Albacete vs Levante UD
Tỷ số chung cuộc: Albacete 1-3 Levante UD tại Segunda División, 3 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Albacete thắng 0, hòa 2, Levante UD thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Promotion Play-offs - Semi-finals
- Sân vận động
- Estadio Carlos Belmonte, Albacete
- Trọng tài
- Mateo Busquets
- Phong độ
- LLLLD Albacete
- LDWDL Levante UD
- 9' Pepelu
- 18' M. Djetei · Manu Fuster 1-0
- 30' 1-1 Jorge de Frutos
- 31' Álex Muñoz
- 34' 1-2 M. Djeteiphản lưới
- HT1-2
- 54' Róber Pier
- 56' 1-3 Jorge de Frutos
- 57' ▲ Higinio Marín ▼ Maikel Mesa
- 63' ▲ Julio Alonso ▼ Antonio Cristian
- 65' ▲ M. Saracchi ▼ Brugui
- 78' ▲ Juanma García ▼ Dani Escriche
- 79' ▲ Carlos Muñoz ▼ Álvaro Rodríguez
- 80' ▲ Cantero ▼ Joni Montiel
- 80' ▲ Soldado ▼ M. Bouldini
- 81' Álex Muñoz
- 86' Roberto Soldado
- 87' ▲ C. Musonda ▼ Jorge de Frutos
- 90' Higinio Marín
- 90' Marc Pubill
- FT1-3
Đội hình
- 13Diego Altube 6.0
- 23Álvaro Rodríguez ▼ 79' 6.7
- 2M. Djetei ⚽ 6.3
- 6F. Boyomo 6.7
- 24Antonio Cristian ▼ 63' 6.0
- 19Olaetxea 6.9
- 18Riki Rodríguez 7.0
- 16Jonathan Dubasin 6.0
- 5Maikel Mesa ▼ 57' 6.5
- 10Manu Fuster ⇢ 6.5
- 21Dani Escriche ▼ 78' 6.5
Dự bị 11
- 12Higinio Marín ▲ 57' 6.6
- 17Julio Alonso ▲ 63' 6.9
- 7Juanma García ▲ 78' 6.3
- 22Carlos Muñoz ▲ 79' 6.3
- 11J. Bolívar
- 8Fran Álvarez
- 35Luis Roldán
- 29Rodri Alonso
- 3Juan Antonio
- 26Juan Alcedo
- 1Bernabé Barragán
- 13Joan Femenías 6.9
- 29Marc Pubill 7.3
- 15Postigo 6.9
- 4Róber Pier 6.3
- 16Álex Muñoz 7.2
- 20Joni Montiel ▼ 80' 6.6
- 10Iborra 6.3
- 8Pepelu 7.0
- 18Jorge de Frutos ⚽2 ▼ 87' 7.9
- 17Brugui ▼ 65' 6.5
- 22M. Bouldini ▼ 80' 6.6
Dự bị 11
- 23M. Saracchi ▲ 65' 6.7
- 11Cantero ▲ 80' 6.6
- 9Soldado ▲ 80' 6.5
- 21C. Musonda ▲ 87' 6.3
- 1Dani Cárdenas
- 14Rúben Vezo
- 26Pablo Cuñat
- 42Edgar Alcañiz
- 2Son
- 34Carlos Benítez
- 5S. Mustafi
Thống kê
01⚑4
⚑150
59%Kiểm soát bóng41%
11Dứt điểm6
2Trúng đích3
7Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
4Phạt góc1
2Việt vị2
13Phạm lỗi15
1Thẻ vàng5
1Cứu thua1
452Chuyền bóng320
358Chuyền chính xác232
79%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 55 - 30 | +25 | 75 | |
| 2 | 42 | 49 - 29 | +20 | 72 | |
| 3 | 42 | 46 - 30 | +16 | 72 | |
| 4 | 42 | 47 - 33 | +14 | 71 | |
| 5 | 42 | 45 - 36 | +9 | 71 | |
| 6 | 42 | 58 - 47 | +11 | 67 | |
| 7 | 42 | 47 - 37 | +10 | 59 | |
| 8 | 42 | 34 - 35 | -1 | 59 | |
| 9 | 42 | 47 - 49 | -2 | 58 | |
| 10 | 42 | 42 - 37 | +5 | 57 | |
| 11 | 42 | 33 - 35 | -2 | 54 | |
| 12 | 42 | 39 - 40 | -1 | 54 | |
| 13 | 42 | 40 - 39 | +1 | 53 | |
| 14 | 42 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 15 | 42 | 36 - 36 | 0 | 52 | |
| 16 | 42 | 48 - 54 | -6 | 52 | |
| 17 | 42 | 43 - 48 | -5 | 50 | |
| 18 | 42 | 49 - 55 | -6 | 50 | |
| 19 | 42 | 40 - 53 | -13 | 44 | |
| 20 | 42 | 37 - 44 | -7 | 44 | |
| 21 | 42 | 33 - 66 | -33 | 34 | |
| 22 | 42 | 27 - 57 | -30 | 31 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu55
72Ghi được68
59Thủng lưới41
1.36Bàn thắng mỗi trận1.24
16Giữ sạch lưới26
27Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai29