R.C.D. Espanyol de Barcelona vs Oviedo
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Espanyol de Barcelona 2-1 Oviedo tại Segunda División, 20 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 4, hòa 2, Oviedo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 40
- Sân vận động
- Stage Front Stadium, Cornella de Llobregat
- Phong độ
- LWLLD R.C.D. Espanyol de Barcelona
- WDLWD Oviedo
- 23' 0-1 Oier Luengo · Santi Cazorla
- 29' Keidi Bare
- 31' Santiago Colombatto
- 32' M. Braithwaite11m 1-1
- 35' Antoniu Roca
- 40' Dani Calvo
- HT1-1
- 50' Brian Oliván
- 56' ▲ Rubén Sánchez ▼ Brian Oliván
- 63' L. Cabrera · Pere Milla 2-1
- 64' ▲ Rafel Bauzà ▼ Antoniu Roca
- 65' ▲ J. Dubasin ▼ Borja Sánchez
- 65' ▲ Paulino de la Fuente ▼ Masca
- 77' ▲ Abel Bretones ▼ Carlos Pomares
- 77' ▲ Borja Bastón ▼ S. Colombatto
- 81' ▲ Óscar Gil ▼ Álvaro Aguado
- 81' ▲ Gastón Valles ▼ Javi Puado
- 81' ▲ Víctor Ruiz ▼ Pere Milla
- 86' ▲ Álex Millán ▼ Alemão
- FT2-1
Đội hình
- 1Joan García 7.3
- 23O. El Hilali 6.7
- 3Sergi Gómez 6.6
- 6L. Cabrera ⚽ 7.5
- 14Brian Oliván ▼ 56' 6.5
- 11Pere Milla ⇢ ▼ 81' 7.0
- 8K. Bare 7.2
- 18Álvaro Aguado ▼ 81' 7.3
- 29Antoniu Roca ▼ 64' 6.9
- 7Javi Puado ▼ 81' 6.6
- 22M. Braithwaite ⚽ 7.0
Dự bị 12
- 24Rubén Sánchez ▲ 56' 6.6
- 44Rafel Bauzà ▲ 64' 6.6
- 2Óscar Gil ▲ 81' 6.3
- 39Gastón Valles ▲ 81' 6.7
- 4Víctor Ruiz ▲ 81' 6.5
- 27Roger Martínez
- 9K. Baldé
- 38Ian Forns
- 19Salvi Sánchez
- 13Fernando Pacheco
- 16José Carlos Lazo
- 5Fernando Calero
- 31Leo Román 6.3
- 7Viti Rozada 6.9
- 15Oier Luengo ⚽ 7.5
- 12Dani Calvo 7.3
- 21Carlos Pomares ▼ 77' 6.5
- 16Jaime Seoane 6.7
- 11S. Colombatto ▼ 77' 6.5
- 20Masca ▼ 65' 5.9
- 8Santi Cazorla ⇢ 7.9
- 25Borja Sánchez ▼ 65' 6.3
- 14Alemão ▼ 86' 6.3
Dự bị 12
- 22J. Dubasin ▲ 65' 6.3
- 18Paulino de la Fuente ▲ 65' 6.9
- 23Abel Bretones ▲ 77' 6.3
- 9Borja Bastón ▲ 77' 6.3
- 19Álex Millán ▲ 86' 6.3
- 5Luismi
- 6Jimmy
- 10Camarasa
- 24Lucas Ahijado
- 13S. Homenchenko
- 1Q. Braat
- 17Sebas Moyano
Thống kê
02⚑2
⚑710
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm9
2Trúng đích4
5Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
2Phạt góc7
0Việt vị4
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
3Cứu thua0
299Chuyền bóng393
235Chuyền chính xác329
79%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 56 - 27 | +29 | 74 | |
| 2 | 42 | 51 - 36 | +15 | 72 | |
| 3 | 42 | 72 - 48 | +24 | 71 | |
| 4 | 42 | 59 - 40 | +19 | 69 | |
| 5 | 42 | 51 - 42 | +9 | 65 | |
| 6 | 42 | 55 - 39 | +16 | 64 | |
| 7 | 42 | 63 - 55 | +8 | 64 | |
| 8 | 42 | 49 - 45 | +4 | 59 | |
| 9 | 42 | 52 - 54 | -2 | 59 | |
| 10 | 42 | 49 - 52 | -3 | 59 | |
| 11 | 42 | 43 - 46 | -3 | 59 | |
| 12 | 42 | 38 - 41 | -3 | 56 | |
| 13 | 42 | 50 - 56 | -6 | 51 | |
| 14 | 42 | 37 - 51 | -14 | 51 | |
| 15 | 42 | 42 - 42 | 0 | 51 | |
| 16 | 42 | 46 - 56 | -10 | 50 | |
| 17 | 42 | 36 - 33 | +3 | 49 | |
| 18 | 42 | 47 - 55 | -8 | 49 | |
| 19 | 42 | 37 - 53 | -16 | 45 | |
| 20 | 42 | 32 - 53 | -21 | 44 | |
| 21 | 42 | 33 - 53 | -20 | 43 | |
| 22 | 42 | 41 - 62 | -21 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu55
71Ghi được71
48Thủng lưới49
1.31Bàn thắng mỗi trận1.29
23Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn18
40Hiệp hai49