Racing de Santander vs Sporting de Gijón
Tỷ số chung cuộc: Racing de Santander 3-2 Sporting de Gijón tại Segunda División, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Racing de Santander thắng 7, hòa 2, Sporting de Gijón thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 10
- Sân vận động
- Campos de Sport de El Sardinero, Santander
- Phong độ
- DLWLW Racing de Santander
- DWWLL Sporting de Gijón
- 6' ▲ Ekain Zenitagoia ▼ Juan Carlos Arana
- 28' Andrés Martín 1-0
- 32' 1-1 Gaspar Campos · H. Hassan
- 37' Roque Mesa
- 39' Iñigo Vicente
- 41' Clément Grenier
- HT1-1
- 46' ▲ Dani Fernández ▼ Rubén Alves
- 48' Peque Fernández · Iñigo Vicente 2-1
- 58' ▲ Christian Rivera ▼ Roque Mesa
- 58' ▲ U. Đurđević ▼ Víctor Campuzano
- 59' ▲ Guille Rosas ▼ A. Pașcanu
- 63' 2-2 Gaspar Campos · H. Hassan
- 70' ▲ Marco Sangalli ▼ Peque Fernández
- 70' ▲ Iván Morante ▼ C. Grenier
- 72' ▲ Fran Villalba ▼ Gaspar Campos
- 75' Marco Sangalli
- 83' Ekain Zenitagoia · Dani Fernández 3-2
- 84' ▲ Dani Queipo ▼ H. Hassan
- 85' ▲ Pol Moreno ▼ Ekain Zenitagoia
- 86' Francisco Villalba
- 90'+5 Andrés Martín
- 90'+5 Ignacio Méndez
- 90' Cristian Rivera
- FT3-2
Đội hình
- 13Jokin Ezkieta 7.9
- 2Álvaro Mantilla 6.6
- 5Germán Sánchez 6.6
- 15Rubén Alves ▼ 46' 6.7
- 3Saúl García 6.9
- 6Íñigo Sainz-Maza 7.2
- 19C. Grenier ▼ 70' 6.9
- 11Andrés Martín ⚽ 7.9
- 17Peque Fernández ⚽ ▼ 70' 7.5
- 10Iñigo Vicente ⇢ 8.5
- 9Juan Carlos Arana ▼ 6'
Dự bị 11
- 14Ekain Zenitagoia ⚽ ▲ 6' 6.9
- 23Dani Fernández ▲ 46' 7.3
- 7Marco Sangalli ▲ 70' 6.3
- 16Iván Morante ▲ 70' 7.3
- 4Pol Moreno ▲ 85' 6.3
- 1Miquel Parera
- 40Mario García
- 22Juan Gutiérrez
- 20L. Junior
- 27Yeray Cabanzón
- 8Jorge Pombo
- 1Rubén Yáñez 6.9
- 25A. Pașcanu ▼ 59' 6.2
- 24C. Izquierdoz 6.9
- 22Rober Pier 6.5
- 3Cote 6.3
- 21H. Hassan ⇢2 ▼ 84' 8.2
- 10Nacho Méndez 7.3
- 15Roque Mesa ▼ 58' 6.6
- 7Gaspar Campos ⚽2 ▼ 72' 8.9
- 19J. Otero 6.6
- 11Víctor Campuzano ▼ 58' 6.6
Dự bị 12
- 17Christian Rivera ▲ 58' 6.5
- 23U. Đurđević ▲ 58' 6.7
- 2Guille Rosas ▲ 59' 6.9
- 8Fran Villalba ▲ 72' 6.2
- 9Dani Queipo ▲ 84' 6.7
- 6Nacho Martín
- 14I. Jeraldino
- 5Pablo García
- 4Pablo Insua
- 13Christian Joel
- 27Enol Coto
- 12J. Varane
Thống kê
04⚑5
⚑740
43%Kiểm soát bóng57%
20Dứt điểm21
7Trúng đích8
6Chệch đích10
15Sút trong vòng cấm15
5Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn3
5Phạt góc7
1Việt vị2
13Phạm lỗi7
4Thẻ vàng4
6Cứu thua4
310Chuyền bóng412
237Chuyền chính xác333
76%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 56 - 27 | +29 | 74 | |
| 2 | 42 | 51 - 36 | +15 | 72 | |
| 3 | 42 | 72 - 48 | +24 | 71 | |
| 4 | 42 | 59 - 40 | +19 | 69 | |
| 5 | 42 | 51 - 42 | +9 | 65 | |
| 6 | 42 | 55 - 39 | +16 | 64 | |
| 7 | 42 | 63 - 55 | +8 | 64 | |
| 8 | 42 | 49 - 45 | +4 | 59 | |
| 9 | 42 | 52 - 54 | -2 | 59 | |
| 10 | 42 | 49 - 52 | -3 | 59 | |
| 11 | 42 | 43 - 46 | -3 | 59 | |
| 12 | 42 | 38 - 41 | -3 | 56 | |
| 13 | 42 | 50 - 56 | -6 | 51 | |
| 14 | 42 | 37 - 51 | -14 | 51 | |
| 15 | 42 | 42 - 42 | 0 | 51 | |
| 16 | 42 | 46 - 56 | -10 | 50 | |
| 17 | 42 | 36 - 33 | +3 | 49 | |
| 18 | 42 | 47 - 55 | -8 | 49 | |
| 19 | 42 | 37 - 53 | -16 | 45 | |
| 20 | 42 | 32 - 53 | -21 | 44 | |
| 21 | 42 | 33 - 53 | -20 | 43 | |
| 22 | 42 | 41 - 62 | -21 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu52
69Ghi được58
59Thủng lưới51
1.38Bàn thắng mỗi trận1.12
18Giữ sạch lưới20
23Trên 2.5 bàn20
37Hiệp hai33