Málaga CF vs Racing de Santander
Tỷ số chung cuộc: Málaga CF 0-1 Racing de Santander tại Segunda División, 5 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Málaga CF thắng 4, hòa 3, Racing de Santander thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 30
- Sân vận động
- Estadio La Rosaleda, Málaga
- Trọng tài
- Álvaro Moreno
- Phong độ
- DLDLD Málaga CF
- DDLWL Racing de Santander
- 31' Rubén
- 45'+2 Juergen Elitim
- HT0-0
- 46' Genaro
- 60' ▲ Juande Rivas ▼ E. Burgos
- 60' ▲ A. N'Diaye ▼ Luis Muñoz
- 67' 0-1 Iñigo Vicente · R. Baturina
- 68' Iñigo Vicente
- 71' ▲ Fran Sol ▼ Jonás Ramalho
- 74' ▲ Matheus Aiás ▼ R. Baturina
- 74' ▲ Fausto Tienza ▼ J. Elitim
- 81' ▲ Marco Sangalli ▼ Iñigo Vicente
- 85' Aritz Aldasoro
- 89' ▲ A. Appiah ▼ L. Junior
- 89' ▲ Loren Zúñiga ▼ Delmás
- 90'+6 Francisco Villalba
- 90' ▲ Arturo Molina ▼ Jorge Pombo
- 90' ▲ Pol Moreno ▼ Jordi Mboula
- FT0-1
Đội hình
- 13Rubén Yáñez 7.7
- 17Delmás ▼ 89' 6.5
- 22Jonás Ramalho ▼ 71' 6.7
- 20E. Burgos ▼ 60' 6.6
- 39Cristian Gutiérrez 7.2
- 7L. Junior ▼ 89' 6.7
- 16Genaro Rodríguez 6.2
- 23Alberto Escassi 7.2
- 21Fran Villalba 8.3
- 24Rubén Castro 6.6
- 8Luis Muñoz ▼ 60' 6.7
Dự bị 12
- 5Juande Rivas ▲ 60' 6.3
- 18A. N'Diaye ▲ 60' 6.3
- 9Fran Sol ▲ 71' 6.6
- 2A. Appiah ▲ 89' 6.9
- 29Loren Zúñiga ▲ 89' 6.6
- 19Jozabed
- 3Javi Jiménez
- 1Manolo Reina
- 28I. Fomba
- 11Álex Gallar
- 26Alejandro Calvo
- 6Ramón Enríquez
- 1Miquel Parera 7.7
- 23Dani Fernández 7.7
- 16Germán Sánchez 7.2
- 15Rubén González 7.3
- 18Saúl García 7.9
- 20J. Elitim ▼ 74' 6.5
- 21Aritz Aldasoro 7.0
- 14Jordi Mboula ▼ 90' 6.3
- 24Jorge Pombo ▼ 90' 6.6
- 10Iñigo Vicente ⚽ ▼ 81' 7.5
- 11R. Baturina ⇢ ▼ 74' 7.3
Dự bị 12
- 19Matheus Aiás ▲ 74' 6.7
- 8Fausto Tienza ▲ 74' 6.9
- 25Marco Sangalli ▲ 81' 6.9
- 22Arturo Molina ▲ 90'
- 4Pol Moreno ▲ 90'
- 17Unai Medina
- 41Yeray Cabanzón
- 13Jokin Ezkieta
- 29Peque Fernández
- 12S. Gassama
- 2Álvaro Mantilla
- 40Mario García
Thống kê
11⚑5
⚑640
44%Kiểm soát bóng56%
20Dứt điểm14
3Trúng đích7
11Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn4
5Phạt góc6
3Việt vị1
14Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua3
317Chuyền bóng436
247Chuyền chính xác363
78%Chính xác chuyền83%
So sánh
49Trận đấu50
43Ghi được48
56Thủng lưới47
0.88Bàn thắng mỗi trận0.96
12Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai19