Sporting de Gijón
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Burgos CF

Sporting de Gijón vs Burgos CF

Tỷ số chung cuộc: Sporting de Gijón 0-0 Burgos CF tại Segunda División, 27 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting de Gijón thắng 4, hòa 3, Burgos CF thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 3
Sân vận động
Estadio Municipal El Molinón, Gijón
Trọng tài
Saúl Ais
Phong độ
LDWWL Sporting de Gijón
DWLDD Burgos CF
  1. 20' Unai Elguezabal
  2. 22' Uroš Đurđević
  3. 42' Grego Sierra
  4. HT0-0
  5. 62' Pablo Insua
  6. 64' Jesús Areso Borja González
  7. 68' Víctor Campuzano Dani Queipo
  8. 68' Aitor García Cristo González
  9. 68' Pedro Díaz G. Zarfino
  10. 80' Míchel Zabaco Miki Muñoz
  11. 80' Juan Artola Pablo Valcarce
  12. 90'+2 Javi López Miguel Atienza
  13. FT0-0

Đội hình

Sporting de Gijón Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Abelardo
  1. 13Diego Mariño 7.3
  2. 2Guille Rosas 7.2
  3. 4Pablo Ínsua 7.3
  4. 24C. Izquierdoz 8.0
  5. 3Cote 7.2
  6. 19J. Otero 7.0
  7. 6José Gragera 7.5
  8. 18G. Zarfino ▼ 68' 6.7
  9. 30Dani Queipo ▼ 68' 7.3
  10. 12Cristo González ▼ 68' 6.3
  11. 23U. Đurđević 6.7

Dự bị 10

  1. 11Víctor Campuzano ▲ 68' 5.9
  2. 7Aitor García ▲ 68' 6.5
  3. 8Pedro Díaz ▲ 68' 6.9
  4. 29Jordi Pola
  5. 32Diego Sánchez
  6. 20J. Carrillo
  7. 22Pol Valentín
  8. 17Christian Rivera
  9. 1Pichu Cuéllar
  10. 10Nacho Méndez
Burgos CF Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Julián Calero
  1. 13José Caro 7.7
  2. 2Borja González ▼ 64' 6.6
  3. 18Aitor Córdoba 7.2
  4. 14Unai Elgezabal 7.3
  5. 20Grego Sierra 6.6
  6. 3Fran García 7.9
  7. 6Raúl Navarro 6.5
  8. 5Miguel Atienza ▼ 90' 7.2
  9. 22Miki Muñoz ▼ 80' 6.9
  10. 8Pablo Valcarce ▼ 80' 6.2
  11. 10Álex Bermejo 7.2

Dự bị 7

  1. 19Jesús Areso ▲ 64' 6.9
  2. 4Míchel Zabaco ▲ 80' 6.7
  3. 7Juan Artola ▲ 80' 6.3
  4. 27Javi López ▲ 90'
  5. 21Saúl Berjón
  6. 1Dani Barrio
  7. 28Saúl del Cerro

Thống kê

013
420
65%Kiểm soát bóng35%
18Dứt điểm7
2Trúng đích1
8Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn3
3Phạt góc4
2Việt vị1
13Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
1Cứu thua2
491Chuyền bóng264
418Chuyền chính xác159
85%Chính xác chuyền60%

So sánh

53Trận đấu52
59Ghi được41
57Thủng lưới45
1.11Bàn thắng mỗi trận0.79
18Giữ sạch lưới22
18Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu