Levante UD vs Albacete
Tỷ số chung cuộc: Levante UD 3-0 Albacete tại Segunda División, 7 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Levante UD thắng 7, hòa 2, Albacete thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Promotion Play-offs - Semi-finals
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de Valencia, Valencia
- Trọng tài
- Jon González
- Phong độ
- LDWDL Levante UD
- LLLLD Albacete
- 20' Brugui · Jorge de Frutos 1-0
- 28' Dani Escriche
- 40' Brugui 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Rúben Vezo ▼ Róber Pier
- 46' ▲ Juan Antonio ▼ F. Boyomo
- 46' ▲ Juanma García ▼ Higinio Marín
- 46' ▲ Julio Alonso ▼ Antonio Cristian
- 54' Riki Rodríguez
- 58' ▲ Wesley Moraes ▼ M. Bouldini
- 64' ▲ Son ▼ Brugui
- 72' ▲ J. Bolívar ▼ Jonathan Dubasin
- 72' ▲ Maikel Mesa ▼ Olaetxea
- 76' Rúben Vezo
- 78' ▲ M. Saracchi ▼ Álex Muñoz
- 78' ▲ Soldado ▼ Jorge de Frutos
- 83' Soldado · Wesley Moraes 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 13Joan Femenías 7.6
- 29Marc Pubill 7.9
- 15Postigo 7.3
- 4Róber Pier ▼ 46' 6.9
- 16Álex Muñoz ▼ 78' 7.2
- 20Joni Montiel 7.3
- 10Iborra 6.6
- 8Pepelu 7.2
- 18Jorge de Frutos ⇢ ▼ 78' 7.5
- 22M. Bouldini ▼ 58' 6.9
- 17Brugui ⚽2 ▼ 64' 8.3
Dự bị 12
- 14Rúben Vezo ▲ 46' 6.9
- 7Wesley Moraes ▲ 58' 7.0
- 2Son ▲ 64' 6.6
- 23M. Saracchi ▲ 78' 6.6
- 9Soldado ⚽ ▲ 78' 7.2
- 5S. Mustafi
- 11Cantero
- 21C. Musonda
- 34Carlos Benítez
- 26Pablo Cuñat
- 1Dani Cárdenas
- 42Edgar Alcañiz
- 1Bernabé Barragán 5.6
- 23Álvaro Rodríguez 6.3
- 2M. Djetei 6.3
- 6F. Boyomo ▼ 46' 5.9
- 24Antonio Cristian ▼ 46' 6.5
- 10Manu Fuster 6.5
- 18Riki Rodríguez 6.5
- 19Olaetxea ▼ 72' 6.2
- 16Jonathan Dubasin ▼ 72' 6.9
- 21Dani Escriche 6.7
- 12Higinio Marín ▼ 46' 6.6
Dự bị 11
- 3Juan Antonio ▲ 46' 6.6
- 7Juanma García ▲ 46' 6.9
- 17Julio Alonso ▲ 46' 6.2
- 11J. Bolívar ▲ 72' 6.9
- 5Maikel Mesa ▲ 72' 6.6
- 26Juan Alcedo
- 22Carlos Muñoz
- 13Diego Altube
- 8Fran Álvarez
- 35Luis Roldán
- 29Rodri Alonso
Thống kê
01⚑2
⚑920
50%Kiểm soát bóng50%
8Dứt điểm18
3Trúng đích5
3Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn7
2Phạt góc9
2Việt vị1
12Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
3Cứu thua0
438Chuyền bóng438
358Chuyền chính xác359
82%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 55 - 30 | +25 | 75 | |
| 2 | 42 | 49 - 29 | +20 | 72 | |
| 3 | 42 | 46 - 30 | +16 | 72 | |
| 4 | 42 | 47 - 33 | +14 | 71 | |
| 5 | 42 | 45 - 36 | +9 | 71 | |
| 6 | 42 | 58 - 47 | +11 | 67 | |
| 7 | 42 | 47 - 37 | +10 | 59 | |
| 8 | 42 | 34 - 35 | -1 | 59 | |
| 9 | 42 | 47 - 49 | -2 | 58 | |
| 10 | 42 | 42 - 37 | +5 | 57 | |
| 11 | 42 | 33 - 35 | -2 | 54 | |
| 12 | 42 | 39 - 40 | -1 | 54 | |
| 13 | 42 | 40 - 39 | +1 | 53 | |
| 14 | 42 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 15 | 42 | 36 - 36 | 0 | 52 | |
| 16 | 42 | 48 - 54 | -6 | 52 | |
| 17 | 42 | 43 - 48 | -5 | 50 | |
| 18 | 42 | 49 - 55 | -6 | 50 | |
| 19 | 42 | 40 - 53 | -13 | 44 | |
| 20 | 42 | 37 - 44 | -7 | 44 | |
| 21 | 42 | 33 - 66 | -33 | 34 | |
| 22 | 42 | 27 - 57 | -30 | 31 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu53
68Ghi được72
41Thủng lưới59
1.24Bàn thắng mỗi trận1.36
26Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn27
29Hiệp hai35