Burgos CF
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sporting de Gijón

Burgos CF vs Sporting de Gijón

Tỷ số chung cuộc: Burgos CF 1-0 Sporting de Gijón tại Segunda División, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Burgos CF thắng 3, hòa 1, Sporting de Gijón thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 35
Sân vận động
Estadio Municipal de El Plantío, Burgos
Phong độ
DWLDD Burgos CF
LDWWL Sporting de Gijón
  1. 24' Justin Smith
  2. 37' Grego Sierra
  3. HT0-0
  4. 53' Oier Luengo
  5. 60' K. Appin I. Cordoba
  6. 68' Fernando Niño
  7. 74' V. Mollejo D. Gonzalez Ballesteros
  8. 74' M. Rodriguez J. Dubasin
  9. 75' S. Gonzalez O. Luengo
  10. 82' P. Garcia G. Campos
  11. 82' M. Conde J. Smith
  12. 85' Manuel Rodríguez
  13. 86' M. Gonzalez Curro
  14. 88' Brian Oliván
  15. 90' F. Nino · A. Lizancos 1-0
  16. FT1-0

Đội hình

Burgos CF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luis Ramis
  1. 13A. Cantero
  2. 2A. Lizancos
  3. 3O. Luengo▼ 75'
  4. 8G. Sierra
  5. 12F. Miguel
  6. 23I. Morante
  7. 5M. Atienza
  8. 14D. Gonzalez Ballesteros▼ 74'
  9. 16Curro▼ 86'
  10. 21I. Cordoba▼ 60'
  11. 9F. Nino

Dự bị 12

  1. 1J. Ruiz
  2. 15A. Bunuel
  3. 11V. Mollejo▲ 74'
  4. 6S. Gonzalez▲ 75'
  5. 28S. del Cerro
  6. 31F. Garcia
  7. 20M. Gonzalez▲ 86'
  8. 4P. Galdames
  9. 10K. Appin▲ 60'
  10. 7M. Mejia
  11. 22B. Martinez
  12. 33M. Exposito
Sporting de Gijón Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Borja Jimenez
  1. 1R. Yanez
  2. 2G. Rosas
  3. 15P. Vazquez
  4. 5D. Sanchez
  5. 12B. Olivan
  6. 24J. Smith▼ 82'
  7. 14A. Corredera
  8. 17J. Dubasin▼ 74'
  9. 10C. Gelabert Pina
  10. 7G. Campos▼ 82'
  11. 19J. Otero

Dự bị 12

  1. 13C. Joel
  2. 30I. Venteo
  3. 4L. Perrin
  4. 3P. Garcia▲ 82'
  5. 18A. Coundoul
  6. 44A. Cuenca
  7. 23E. Curbelo
  8. 8J. Bernal
  9. 27A. Oyon
  10. 11D. Queipo
  11. 47M. Conde▲ 82'
  12. 36M. Rodriguez▲ 74'

Thống kê

032
430
48%Kiểm soát bóng52%
10Dứt điểm11
4Trúng đích0
3Chệch đích8
3Bị chặn3
2Phạt góc4
1Việt vị2
12Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
0Cứu thua3
427Chuyền bóng468
82%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Racing de Santander
42 90 - 61 +29 82
2
Deportivo La Coruna
42 65 - 44 +21 77
3
UD Almería
42 81 - 63 +18 74
4
Málaga CF
42 75 - 52 +23 73
5
UD Las Palmas
42 57 - 40 +17 73
6
CD Castellón
42 70 - 51 +19 72
7
Burgos CF
42 48 - 33 +15 72
8
SD Eibar
42 52 - 40 +12 67
9
Sporting de Gijón
42 60 - 54 +6 61
10
Córdoba CF
42 57 - 61 -4 61
11
AD Ceuta FC
42 51 - 63 -12 61
12
Albacete
42 56 - 55 +1 59
13
FC Andorra
42 62 - 54 +8 58
14
Granada CF
42 50 - 56 -6 48
15
Real Sociedad II
42 52 - 61 -9 47
16
CD Leganés
42 43 - 51 -8 46
17
Real Valladolid
42 44 - 57 -13 46
18
Cádiz CF
42 41 - 61 -20 43
19
CD Mirandés
42 47 - 69 -22 40
20
SD Huesca
42 41 - 63 -22 38
21
Cultural Leonesa
42 39 - 68 -29 37
22
Zaragoza
42 35 - 59 -24 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu48
53Ghi được72
35Thủng lưới59
1.18Bàn thắng mỗi trận1.5
21Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn26
27Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu