Málaga CF
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Racing de Santander

Málaga CF vs Racing de Santander

Tỷ số chung cuộc: Málaga CF 1-1 Racing de Santander tại Segunda División, 24 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Málaga CF thắng 0, hòa 2, Racing de Santander thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 41
Sân vận động
Estadio La Rosaleda, Málaga
Phong độ
DLDLD Málaga CF
DDLWL Racing de Santander
  1. 4' D. Larrubia · C. Dotor 1-0
  2. 15' Damián Rodríguez
  3. 24' Maguette Gueye
  4. HT1-0
  5. 46' I. Vicente S. Camara
  6. 53' Pablo Ramón
  7. 60' R. Enriquez D. Lorenzo
  8. 61' J. Castro Manu
  9. 61' D. Diaz M. Gueye
  10. 61' J. Arana A. Villalibre
  11. 69' Carlos Puga
  12. 69' M. Sangalli P. Ramon
  13. 70' 1-1 A. Martin · I. Vicente
  14. 78' A. Nino C. Dotor
  15. 78' R. Rodriguez I. Merino
  16. 80' Jorge Salinas
  17. 85' Alvaro Mantilla
  18. 86' I. Sainz-Maza D. Rodriguez
  19. 87' J. Lobete D. Larrubia
  20. 87' D. Sanchez C. Puga
  21. 87' A. Ochoa J. Munoz
  22. FT1-1

Đội hình

Málaga CF Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Juan Funes
  1. 1A. Herrero
  2. 3C. Puga▼ 87'
  3. 16D. Murillo
  4. 4E. Galilea
  5. 31Rafita
  6. 10D. Larrubia▼ 87'
  7. 23I. Merino▼ 78'
  8. 22D. Lorenzo▼ 60'
  9. 11J. Munoz▼ 87'
  10. 12C. Dotor▼ 78'
  11. 9Chupe

Dự bị 12

  1. 13C. Lopez
  2. 5D. Brasanac
  3. 20J. Montero
  4. 17E. Jauregi
  5. 24J. Lobete▲ 87'
  6. 21A. Nino▲ 78'
  7. 37R. Rodriguez▲ 78'
  8. 18D. Sanchez▲ 87'
  9. 6R. Enriquez▲ 60'
  10. 7H. Abaida
  11. 36A. Recio
  12. 35A. Ochoa▲ 87'
Racing de Santander Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jose Lopez
  1. 1J. Ezkieta
  2. 2A. Mantilla
  3. 4Manu▼ 61'
  4. 21P. Ramon▼ 69'
  5. 32J. Salinas
  6. 14M. Gueye▼ 61'
  7. 23D. Rodriguez▼ 86'
  8. 11A. Martin
  9. 18P. Canales
  10. 20S. Camara▼ 46'
  11. 12A. Villalibre▼ 61'

Dự bị 12

  1. 13S. Eriksson
  2. 17J. Mata
  3. 15M. Sangalli▲ 69'
  4. 5J. Castro▲ 61'
  5. 3M. Garcia
  6. 34D. Diaz▲ 61'
  7. 10I. Vicente▲ 46'
  8. 9J. Arana▲ 61'
  9. 6I. Sainz-Maza▲ 86'
  10. 8A. Aldasoro
  11. 36S. Martinez
  12. 44Chino

Thống kê

015
750
47%Kiểm soát bóng53%
17Dứt điểm21
6Trúng đích8
4Chệch đích9
7Bị chặn4
5Phạt góc7
4Việt vị0
10Phạm lỗi15
1Thẻ vàng5
5Cứu thua4
396Chuyền bóng446
85%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Racing de Santander
42 90 - 61 +29 82
2
Deportivo La Coruna
42 65 - 44 +21 77
3
UD Almería
42 81 - 63 +18 74
4
Málaga CF
42 75 - 52 +23 73
5
UD Las Palmas
42 57 - 40 +17 73
6
CD Castellón
42 70 - 51 +19 72
7
Burgos CF
42 48 - 33 +15 72
8
SD Eibar
42 52 - 40 +12 67
9
Sporting de Gijón
42 60 - 54 +6 61
10
Córdoba CF
42 57 - 61 -4 61
11
AD Ceuta FC
42 51 - 63 -12 61
12
Albacete
42 56 - 55 +1 59
13
FC Andorra
42 62 - 54 +8 58
14
Granada CF
42 50 - 56 -6 48
15
Real Sociedad II
42 52 - 61 -9 47
16
CD Leganés
42 43 - 51 -8 46
17
Real Valladolid
42 44 - 57 -13 46
18
Cádiz CF
42 41 - 61 -20 43
19
CD Mirandés
42 47 - 69 -22 40
20
SD Huesca
42 41 - 63 -22 38
21
Cultural Leonesa
42 39 - 68 -29 37
22
Zaragoza
42 35 - 59 -24 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu47
90Ghi được97
60Thủng lưới62
1.76Bàn thắng mỗi trận2.06
14Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn31
52Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu