Sporting de Gijón vs Racing de Santander
Tỷ số chung cuộc: Sporting de Gijón 1-1 Racing de Santander tại Segunda División, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting de Gijón thắng 1, hòa 2, Racing de Santander thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 30
- Sân vận động
- Estadio Municipal El Molinón, Gijón
- Phong độ
- DWWLL Sporting de Gijón
- LWLWL Racing de Santander
- 3' Jonathan Dubasin · Guille Rosas 1-0
- 11' Ignacio Méndez
- 39' Rober González
- 40' Róber Pier
- HT1-0
- 46' ▲ Pablo Rodríguez ▼ Róber
- 46' ▲ M. Gueye ▼ Víctor Meseguer
- 58' 1-1 Andrés Martín · Pablo Rodríguez
- 66' ▲ César Gelabert ▼ Carlos Dotor
- 66' ▲ Pablo García ▼ Nico Serrano
- 67' ▲ Kevin Vázquez ▼ Guille Rosas
- 69' Aritz Aldasoro
- 73' ▲ Unai Vencedor ▼ Aritz Aldasoro
- 76' ▲ Jon Karrikaburu ▼ Juan Carlos Arana
- 77' Víctor Campuzano
- 79' ▲ J. Otero ▼ Víctor Campuzano
- 82' ▲ Álvaro Mantilla ▼ C. Michelin
- 84' Kevin Vázquez
- 90'+2 Maguette Gueye
- FT1-1
Đội hình
- 1Rubén Yáñez 6.6
- 2Guille Rosas ⇢ ▼ 67' 7.5
- 15N. Maraš 6.7
- 4Róber Pier 6.7
- 22Diego Sánchez 7.0
- 12Carlos Dotor ▼ 66' 6.3
- 6Nacho Martín 7.3
- 10Nacho Méndez 6.9
- 17Jonathan Dubasin ⚽ 7.6
- 11Víctor Campuzano ▼ 79' 6.7
- 21Nico Serrano ▼ 66' 6.9
Dự bị 12
- 18César Gelabert ▲ 66' 6.3
- 5Pablo García ▲ 66' 6.7
- 20Kevin Vázquez ▲ 67' 6.6
- 19J. Otero ▲ 79' 6.9
- 3Cote
- 7Gaspar Campos
- 28P. Mbemba
- 23Eric Curbelo
- 31A. Coundoul
- 13C. Sánchez
- 27Álex Oyón
- 29Y. Kembo
- 13Jokin Ezkieta 6.9
- 17C. Michelin ▼ 82' 7.6
- 18Manu Hernando 7.2
- 5Javi Castro 7.9
- 3Saúl García 6.9
- 23Víctor Meseguer ▼ 46' 6.3
- 8Aritz Aldasoro ▼ 73' 6.9
- 11Andrés Martín ⚽ 7.0
- 16Róber ▼ 46' 6.2
- 10Iñigo Vicente 7.2
- 9Juan Carlos Arana ▼ 76' 6.6
Dự bị 12
- 22Pablo Rodríguez ▲ 46' 7.2
- 12M. Gueye ▲ 46' 6.6
- 21Unai Vencedor ▲ 73' 6.6
- 19Jon Karrikaburu ▲ 76' 6.9
- 2Álvaro Mantilla ▲ 82' 6.9
- 4Pol Moreno
- 29J. Arévalo
- 1Miquel Parera
- 32Jorge Salinas
- 7L. Junior
- 24Javi Montero
- 14Ekain Zenitagoia
Thống kê
04⚑6
⚑630
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm13
4Trúng đích4
5Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
6Phạt góc6
1Việt vị1
16Phạm lỗi7
4Thẻ vàng3
3Cứu thua3
342Chuyền bóng341
245Chuyền chính xác264
72%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 69 - 42 | +27 | 79 | |
| 2 | 42 | 59 - 34 | +25 | 77 | |
| 3 | 42 | 59 - 40 | +19 | 75 | |
| 4 | 42 | 56 - 42 | +14 | 75 | |
| 5 | 42 | 65 - 51 | +14 | 71 | |
| 6 | 42 | 72 - 55 | +17 | 69 | |
| 7 | 42 | 65 - 54 | +11 | 65 | |
| 8 | 42 | 58 - 49 | +9 | 64 | |
| 9 | 42 | 44 - 41 | +3 | 58 | |
| 10 | 42 | 57 - 57 | 0 | 58 | |
| 11 | 42 | 57 - 54 | +3 | 56 | |
| 12 | 42 | 41 - 48 | -7 | 55 | |
| 13 | 42 | 55 - 53 | +2 | 55 | |
| 14 | 42 | 59 - 63 | -4 | 55 | |
| 15 | 42 | 65 - 63 | +2 | 53 | |
| 16 | 42 | 56 - 54 | +2 | 53 | |
| 17 | 42 | 42 - 46 | -4 | 53 | |
| 18 | 42 | 56 - 63 | -7 | 51 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 20 | 42 | 35 - 55 | -20 | 36 | |
| 21 | 42 | 22 - 64 | -42 | 30 | |
| 22 | 42 | 33 - 78 | -45 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu54
62Ghi được83
58Thủng lưới69
1.24Bàn thắng mỗi trận1.54
14Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn30
36Hiệp hai44