3. 15M. Sangalli
  4. 12A. Villalibre ⚽2 ▲ 80' 8.5
  5. 23D. Rodriguez ▲ 57' 6.3
  6. 32J. Salinas ▲ 80' 6.6
  7. 21P. Ramon ▲ 60' 6.2
  8. 8A. Aldasoro
  9. 18P. Canales ▲ 57' 6.3
  10. 43S. Franco
  11. 36S. Martinez
  12. 44Chino
Sporting de Gijón Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Borja Jimenez
  1. 1R. Yanez 5.7
  2. 20K. Vazquez ▼ 10' 6.7
  3. 23E. Curbelo 6.9
  4. 15P. Vazquez 5.9
  5. 5D. Sanchez 6.7
  6. 24J. Smith ▼ 75' 7.0
  7. 14A. Corredera 6.6
  8. 17J. Dubasin ▼ 85' 7.3
  9. 10C. Gelabert Pina 6.6
  10. 7G. Campos ▼ 76' 6.6
  11. 19J. Otero 5.7

Dự bị 11

  1. 13C. Joel
  2. 30I. Venteo
  3. 4L. Perrin
  4. 3P. Garcia
  5. 18A. Coundoul
  6. 12B. Olivan
  7. 8J. Bernal ▲ 75' 6.2
  8. 2G. Rosas ▲ 10' 5.6
  9. 27A. Oyon
  10. 11D. Queipo ▲ 76' 6.7
  11. 47M. Conde ▲ 85' 6.3

Thống kê

033
720
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm15
7Trúng đích4
2Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn4
3Phạt góc7
1Việt vị6
16Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
3Cứu thua3
365Chuyền bóng455
289Chuyền chính xác357
79%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Racing de Santander
42 90 - 61 +29 82
2
Deportivo La Coruna
42 65 - 44 +21 77
3
UD Almería
42 81 - 63 +18 74
4
Málaga CF
42 75 - 52 +23 73
5
UD Las Palmas
42 57 - 40 +17 73
6
CD Castellón
42 70 - 51 +19 72
7
Burgos CF
42 48 - 33 +15 72
8
SD Eibar
42 52 - 40 +12 67
9
Sporting de Gijón
42 60 - 54 +6 61
10
Córdoba CF
42 57 - 61 -4 61
11
AD Ceuta FC
42 51 - 63 -12 61
12
Albacete
42 56 - 55 +1 59
13
FC Andorra
42 62 - 54 +8 58
14
Granada CF
42 50 - 56 -6 48
15
Real Sociedad II
42 52 - 61 -9 47
16
CD Leganés
42 43 - 51 -8 46
17
Real Valladolid
42 44 - 57 -13 46
18
Cádiz CF
42 41 - 61 -20 43
19
CD Mirandés
42 47 - 69 -22 40
20
SD Huesca
42 41 - 63 -22 38
21
Cultural Leonesa
42 39 - 68 -29 37
22
Zaragoza
42 35 - 59 -24 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu48
97Ghi được72
62Thủng lưới59
2.06Bàn thắng mỗi trận1.5
12Giữ sạch lưới14
31Trên 2.5 bàn26
57Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu