Oviedo vs R.C.D. Espanyol de Barcelona
Tỷ số chung cuộc: Oviedo 1-0 R.C.D. Espanyol de Barcelona tại Segunda División, 16 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Oviedo thắng 2, hòa 2, R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Promotion Play-offs - Finals
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Carlos Tartiere, Oviedo
- Phong độ
- WDLWD Oviedo
- LWLLD R.C.D. Espanyol de Barcelona
- 35' ▲ J. Dubasin ▼ Paulino de la Fuente
- HT0-0
- 60' ▲ Abel Bretones ▼ Sebas Moyano
- 61' ▲ Masca ▼ Carlos Pomares
- 62' ▲ Salvi Sánchez ▼ Jofre Carreras
- 62' ▲ Nico Melamed ▼ Álvaro Aguado
- 63' ▲ Sergi Gómez ▼ Javi Puado
- 67' Luismi
- 71' Óscar Gil
- 72' Alemão · Oier Luengo 1-0
- 76' ▲ Pere Milla ▼ Brian Oliván
- 77' ▲ K. Baldé ▼ Óscar Gil
- 78' ▲ S. Homenchenko ▼ Luismi
- 79' ▲ Borja Bastón ▼ Alemão
- 82' Masca
- 87' Keita Baldé
- FT1-0
Đội hình
- 31Leo Román 7.0
- 7Viti Rozada 7.2
- 15Oier Luengo ⇢ 7.7
- 12Dani Calvo 7.2
- 21Carlos Pomares ▼ 61' 6.9
- 5Luismi ▼ 78' 6.9
- 11S. Colombatto 7.5
- 18Paulino de la Fuente ▼ 35' 6.6
- 16Jaime Seoane 6.9
- 17Sebas Moyano ▼ 60' 6.6
- 14Alemão ⚽ ▼ 79' 7.0
Dự bị 12
- 22J. Dubasin ▲ 35' 6.9
- 23Abel Bretones ▲ 60' 6.6
- 20Masca ▲ 61' 6.6
- 13S. Homenchenko ▲ 78' 6.7
- 9Borja Bastón ▲ 79' 6.7
- 25Borja Sánchez
- 6Jimmy
- 8Santi Cazorla
- 1Q. Braat
- 10Camarasa
- 24Lucas Ahijado
- 19Álex Millán
- 1Joan García 7.2
- 2Óscar Gil ▼ 77' 6.3
- 5Fernando Calero 6.9
- 6L. Cabrera 6.3
- 14Brian Oliván ▼ 76' 6.5
- 17Jofre Carreras ▼ 62' 6.9
- 8K. Bare 7.2
- 15José Gragera 6.7
- 18Álvaro Aguado ▼ 62' 6.5
- 22M. Braithwaite 6.6
- 7Javi Puado ▼ 63' 6.6
Dự bị 12
- 19Salvi Sánchez ▲ 62' 6.5
- 21Nico Melamed ▲ 62' 6.3
- 3Sergi Gómez ▲ 63' 6.7
- 11Pere Milla ▲ 76' 6.3
- 9K. Baldé ▲ 77' 6.3
- 4Víctor Ruiz
- 29Antoniu Roca
- 16José Carlos Lazo
- 24Rubén Sánchez
- 44Rafel Bauzà
- 39Gastón Valles
- 13Fernando Pacheco
Thống kê
01⚑1
⚑420
51%Kiểm soát bóng49%
9Dứt điểm4
4Trúng đích0
5Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn1
1Phạt góc4
1Việt vị1
14Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
0Cứu thua3
363Chuyền bóng338
295Chuyền chính xác268
81%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 56 - 27 | +29 | 74 | |
| 2 | 42 | 51 - 36 | +15 | 72 | |
| 3 | 42 | 72 - 48 | +24 | 71 | |
| 4 | 42 | 59 - 40 | +19 | 69 | |
| 5 | 42 | 51 - 42 | +9 | 65 | |
| 6 | 42 | 55 - 39 | +16 | 64 | |
| 7 | 42 | 63 - 55 | +8 | 64 | |
| 8 | 42 | 49 - 45 | +4 | 59 | |
| 9 | 42 | 52 - 54 | -2 | 59 | |
| 10 | 42 | 49 - 52 | -3 | 59 | |
| 11 | 42 | 43 - 46 | -3 | 59 | |
| 12 | 42 | 38 - 41 | -3 | 56 | |
| 13 | 42 | 50 - 56 | -6 | 51 | |
| 14 | 42 | 37 - 51 | -14 | 51 | |
| 15 | 42 | 42 - 42 | 0 | 51 | |
| 16 | 42 | 46 - 56 | -10 | 50 | |
| 17 | 42 | 36 - 33 | +3 | 49 | |
| 18 | 42 | 47 - 55 | -8 | 49 | |
| 19 | 42 | 37 - 53 | -16 | 45 | |
| 20 | 42 | 32 - 53 | -21 | 44 | |
| 21 | 42 | 33 - 53 | -20 | 43 | |
| 22 | 42 | 41 - 62 | -21 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu54
71Ghi được71
49Thủng lưới48
1.29Bàn thắng mỗi trận1.31
19Giữ sạch lưới23
18Trên 2.5 bàn19
49Hiệp hai40