Oviedo vs R.C.D. Espanyol de Barcelona
Tỷ số chung cuộc: Oviedo 0-2 R.C.D. Espanyol de Barcelona tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 17 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Oviedo thắng 2, hòa 2, R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Carlos Tartiere, Oviedo
- Phong độ
- WDLWD Oviedo
- LWLLD R.C.D. Espanyol de Barcelona
- 27' Pere Milla
- 39' Santiago Colombatto
- HT0-0
- 46' ▲ A. Reina ▼ L. Ilic
- 59' Alberto Reina
- 65' ▲ F. Vinas ▼ S. Rondon
- 65' ▲ J. Brekalo ▼ H. Hassan
- 70' 0-1 K. Garcia
- 73' Kike García
- 74' ▲ C. Pickel ▼ K. Garcia
- 74' ▲ A. Roca ▼ T. Dolan
- 80' ▲ O. Ejaria ▼ S. Colombatto
- 80' ▲ A. Fores ▼ I. Chaira
- 80' ▲ U. Gonzalez ▼ Exposito
- 80' ▲ O. El Hilali ▼ R. Sanchez
- 82' 0-2 P. Milla · O. El Hilali
- 87' ▲ J. Salinas ▼ P. Milla
- FT0-2
Đội hình
- 13A. Escandell 9.7
- 22N. Vidal 6.6
- 2E. Bailly 6.3
- 16D. Carmo 7.0
- 3R. Alhassane 6.2
- 20L. Dendoncker 6.6
- 11S. Colombatto ▼ 80' 6.7
- 10H. Hassan ▼ 65' 6.9
- 21L. Ilic ▼ 46' 6.2
- 7I. Chaira ▼ 80' 7.2
- 23S. Rondon ▼ 65' 6.5
Dự bị 12
- 1H. Moldovan
- 4D. Costas
- 5A. Reina ▲ 46' 6.5
- 6K. Sibo
- 9F. Vinas ▲ 65' 6.2
- 12D. Calvo
- 14O. Ejaria ▲ 80' 6.9
- 17B. Domingues
- 18J. Brekalo ▲ 65' 6.7
- 19A. Fores ▲ 80' 6.5
- 24L. Ahijado
- 25J. Lopez
- 13M. Dmitrovic 7.2
- 2R. Sanchez ▼ 80' 7.5
- 38C. Riedel 8.3
- 6L. Cabrera 7.2
- 22C. Romero 6.7
- 24T. Dolan ▼ 74' 6.5
- 8Exposito ▼ 80' 7.9
- 10P. Lozano 6.9
- 11P. Milla ⚽ ▼ 87' 7.7
- 9R. Fernandez Jaen 6.9
- 19K. Garcia ⚽ ▼ 74' 8.0
Dự bị 12
- 1A. Fortuno
- 4U. Gonzalez ▲ 80' 6.3
- 5F. Calero
- 12J. Salinas ▲ 87' 6.9
- 14R. Terrats
- 15M. Rubio
- 16L. Koleosho
- 17Jofre
- 18C. Pickel ▲ 74' 6.7
- 20A. Roca ▲ 74' 6.3
- 23O. El Hilali ▲ 80' 6.9
- 27J. Hernandez
Thống kê
02⚑3
⚑510
61%Kiểm soát bóng39%
13Dứt điểm19
4Trúng đích10
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm15
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
3Phạt góc5
0Việt vị2
9Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
8Cứu thua4
0.16Bàn thắng ngăn chặn0.16
528Chuyền bóng321
467Chuyền chính xác263
88%Chính xác chuyền82%
0.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.74
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
42Trận đấu43
29Ghi được52
63Thủng lưới59
0.69Bàn thắng mỗi trận1.21
12Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn22
15Hiệp hai36