Sporting de Gijón vs Racing de Santander
Tỷ số chung cuộc: Sporting de Gijón 2-3 Racing de Santander tại Segunda División, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting de Gijón thắng 1, hòa 2, Racing de Santander thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 33
- Sân vận động
- Estadio Municipal El Molinón, Gijón
- Phong độ
- DWWLL Sporting de Gijón
- DLWLW Racing de Santander
- 13' Manu Hernando
- 24' U. Đurđević 1-0
- 26' Saúl García
- 29' Germán Sánchez
- 32' Ignacio Martín
- 40' Íñigo Sáinz-Maza
- 45' Alexandru Paşcanu
- HT1-0
- 46' ▲ Iván Morante ▼ Íñigo Sainz-Maza
- 46' ▲ Mario García ▼ Saúl García
- 59' ▲ Christian Rivera ▼ Nacho Martín
- 63' 1-1 Juan Carlos Arana · Iván Morante
- 64' Cristian Rivera
- 67' Carlos Izquierdoz
- 69' ▲ Dani Queipo ▼ H. Hassan
- 69' ▲ Mario González ▼ U. Đurđević
- 71' Dani Queipo
- 76' Gaspar Campos 2-1
- 79' Mario González
- 79' ▲ Fran Villalba ▼ Gaspar Campos
- 79' ▲ J. Varane ▼ Nacho Méndez
- 87' ▲ Ekain Zenitagoia ▼ Aritz Aldasoro
- 87' ▲ R. Baturina ▼ Jordi Mboula
- 88' 2-2 Juan Carlos Arana · Iván Morante
- 89' Juan Carlos Arana
- 90'+6 Carlos Izquierdoz
- 90'+6 Carlos Izquierdoz
- 90'+9 Clément Grenier
- 90' ▲ C. Grenier ▼ Juan Carlos Arana
- 90'+11 2-3 1 Peque Fernández11m
- FT2-3
Đội hình
- 1Rubén Yáñez 6.2
- 25A. Pașcanu 6.2
- 24C. Izquierdoz 6.2
- 22Rober Pier 6.7
- 3Cote 7.0
- 21H. Hassan ▼ 69' 6.9
- 10Nacho Méndez ▼ 79' 6.6
- 6Nacho Martín ▼ 59' 6.9
- 7Gaspar Campos ⚽ ▼ 79' 7.7
- 19J. Otero 7.2
- 23U. Đurđević ⚽ ▼ 69' 7.5
Dự bị 12
- 17Christian Rivera ▲ 59' 6.2
- 9Dani Queipo ▲ 69' 6.9
- 20Mario González ▲ 69' 6.7
- 8Fran Villalba ▲ 79' 6.3
- 12J. Varane ▲ 79' 5.7
- 14A. Bamba
- 5Pablo García
- 15Roque Mesa
- 16Diego Sánchez
- 30Alejandro Lozano
- 13C. Sánchez
- 4Pablo Insua
- 13Jokin Ezkieta 6.2
- 7Marco Sangalli 6.3
- 18Manu Hernando 7.2
- 5Germán Sánchez 6.3
- 3Saúl García ▼ 46' 6.5
- 6Íñigo Sainz-Maza ▼ 46' 6.6
- 21Aritz Aldasoro ▼ 87' 6.7
- 8Jordi Mboula ▼ 87' 7.3
- 17Peque Fernández ⚽ 7.3
- 10Iñigo Vicente 7.2
- 9Juan Carlos Arana ⚽2 ▼ 90' 7.9
Dự bị 12
- 16Iván Morante ▲ 46' 7.9
- 40Mario García ▲ 46' 6.5
- 14Ekain Zenitagoia ▲ 87' 6.5
- 12R. Baturina ▲ 87' 6.3
- 19C. Grenier ▲ 90' 6.7
- 38Neco Celorio
- 15Rubén Alves
- 29Jeremy Arévalo
- 23Dani Fernández
- 4Pol Moreno
- 22Juan Gutiérrez
- 31Germán Fernández
Thống kê
16⚑0
⚑450
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm9
5Trúng đích3
8Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
0Phạt góc4
3Việt vị0
17Phạm lỗi18
6Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
441Chuyền bóng396
348Chuyền chính xác311
79%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 56 - 27 | +29 | 74 | |
| 2 | 42 | 51 - 36 | +15 | 72 | |
| 3 | 42 | 72 - 48 | +24 | 71 | |
| 4 | 42 | 59 - 40 | +19 | 69 | |
| 5 | 42 | 51 - 42 | +9 | 65 | |
| 6 | 42 | 55 - 39 | +16 | 64 | |
| 7 | 42 | 63 - 55 | +8 | 64 | |
| 8 | 42 | 49 - 45 | +4 | 59 | |
| 9 | 42 | 52 - 54 | -2 | 59 | |
| 10 | 42 | 49 - 52 | -3 | 59 | |
| 11 | 42 | 43 - 46 | -3 | 59 | |
| 12 | 42 | 38 - 41 | -3 | 56 | |
| 13 | 42 | 50 - 56 | -6 | 51 | |
| 14 | 42 | 37 - 51 | -14 | 51 | |
| 15 | 42 | 42 - 42 | 0 | 51 | |
| 16 | 42 | 46 - 56 | -10 | 50 | |
| 17 | 42 | 36 - 33 | +3 | 49 | |
| 18 | 42 | 47 - 55 | -8 | 49 | |
| 19 | 42 | 37 - 53 | -16 | 45 | |
| 20 | 42 | 32 - 53 | -21 | 44 | |
| 21 | 42 | 33 - 53 | -20 | 43 | |
| 22 | 42 | 41 - 62 | -21 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu50
58Ghi được69
51Thủng lưới59
1.12Bàn thắng mỗi trận1.38
20Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai37