Málaga CF
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Racing de Santander

Málaga CF vs Racing de Santander

Tỷ số chung cuộc: Málaga CF 2-0 Racing de Santander tại Segunda División, 23 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Málaga CF thắng 4, hòa 3, Racing de Santander thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 29
Sân vận động
Estadio La Rosaleda, Málaga
Trọng tài
Oliver De La Fuente
Phong độ
DLDLD Málaga CF
DDLWL Racing de Santander
  1. 29' Tete Morente · A. Sadiku 1-0
  2. 39' Lombán · J. Añor 2-0
  3. HT2-0
  4. 56' David Rodríguez Borja Galán
  5. 56' Nando García G. Papunashvili
  6. 67' Dani Pacheco H. Boussefiane
  7. 70' Adrián González
  8. 78' David Barral Guillermo Fernández
  9. 79' K. Bare Adrián
  10. 80' Daniel Toribio
  11. 87' Renato Santos J. Añor
  12. FT2-0

Đội hình

Málaga CF Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Sergio Pellicer
  1. 1M. Mohamedi 7.0
  2. 5Lombán 8.1
  3. 4Luis Hernández 7.1
  4. 7Juan Carlos 8.1
  5. 28Ismael Casas 6.9
  6. 34Luis Muñoz 7.6
  7. 8Adrián ▼ 79' 7.0
  8. 16J. Añor ▼ 87' 8.1
  9. 9A. Sadiku 6.6
  10. 10Tete Morente 8.3
  11. 31H. Boussefiane ▼ 67' 6.8

Dự bị 7

  1. 22Dani Pacheco ▲ 67' 6.9
  2. 35K. Bare ▲ 79' 6.4
  3. 11Renato Santos ▲ 87' 6.5
  4. 17Sergio Buenacasa
  5. 37G. Crettaz
  6. 6B. Boulhroud
  7. 3Diego González
Racing de Santander Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: José Luis Oltra
  1. 13L. Zidane 6.4
  2. 22Abraham Minero 6.1
  3. 2Aitor Buñuel 6.1
  4. 30Manu Hernando 7.1
  5. 10Cejudo 7.1
  6. 20Mario Ortiz 6.6
  7. 16Toribio 6.2
  8. 14G. Papunashvili ▼ 56' 6.4
  9. 6Sergio Ruiz 7.2
  10. 19Guillermo Fernández ▼ 78' 6.3
  11. 11Borja Galán ▼ 56' 6.5

Dự bị 7

  1. 15David Rodríguez ▲ 56' 6.4
  2. 5Nando García ▲ 56' 6.3
  3. 18David Barral ▲ 78' 6.2
  4. 3Moi Delgado
  5. 1Iván Crespo
  6. 7Nico Hidalgo
  7. 8A. Nkaka

Thống kê

018
410
46%Kiểm soát bóng54%
17Dứt điểm8
5Trúng đích1
9Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
8Phạt góc4
4Việt vị0
19Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
370Chuyền bóng436
294Chuyền chính xác356
79%Chính xác chuyền82%

So sánh

43Trận đấu43
35Ghi được39
35Thủng lưới57
0.81Bàn thắng mỗi trận0.91
19Giữ sạch lưới8
8Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu