Sporting de Gijón vs Racing de Santander
Tỷ số chung cuộc: Sporting de Gijón 2-1 Racing de Santander tại Segunda División, 12 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting de Gijón thắng 1, hòa 2, Racing de Santander thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 9
- Phong độ
- DWWLL Sporting de Gijón
- DLWLW Racing de Santander
- -5' Clément Michelin
- 14' J. Dubasin · G. Rosas 1-0
- 27' Jorge Salinas
- 36' Pablo Ramón
- HT1-0
- 46' ▲ G. Puerta ▼ A. Aldasoro
- 60' ▲ Jeremy Arevalo ▼ A. Villalibre
- 61' ▲ M. Garcia ▼ J. Salinas
- 64' P. Vazquez 2-0
- 75' 2-1 Jeremy Arevalo · A. Martin
- 76' ▲ J. Arana ▼ M. Gueye
- 77' Gustavo Puerta
- 78' ▲ P. Garcia ▼ G. Campos
- 79' ▲ N. Martin ▼ C. Gelabert Pina
- 81' Clément Michelin
- 85' ▲ Y. Cabanzon ▼ C. Michelin
- 88' Iñigo Vicente
- 90'+6 Juan Otero
- 90'+9 Kevin Vázquez
- 90'+10 Jeremy Arevalo
- 90'+10 Marco Sangalli
- 90'+4 ▲ M. Loum ▼ G. Rosas
- 90'+8 ▲ J. Caicedo ▼ J. Otero
- 90'+3 ▲ K. Vazquez ▼ J. Dubasin
- FT2-1
Đội hình
- 1R. Yanez 7.5
- 2G. Rosas ⇢ ▼ 90' 7.3
- 15P. Vazquez ⚽ 7.3
- 4L. Perrin 6.9
- 5D. Sanchez 6.9
- 24J. Smith 6.9
- 14A. Corredera 7.2
- 17J. Dubasin ⚽ ▼ 90' 8.2
- 10C. Gelabert Pina ▼ 79' 6.7
- 7G. Campos ▼ 78' 6.2
- 19J. Otero ▼ 90' 6.6
Dự bị 11
- 23E. Curbelo
- 3P. Garcia ▲ 78' 6.6
- 16O. Cortes
- 21M. Loum ▲ 90'
- 9J. Caicedo ▲ 90'
- 20K. Vazquez ▲ 90' 6.3
- 22Y. Kembo
- 11D. Queipo
- 6N. Martin ▲ 79' 6.9
- 30I. Venteo
- 18A. Coundoul
- 1J. Ezkieta 6.7
- 17C. Michelin ▼ 85' 5.6
- 21P. Ramon 6.5
- 16F. Gonzalez 6.9
- 32J. Salinas ▼ 61' 6.2
- 14M. Gueye ▼ 76' 6.9
- 8A. Aldasoro ▼ 46' 6.5
- 11A. Martin ⇢ 7.2
- 10I. Vicente 6.6
- 15M. Sangalli 6.3
- 12A. Villalibre ▼ 60' 6.3
Dự bị 12
- 4Manu
- 2A. Mantilla
- 20S. Camara
- 7Y. Cabanzon ▲ 85' 6.9
- 29Jeremy Arevalo ⚽ ▲ 60' 7.5
- 3M. Garcia ▲ 61' 6.3
- 19G. Puerta ▲ 46' 6.9
- 36M. Sergio
- 9J. Arana ▲ 76' 6.5
- 6I. Sainz-Maza
- 35L. Gomez Rodriguez
- 5J. Castro
Thống kê
11⚑4
⚑662
41%Kiểm soát bóng59%
9Dứt điểm13
4Trúng đích3
3Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
4Phạt góc6
4Việt vị1
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng6
1Thẻ đỏ2
2Cứu thua2
343Chuyền bóng495
258Chuyền chính xác415
75%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 90 - 61 | +29 | 82 | |
| 2 | 42 | 65 - 44 | +21 | 77 | |
| 3 | 42 | 81 - 63 | +18 | 74 | |
| 4 | 42 | 75 - 52 | +23 | 73 | |
| 5 | 42 | 57 - 40 | +17 | 73 | |
| 6 | 42 | 70 - 51 | +19 | 72 | |
| 7 | 42 | 48 - 33 | +15 | 72 | |
| 8 | 42 | 52 - 40 | +12 | 67 | |
| 9 | 42 | 60 - 54 | +6 | 61 | |
| 10 | 42 | 57 - 61 | -4 | 61 | |
| 11 | 42 | 51 - 63 | -12 | 61 | |
| 12 | 42 | 56 - 55 | +1 | 59 | |
| 13 | 42 | 62 - 54 | +8 | 58 | |
| 14 | 42 | 50 - 56 | -6 | 48 | |
| 15 | 42 | 52 - 61 | -9 | 47 | |
| 16 | 42 | 43 - 51 | -8 | 46 | |
| 17 | 42 | 44 - 57 | -13 | 46 | |
| 18 | 42 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 19 | 42 | 47 - 69 | -22 | 40 | |
| 20 | 42 | 41 - 63 | -22 | 38 | |
| 21 | 42 | 39 - 68 | -29 | 37 | |
| 22 | 42 | 35 - 59 | -24 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu47
72Ghi được97
59Thủng lưới62
1.5Bàn thắng mỗi trận2.06
14Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn31
36Hiệp hai57