Racing de Santander vs Sporting de Gijón
Tỷ số chung cuộc: Racing de Santander 1-0 Sporting de Gijón tại Segunda División, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Racing de Santander thắng 7, hòa 2, Sporting de Gijón thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 5
- Sân vận động
- Campos de Sport de El Sardinero, Santander
- Phong độ
- DLWLW Racing de Santander
- DWWLL Sporting de Gijón
- -5' José Ángel
- 40' C. Michelin · Iñigo Vicente 1-0
- 44' ▲ Pablo García ▼ Cote
- HT1-0
- 62' ▲ Jon Karrikaburu ▼ Juan Carlos Arana
- 62' ▲ L. Junior ▼ Pablo Rodríguez
- 64' ▲ J. Caicedo ▼ Nacho Martín
- 64' ▲ César Gelabert ▼ Gaspar Campos
- 64' ▲ Víctor Campuzano ▼ J. Otero
- 66' Iñigo Vicente
- 66' Guille Rosas
- 68' Pablo García
- 68' ▲ Kevin Vázquez ▼ Guille Rosas
- 73' Jordy Caicedo
- 77' ▲ Suleiman Camara ▼ Andrés Martín
- 84' Jokin Ezkieta
- 86' ▲ Íñigo Sainz-Maza ▼ Iñigo Vicente
- 86' ▲ Javi Castro ▼ C. Michelin
- 90'+7 Víctor Campuzano
- FT1-0
Đội hình
- 13Jokin Ezkieta 6.6
- 17C. Michelin ⚽ ▼ 86' 7.9
- 18Manu Hernando 7.0
- 24Javi Montero 6.9
- 40Mario García 7.0
- 21Unai Vencedor 7.2
- 8Aritz Aldasoro 7.2
- 11Andrés Martín ▼ 77' 6.7
- 22Pablo Rodríguez ▼ 62' 6.9
- 10Iñigo Vicente ⇢ ▼ 86' 7.3
- 9Juan Carlos Arana ▼ 62' 6.7
Dự bị 12
- 19Jon Karrikaburu ▲ 62' 6.3
- 7L. Junior ▲ 62' 6.5
- 20Suleiman Camara ▲ 77' 6.7
- 6Íñigo Sainz-Maza ▲ 86' 6.3
- 5Javi Castro ▲ 86' 7.2
- 32Jorge Salinas
- 4Pol Moreno
- 29Jeremy Arévalo
- 14Ekain Zenitagoia
- 1Miquel Parera
- 15Marco Sangalli
- 12M. Gueye
- 1Rubén Yáñez 7.0
- 2Guille Rosas ▼ 68' 6.9
- 23Eric Curbelo 6.9
- 14Lander Olaetxea 7.2
- 3Cote ▼ 44' 6.9
- 10Nacho Méndez 6.5
- 8Jesús Bernal 6.9
- 6Nacho Martín ▼ 64' 7.0
- 7Gaspar Campos ▼ 64' 6.0
- 17Jonathan Dubasin 6.5
- 19J. Otero ▼ 64' 6.9
Dự bị 11
- 5Pablo García ▲ 44' 6.9
- 16J. Caicedo ▲ 64' 6.7
- 18César Gelabert ▲ 64' 6.5
- 11Víctor Campuzano ▲ 64' 6.9
- 20Kevin Vázquez ▲ 68' 6.9
- 9Dani Queipo
- 29Y. Kembo
- 13C. Sánchez
- 4Róber Pier
- 15N. Maraš
- 27Álex Oyón
Thống kê
02⚑5
⚑450
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm9
4Trúng đích0
3Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn4
5Phạt góc4
4Việt vị3
6Phạm lỗi23
2Thẻ vàng5
0Cứu thua3
348Chuyền bóng480
236Chuyền chính xác358
68%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 69 - 42 | +27 | 79 | |
| 2 | 42 | 59 - 34 | +25 | 77 | |
| 3 | 42 | 59 - 40 | +19 | 75 | |
| 4 | 42 | 56 - 42 | +14 | 75 | |
| 5 | 42 | 65 - 51 | +14 | 71 | |
| 6 | 42 | 72 - 55 | +17 | 69 | |
| 7 | 42 | 65 - 54 | +11 | 65 | |
| 8 | 42 | 58 - 49 | +9 | 64 | |
| 9 | 42 | 44 - 41 | +3 | 58 | |
| 10 | 42 | 57 - 57 | 0 | 58 | |
| 11 | 42 | 57 - 54 | +3 | 56 | |
| 12 | 42 | 41 - 48 | -7 | 55 | |
| 13 | 42 | 55 - 53 | +2 | 55 | |
| 14 | 42 | 59 - 63 | -4 | 55 | |
| 15 | 42 | 65 - 63 | +2 | 53 | |
| 16 | 42 | 56 - 54 | +2 | 53 | |
| 17 | 42 | 42 - 46 | -4 | 53 | |
| 18 | 42 | 56 - 63 | -7 | 51 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 20 | 42 | 35 - 55 | -20 | 36 | |
| 21 | 42 | 22 - 64 | -42 | 30 | |
| 22 | 42 | 33 - 78 | -45 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu50
83Ghi được62
69Thủng lưới58
1.54Bàn thắng mỗi trận1.24
16Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn20
44Hiệp hai36