Levante UD vs Deportivo Alavés
Tỷ số chung cuộc: Levante UD 2-0 Deportivo Alavés tại Segunda División, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Levante UD thắng 4, hòa 2, Deportivo Alavés thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 38
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de Valencia, Valencia
- Trọng tài
- Mateo Busquets
- Phong độ
- WLDWD Levante UD
- DWDWW Deportivo Alavés
- 7' Pepelu 1-0
- 29' Vicente Iborra
- 32' Wesley Moraes · Joni Montiel 2-0
- 34' Antonio Blanco
- 37' ▲ Son ▼ Álex Muñoz
- 44' Joni Montiel
- HT2-0
- 46' Jon Guridi
- 58' ▲ Asier Villalibre ▼ Jon Guridi
- 58' ▲ Álex Balboa ▼ Antonio Blanco
- 58' ▲ Salva Sevilla ▼ Jason
- 67' ▲ C. Musonda ▼ Joni Montiel
- 67' ▲ M. Bouldini ▼ Cantero
- 67' ▲ Soldado ▼ Wesley Moraes
- 71' ▲ A. Rebbach ▼ Róber
- 79' ▲ Andrés García ▼ Rober Ibáñez
- 81' ▲ M. Sylla ▼ Miguel de la Fuente
- 82' Son
- 83' Charly Musonda Jr
- 88' Roberto Soldado
- 90'+2 Sergio Postigo
- FT2-0
Đội hình
- 13Joan Femenías 6.9
- 29Marc Pubill 6.7
- 15Postigo 6.9
- 4Róber Pier 7.0
- 16Álex Muñoz ▼ 37' 6.3
- 8Pepelu ⚽ 8.2
- 10Iborra 6.6
- 20Joni Montiel ⇢ ▼ 67' 8.3
- 19Rober Ibáñez ▼ 79' 7.3
- 11Cantero ▼ 67' 6.3
- 7Wesley Moraes ⚽ ▼ 67' 7.6
Dự bị 11
- 2Son ▲ 37' 6.2
- 21C. Musonda ▲ 67' 6.9
- 22M. Bouldini ▲ 67' 6.6
- 9Soldado ▲ 67' 6.7
- 41Andrés García ▲ 79' 6.6
- 5S. Mustafi
- 26Pablo Cuñat
- 34Carlos Benítez
- 46Marcos Navarro
- 42Edgar Alcañiz
- 31Carlos Giménez
- 1Sivera 7.3
- 2A. Arroyo 6.7
- 22A. Abqar 6.9
- 3Rubén Duarte 6.5
- 27Javi López 6.5
- 37Antonio Blanco ▼ 58' 5.3
- 18Jon Guridi ▼ 58' 6.3
- 10Jason ▼ 58' 6.7
- 20Róber ▼ 71' 6.3
- 11Luis Rioja 6.2
- 9Miguel de la Fuente ▼ 81' 6.2
Dự bị 12
- 12Asier Villalibre ▲ 58' 6.2
- 28Álex Balboa ▲ 58' 6.5
- 8Salva Sevilla ▲ 58' 6.6
- 21A. Rebbach ▲ 71' 6.6
- 7M. Sylla ▲ 81' 6.6
- 6Toni Moya
- 23C. Benavídez
- 5Laguardia
- 17Xeber Alkain
- 31Jesús Owono
- 26Joseda Álvarez
- 4A. Sedlar
Thống kê
06⚑11
⚑820
48%Kiểm soát bóng52%
14Dứt điểm7
7Trúng đích0
4Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn4
11Phạt góc8
2Việt vị4
20Phạm lỗi13
6Thẻ vàng2
0Cứu thua5
327Chuyền bóng354
257Chuyền chính xác282
79%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 55 - 30 | +25 | 75 | |
| 2 | 42 | 49 - 29 | +20 | 72 | |
| 3 | 42 | 46 - 30 | +16 | 72 | |
| 4 | 42 | 47 - 33 | +14 | 71 | |
| 5 | 42 | 45 - 36 | +9 | 71 | |
| 6 | 42 | 58 - 47 | +11 | 67 | |
| 7 | 42 | 47 - 37 | +10 | 59 | |
| 8 | 42 | 34 - 35 | -1 | 59 | |
| 9 | 42 | 47 - 49 | -2 | 58 | |
| 10 | 42 | 42 - 37 | +5 | 57 | |
| 11 | 42 | 33 - 35 | -2 | 54 | |
| 12 | 42 | 39 - 40 | -1 | 54 | |
| 13 | 42 | 40 - 39 | +1 | 53 | |
| 14 | 42 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 15 | 42 | 36 - 36 | 0 | 52 | |
| 16 | 42 | 48 - 54 | -6 | 52 | |
| 17 | 42 | 43 - 48 | -5 | 50 | |
| 18 | 42 | 49 - 55 | -6 | 50 | |
| 19 | 42 | 40 - 53 | -13 | 44 | |
| 20 | 42 | 37 - 44 | -7 | 44 | |
| 21 | 42 | 33 - 66 | -33 | 34 | |
| 22 | 42 | 27 - 57 | -30 | 31 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu61
68Ghi được69
41Thủng lưới51
1.24Bàn thắng mỗi trận1.13
26Giữ sạch lưới25
21Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai40