Oviedo vs R.C.D. Espanyol de Barcelona
Tỷ số chung cuộc: Oviedo 0-2 R.C.D. Espanyol de Barcelona tại Segunda División, 27 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Oviedo thắng 2, hòa 2, R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Carlos Tartiere, Oviedo
- Trọng tài
- Gorka Sagues
- Phong độ
- WDLWD Oviedo
- LWLLD R.C.D. Espanyol de Barcelona
- 32' Sergio Tejera
- HT0-0
- 60' ▲ Jofre Carreras ▼ Fran Mérida
- 60' ▲ Raúl de Tomás ▼ Wu Lei
- 61' ▲ Jimmy Suárez ▼ Borja Sánchez
- 61' ▲ Nahuel Leiva ▼ Javi Mier
- 62' Edgar Gonzalez
- 65' 0-1 Raúl de Tomás11m
- 69' 0-2 Raúl de Tomás · Javi Puado
- 83' ▲ Cedric Teguia ▼ Tejera
- 83' ▲ Marco Sangalli ▼ Viti Rozada
- 84' ▲ Dídac Vilá ▼ Adrià Pedrosa
- 84' ▲ Pol Lozano ▼ Javi Puado
- 90' ▲ Óscar Gil ▼ Adri Embarba
- FT0-2
Đội hình
- 1Joan Femenías 6.0
- 2S. Grippo 6.7
- 3Alejandro Arribas 6.2
- 24Lucas Ahijado 7.2
- 12Juanjo Nieto 6.9
- 4Edgar González 6.3
- 20Tejera ▼ 83' 7.5
- 10Borja Sánchez ▼ 61' 6.5
- 17Viti Rozada ▼ 83' 6.2
- 28Javi Mier ▼ 61' 6.6
- 16S. Obeng 6.7
Dự bị 12
- 14Jimmy Suárez ▲ 61' 6.3
- 15Nahuel Leiva ▲ 61' 6.5
- 19Cedric Teguia ▲ 83' 6.6
- 8Marco Sangalli ▲ 83' 6.3
- 13Gabriel Brazão
- 29Javi Cueto
- 5G. Aburjania
- 6Carlos Hernández
- 21Riki Rodríguez
- 18Christian Fernández
- 7D. Johannesson
- 11Rafa Mújica
- 13Diego López 7.9
- 4L. Cabrera 7.2
- 15David López 7.2
- 2Miguelón 6.9
- 3Adrià Pedrosa ▼ 84' 7.6
- 5Fernando Calero 7.3
- 8Fran Mérida ▼ 60' 7.3
- 10Darder 6.9
- 7Wu Lei ▼ 60' 6.2
- 23Adri Embarba ▼ 90' 5.7
- 9Javi Puado ⇢ ▼ 84' 6.6
Dự bị 12
- 29Jofre Carreras ▲ 60' 6.3
- 11Raúl de Tomás ⚽2 ▲ 60' 8.0
- 17Dídac Vilá ▲ 84' 6.3
- 26Pol Lozano ▲ 84' 6.3
- 27Óscar Gil ▲ 90'
- 22M. Vargas
- 1Oier
- 14Melendo
- 18Álex López
- 6Lluís López
- 33Nico Melamed
- 30Ángel Fortuño
Thống kê
02⚑7
⚑400
47%Kiểm soát bóng53%
7Dứt điểm6
2Trúng đích2
4Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn2
7Phạt góc4
2Việt vị1
17Phạm lỗi12
2Thẻ vàng0
0Cứu thua3
377Chuyền bóng423
287Chuyền chính xác319
76%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 71 - 28 | +43 | 82 | |
| 2 | 42 | 54 - 28 | +26 | 82 | |
| 3 | 42 | 51 - 32 | +19 | 73 | |
| 4 | 42 | 61 - 40 | +21 | 73 | |
| 5 | 42 | 47 - 36 | +11 | 71 | |
| 6 | 42 | 52 - 40 | +12 | 67 | |
| 7 | 42 | 37 - 28 | +9 | 65 | |
| 8 | 42 | 45 - 50 | -5 | 57 | |
| 9 | 42 | 46 - 53 | -7 | 56 | |
| 10 | 42 | 38 - 41 | -3 | 54 | |
| 11 | 42 | 45 - 46 | -1 | 54 | |
| 12 | 42 | 37 - 47 | -10 | 53 | |
| 13 | 42 | 45 - 46 | -1 | 52 | |
| 14 | 42 | 36 - 36 | 0 | 52 | |
| 15 | 42 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 16 | 42 | 44 - 52 | -8 | 49 | |
| 17 | 42 | 32 - 42 | -10 | 48 | |
| 18 | 42 | 38 - 53 | -15 | 47 | |
| 19 | 42 | 40 - 48 | -8 | 46 | |
| 20 | 42 | 28 - 53 | -25 | 44 | |
| 21 | 42 | 35 - 54 | -19 | 41 | |
| 22 | 42 | 30 - 53 | -23 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu49
51Ghi được82
51Thủng lưới32
1.09Bàn thắng mỗi trận1.67
14Giữ sạch lưới24
17Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai41