Levante UD vs Deportivo Alavés
Tỷ số chung cuộc: Levante UD 0-1 Deportivo Alavés tại Segunda División, 17 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Levante UD thắng 4, hòa 2, Deportivo Alavés thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Promotion Play-offs - Finals
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de Valencia, Valencia
- Trọng tài
- Francisco Hernández
- Phong độ
- WLDWD Levante UD
- DWDWW Deportivo Alavés
- -5' Shkodran Mustafi
- 20' Rubén Duarte
- HT0-0
- 58' ▲ Wesley Moraes ▼ Brugui
- 62' ▲ Soldado ▼ M. Bouldini
- 63' ▲ A. Rebbach ▼ Xeber Alkain
- 70' ▲ Toni Moya ▼ Miguel de la Fuente
- 86' ▲ J. Panichelli ▼ Jon Guridi
- 90'+1 Joni Montiel
- 90'+2 ▲ Rober Ibáñez ▼ Joni Montiel
- 90' ▲ Javi López ▼ Rubén Duarte
- 97' Pepelu
- 98' ▲ Jason ▼ N. Tenaglia
- 100' Joaquin Panichelli
- 105'+5 Roberto Soldado
- 105'+5 Vicente Iborra
- 105' ▲ M. Sylla ▼ J. Panichelli
- 111' ▲ Son ▼ Jorge de Frutos
- 111' ▲ Postigo ▼ Rúben Vezo
- 112' Abdelkabir Abqar
- 114' Carlos Benavídez
- 120'+3 Antonio Sivera
- 120'+6 Javi López
- 120'+9 0-1 Asier Villalibre11m
- FT0-1
Đội hình
- 13Joan Femenías 7.2
- 29Marc Pubill 6.3
- 14Rúben Vezo ▼ 111' 7.3
- 4Róber Pier 7.5
- 16Álex Muñoz 6.9
- 20Joni Montiel ▼ 90' 6.7
- 10Iborra 7.2
- 8Pepelu 7.2
- 18Jorge de Frutos ▼ 111' 6.2
- 22M. Bouldini ▼ 62' 6.7
- 17Brugui ▼ 58' 6.6
Dự bị 12
- 7Wesley Moraes ▲ 58' 7.0
- 9Soldado ▲ 62' 6.3
- 19Rober Ibáñez ▲ 90' 6.6
- 2Son ▲ 111' 6.3
- 15Postigo ▲ 111' 6.2
- 11Cantero
- 34Carlos Benítez
- 23M. Saracchi
- 21C. Musonda
- 5S. Mustafi
- 26Pablo Cuñat
- 1Dani Cárdenas
- 1Sivera 7.3
- 14N. Tenaglia ▼ 98' 7.3
- 22A. Abqar 7.0
- 4A. Sedlar 7.3
- 3Rubén Duarte ▼ 90' 7.2
- 11Luis Rioja 6.3
- 18Jon Guridi ▼ 86' 6.9
- 23C. Benavídez 6.6
- 17Xeber Alkain ▼ 63' 6.2
- 12Asier Villalibre ⚽ 7.5
- 9Miguel de la Fuente ▼ 70' 6.6
Dự bị 12
- 21A. Rebbach ▲ 63' 6.9
- 6Toni Moya ▲ 70' 6.7
- 29J. Panichelli ▲ 86' 6.9
- 27Javi López ▲ 90' 6.7
- 10Jason ▲ 98' 6.2
- 7M. Sylla ▲ 105' 6.7
- 33Adrián
- 5Laguardia
- 28Álex Balboa
- 2A. Arroyo
- 20Róber
- 32Imanol Baz
Thống kê
05⚑5
⚑650
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm16
3Trúng đích6
10Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm9
10Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn2
5Phạt góc6
1Việt vị3
22Phạm lỗi23
5Thẻ vàng5
4Cứu thua3
493Chuyền bóng465
351Chuyền chính xác319
71%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 55 - 30 | +25 | 75 | |
| 2 | 42 | 49 - 29 | +20 | 72 | |
| 3 | 42 | 46 - 30 | +16 | 72 | |
| 4 | 42 | 47 - 33 | +14 | 71 | |
| 5 | 42 | 45 - 36 | +9 | 71 | |
| 6 | 42 | 58 - 47 | +11 | 67 | |
| 7 | 42 | 47 - 37 | +10 | 59 | |
| 8 | 42 | 34 - 35 | -1 | 59 | |
| 9 | 42 | 47 - 49 | -2 | 58 | |
| 10 | 42 | 42 - 37 | +5 | 57 | |
| 11 | 42 | 33 - 35 | -2 | 54 | |
| 12 | 42 | 39 - 40 | -1 | 54 | |
| 13 | 42 | 40 - 39 | +1 | 53 | |
| 14 | 42 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 15 | 42 | 36 - 36 | 0 | 52 | |
| 16 | 42 | 48 - 54 | -6 | 52 | |
| 17 | 42 | 43 - 48 | -5 | 50 | |
| 18 | 42 | 49 - 55 | -6 | 50 | |
| 19 | 42 | 40 - 53 | -13 | 44 | |
| 20 | 42 | 37 - 44 | -7 | 44 | |
| 21 | 42 | 33 - 66 | -33 | 34 | |
| 22 | 42 | 27 - 57 | -30 | 31 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu61
68Ghi được69
41Thủng lưới51
1.24Bàn thắng mỗi trận1.13
26Giữ sạch lưới25
21Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai40