Racing de Santander
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Málaga CF

Racing de Santander vs Málaga CF

Tỷ số chung cuộc: Racing de Santander 0-1 Málaga CF tại Segunda División, 17 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Racing de Santander thắng 3, hòa 3, Málaga CF thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 1
Sân vận động
Campos de Sport de El Sardinero, Santander
Trọng tài
Aitor Gorostegui
Phong độ
DDLWL Racing de Santander
DLDLD Málaga CF
  1. 23' Dani Pacheco Luis Hernández
  2. 40' Badr Boulahroud
  3. 41' Mario Ortiz Ruiz
  4. HT0-0
  5. 46' Luis Muñoz Lombán
  6. 50' Aitor Buñuel
  7. 65' N. Marong Berto Cayarga
  8. 73' Nico Hidalgo K. Yoda
  9. 83' Sergio Ruiz Cejudo
  10. 85' 0-1 Adrián · Renato Santos
  11. 86' Adrián González
  12. 87' Ramón Enríquez Hugo Vallejo
  13. 90' Mario Ortiz Ruiz
  14. 90' Mario Ortiz Ruiz
  15. FT0-1

Đội hình

Racing de Santander Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Iván Ania
  1. 13L. Zidane 6.8
  2. 21Jordi Figueras 6.9
  3. 3Moi Delgado 6.7
  4. 2Aitor Buñuel 7.0
  5. 4Iñaki Olaortua 6.6
  6. 19K. Yoda ▼ 73' 6.9
  7. 10Cejudo ▼ 83' 7.3
  8. 23R. Kitoko 6.7
  9. 20Mario Ortiz 6.9
  10. 17E. Lombardo 7.0
  11. 11Berto Cayarga ▼ 65' 6.1

Dự bị 7

  1. 14N. Marong ▲ 65' 6.6
  2. 7Nico Hidalgo ▲ 73' 6.5
  3. 6Sergio Ruiz ▲ 83' 6.4
  4. 16Toribio
  5. 22Abraham Minero
  6. 31Lucas Díaz
  7. 5Óscar Gil
Málaga CF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Víctor Sánchez
  1. 1M. Mohamedi 7.3
  2. 5Lombán ▼ 46' 6.7
  3. 4Luis Hernández ▼ 23' 6.8
  4. 7Juan Carlos 6.6
  5. 3Diego González 6.9
  6. 28Ismael Casas 6.8
  7. 8Adrián 6.6
  8. 35K. Bare 7.0
  9. 6B. Boulhroud 6.4
  10. 11Renato Santos 7.0
  11. 27Hugo Vallejo ▼ 87' 5.7

Dự bị 7

  1. 22Dani Pacheco ▲ 23' 7.1
  2. 34Luis Muñoz ▲ 46' 6.7
  3. 30Ramón Enríquez ▲ 87' 6.6
  4. 33Iván Jaime
  5. 37G. Crettaz
  6. 26Cristo
  7. 31H. Boussefiane

Thống kê

136
420
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm5
2Trúng đích4
8Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
6Phạt góc4
4Việt vị1
14Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
310Chuyền bóng364
239Chuyền chính xác291
77%Chính xác chuyền80%

So sánh

43Trận đấu43
39Ghi được35
57Thủng lưới35
0.91Bàn thắng mỗi trận0.81
8Giữ sạch lưới19
17Trên 2.5 bàn8
21Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu