R.C.D. Espanyol de Barcelona vs Oviedo
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Espanyol de Barcelona 1-1 Oviedo tại Segunda División, 5 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 4, hòa 2, Oviedo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 28
- Sân vận động
- RCDE Stadium, Cornella de Llobregat
- Trọng tài
- Daniel Trujillo
- Phong độ
- LWLLD R.C.D. Espanyol de Barcelona
- WDLWD Oviedo
- 9' Melendo 1-0
- 38' Dídac Vila
- HT1-0
- 46' Raúl de Tomás
- 46' ▲ Fernando Calero ▼ Adri Embarba
- 46' ▲ Borja Valle ▼ Javi Mier
- 53' Lucas Ahijado
- 64' ▲ G. Blanco ▼ Rodri
- 64' ▲ Nahuel Leiva ▼ Lucas Ahijado
- 67' 1-1 Nahuel Leiva · Borja Valle
- 71' ▲ L. Dimata ▼ Melendo
- 78' Marco Sangalli
- 79' ▲ S. Obeng ▼ Borja Sánchez
- 83' Simone Grippo
- 83' ▲ Nico Melamed ▼ Lluís López
- 90'+1 ▲ Wu Lei ▼ Raúl de Tomás
- 90'+1 ▲ Pol Lozano ▼ Darder
- 90'+1 ▲ Mossa ▼ Tejera
- FT1-1
Đội hình
- 13Diego López 6.3
- 17Dídac Vilá 5.5
- 4L. Cabrera 7.3
- 15David López 6.7
- 6Lluís López ▼ 83' 6.6
- 10Darder ▼ 90' 6.7
- 20K. Bare 6.3
- 14Melendo ⚽ ▼ 71' 7.7
- 11Raúl de Tomás ▼ 90' 6.6
- 23Adri Embarba ▼ 46' 6.9
- 9Javi Puado 6.5
Dự bị 11
- 5Fernando Calero ▲ 46' 6.6
- 18L. Dimata ▲ 71' 6.2
- 33Nico Melamed ▲ 83' 6.3
- 7Wu Lei ▲ 90'
- 26Pol Lozano ▲ 90'
- 22M. Vargas
- 1Oier
- 8Fran Mérida
- 29Jofre Carreras
- 40O. El Hilali
- 34Joan García
- 1Joan Femenías 6.3
- 18Christian Fernández 6.9
- 2S. Grippo 7.2
- 24Lucas Ahijado ▼ 64' 6.6
- 12Juanjo Nieto 7.0
- 4Edgar González 6.9
- 20Tejera ▼ 90' 6.9
- 10Borja Sánchez ▼ 79' 6.7
- 28Javi Mier ▼ 46' 6.6
- 9Rodri ▼ 64' 6.3
- 8Marco Sangalli 7.0
Dự bị 11
- 25Borja Valle ▲ 46' 7.0
- 22G. Blanco ▲ 64' 6.9
- 15Nahuel Leiva ⚽ ▲ 64' 7.6
- 16S. Obeng ▲ 79' 6.2
- 23Mossa ▲ 90'
- 13Gabriel Brazão
- 17Viti Rozada
- 6Carlos Hernández
- 3Alejandro Arribas
- 14Jimmy Suárez
- 7D. Johannesson
Thống kê
11⚑5
⚑130
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm11
3Trúng đích3
3Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
5Phạt góc1
1Việt vị0
15Phạm lỗi19
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
393Chuyền bóng462
318Chuyền chính xác397
81%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 71 - 28 | +43 | 82 | |
| 2 | 42 | 54 - 28 | +26 | 82 | |
| 3 | 42 | 51 - 32 | +19 | 73 | |
| 4 | 42 | 61 - 40 | +21 | 73 | |
| 5 | 42 | 47 - 36 | +11 | 71 | |
| 6 | 42 | 52 - 40 | +12 | 67 | |
| 7 | 42 | 37 - 28 | +9 | 65 | |
| 8 | 42 | 45 - 50 | -5 | 57 | |
| 9 | 42 | 46 - 53 | -7 | 56 | |
| 10 | 42 | 38 - 41 | -3 | 54 | |
| 11 | 42 | 45 - 46 | -1 | 54 | |
| 12 | 42 | 37 - 47 | -10 | 53 | |
| 13 | 42 | 45 - 46 | -1 | 52 | |
| 14 | 42 | 36 - 36 | 0 | 52 | |
| 15 | 42 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 16 | 42 | 44 - 52 | -8 | 49 | |
| 17 | 42 | 32 - 42 | -10 | 48 | |
| 18 | 42 | 38 - 53 | -15 | 47 | |
| 19 | 42 | 40 - 48 | -8 | 46 | |
| 20 | 42 | 28 - 53 | -25 | 44 | |
| 21 | 42 | 35 - 54 | -19 | 41 | |
| 22 | 42 | 30 - 53 | -23 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu47
82Ghi được51
32Thủng lưới51
1.67Bàn thắng mỗi trận1.09
24Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn17
41Hiệp hai27