Levante UD vs Albacete
Tỷ số chung cuộc: Levante UD 1-0 Albacete tại Segunda División, 16 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Levante UD thắng 7, hòa 2, Albacete thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 40
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de Valencia, Valencia
- Phong độ
- LDWDL Levante UD
- LLLLD Albacete
- 3' Pepe Sánchez
- 43' Fidel
- 45'+1 Pepe Sánchezphản lưới 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Pablo Sáenz ▼ Jon Morcillo
- 65' Jaume Costa
- 68' ▲ Álex Forés ▼ José Luis Morales
- 68' ▲ Vicente Iborra ▼ Ángel Algobia
- 77' ▲ G. Kochorashvili ▼ Pablo Martínez
- 77' ▲ N. Touaizi ▼ Javi Rueda
- 77' ▲ Antonio Pacheco ▼ Javi Villar
- 77' ▲ Javi Martón ▼ C. Kofane
- 84' ▲ Carlos Espí ▼ Roger Brugué
- 84' ▲ Sergio Lozano ▼ Carlos Álvarez
- 84' ▲ Higinio Marín ▼ Pepe Sánchez
- 90'+1 Oriol Rey
- 90'+1 Higinio Marín
- FT1-0
Đội hình
- 1Andrés Fernández 7.6
- 4Adrián de la Fuente 7.9
- 5Unai Elgezabal 7.7
- 18Ignasi Miquel 7.7
- 16Diego Pampín 7.5
- 24Carlos Álvarez ▼ 84' 7.6
- 8Ángel Algobia ▼ 68' 6.9
- 20Oriol Rey 7.5
- 23Pablo Martínez ▼ 77' 7.3
- 7Roger Brugué ▼ 84' 6.9
- 11José Luis Morales ▼ 68' 7.2
Dự bị 12
- 19Álex Forés ▲ 68' 7.0
- 10Vicente Iborra ▲ 68' 6.7
- 6G. Kochorashvili ▲ 77' 6.9
- 38Carlos Espí ▲ 84' 7.2
- 21Sergio Lozano ▲ 84' 6.9
- 30Víctor Fernández
- 13Alfonso Pastor
- 31Xavi Grande
- 14Jorge Cabello
- 29Marcos Navarro
- 32Álex Primo
- 22Manu Sánchez
- 1Cristian Rivero 7.9
- 29Javi Rueda ▼ 77' 6.9
- 23Pepe Sánchez ▼ 84' 6.6
- 27Lalo Aguilar 6.9
- 24Jaume Costa 5.9
- 4Agus Medina 6.9
- 18Javi Villar ▼ 77' 7.0
- 17Ale Meléndez 6.9
- 10Fidel 7.5
- 35C. Kofane ▼ 77' 6.7
- 22Jon Morcillo ▼ 46' 6.6
Dự bị 11
- 21Pablo Sáenz ▲ 46' 6.9
- 15N. Touaizi ▲ 77' 6.3
- 20Antonio Pacheco ▲ 77' 6.9
- 19Javi Martón ▲ 77' 6.9
- 9Higinio Marín ▲ 84' 6.6
- 7Juanma García
- 13Raúl Lizoain
- 2Álvaro Rodríguez
- 3Juan María Alcedo
- 6Rai Marchán
- 5Javi Moreno
Thống kê
01⚑7
⚑631
54%Kiểm soát bóng46%
17Dứt điểm8
7Trúng đích4
5Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn2
7Phạt góc6
0Việt vị2
7Phạm lỗi7
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua7
536Chuyền bóng452
483Chuyền chính xác386
90%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 69 - 42 | +27 | 79 | |
| 2 | 42 | 59 - 34 | +25 | 77 | |
| 3 | 42 | 59 - 40 | +19 | 75 | |
| 4 | 42 | 56 - 42 | +14 | 75 | |
| 5 | 42 | 65 - 51 | +14 | 71 | |
| 6 | 42 | 72 - 55 | +17 | 69 | |
| 7 | 42 | 65 - 54 | +11 | 65 | |
| 8 | 42 | 58 - 49 | +9 | 64 | |
| 9 | 42 | 44 - 41 | +3 | 58 | |
| 10 | 42 | 57 - 57 | 0 | 58 | |
| 11 | 42 | 57 - 54 | +3 | 56 | |
| 12 | 42 | 41 - 48 | -7 | 55 | |
| 13 | 42 | 55 - 53 | +2 | 55 | |
| 14 | 42 | 59 - 63 | -4 | 55 | |
| 15 | 42 | 65 - 63 | +2 | 53 | |
| 16 | 42 | 56 - 54 | +2 | 53 | |
| 17 | 42 | 42 - 46 | -4 | 53 | |
| 18 | 42 | 56 - 63 | -7 | 51 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 20 | 42 | 35 - 55 | -20 | 36 | |
| 21 | 42 | 22 - 64 | -42 | 30 | |
| 22 | 42 | 33 - 78 | -45 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu47
81Ghi được64
49Thủng lưới62
1.62Bàn thắng mỗi trận1.36
16Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn22
47Hiệp hai34