Burgos CF
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sporting de Gijón

Burgos CF vs Sporting de Gijón

Tỷ số chung cuộc: Burgos CF 1-0 Sporting de Gijón tại Segunda División, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Burgos CF thắng 3, hòa 1, Sporting de Gijón thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 28
Sân vận động
Estadio Municipal de El Plantío, Burgos
Phong độ
DWLDD Burgos CF
LDWWL Sporting de Gijón
  1. 25' Ignacio Méndez
  2. 29' Dani Ojeda · Álex Sancris 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' Roque Mesa J. Varane
  5. 46' J. Otero Mario González
  6. 55' Juan Otero
  7. 57' Miguel Atienza
  8. 58' Cote Pablo García
  9. 63' Unai Elguezabal
  10. 65' Álex Bermejo Dani Ojeda
  11. 65' Grego Sierra Miguel Atienza
  12. 72' Anderson Arroyo
  13. 72' Edu Espiau Fer Niño
  14. 75' Matos
  15. 76' H. Hassan Gaspar Campos
  16. 76' U. Đurđević Rober Pier
  17. 81' Curro
  18. 81' Joni Montiel Álex Sancris
  19. 82' Ander Martín Curro Sánchez
  20. 90'+2 Joni Montiel
  21. FT1-0

Đội hình

Burgos CF Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Bolo
  1. 13José Antonio Caro 7.9
  2. 4A. Arroyo 7.2
  3. 18Aitor Córdoba 7.3
  4. 14Unai Elgezabal 7.3
  5. 23José Matos 7.2
  6. 11Álex Sancris ▼ 81' 7.2
  7. 5Miguel Atienza ▼ 65' 6.9
  8. 12K. Appin 6.9
  9. 7Dani Ojeda ▼ 65' 7.3
  10. 16Curro Sánchez ▼ 82' 7.3
  11. 9Fer Niño ▼ 72' 7.6

Dự bị 8

  1. 10Álex Bermejo ▲ 65' 6.7
  2. 20Grego Sierra ▲ 65' 6.9
  3. 19Edu Espiau ▲ 72' 6.0
  4. 21Joni Montiel ▲ 81' 6.7
  5. 8Ander Martín ▲ 82' 6.7
  6. 1L. Badiashile
  7. 2Borja González
  8. 22Miki Muñoz
Sporting de Gijón Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Miguel Ángel Ramírez
  1. 13C. Sánchez ▼ 82' 6.6
  2. 22Rober Pier ▼ 76' 6.6
  3. 4Pablo Insua 6.9
  4. 16Diego Sánchez 6.9
  5. 2Guille Rosas 6.9
  6. 12J. Varane ▼ 46' 6.3
  7. 10Nacho Méndez 7.2
  8. 5Pablo García ▼ 58' 6.3
  9. 8Fran Villalba 7.2
  10. 20Mario González ▼ 46' 6.7
  11. 7Gaspar Campos ▼ 76' 6.9

Dự bị 11

  1. 15Roque Mesa ▲ 46' 6.6
  2. 19J. Otero ▲ 46' 6.3
  3. 3Cote ▲ 58' 6.9
  4. 21H. Hassan ▲ 76' 6.7
  5. 23U. Đurđević ▲ 76' 6.5
  6. 37Cristian Acerete
  7. 25A. Pașcanu
  8. 26F. Bloch
  9. 9Dani Queipo
  10. 14A. Bamba
  11. 6Nacho Martín

Thống kê

063
520
39%Kiểm soát bóng61%
12Dứt điểm7
3Trúng đích4
7Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn2
3Phạt góc5
0Việt vị1
17Phạm lỗi7
6Thẻ vàng2
4Cứu thua2
317Chuyền bóng511
239Chuyền chính xác426
75%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Leganés
42 56 - 27 +29 74
2
Real Valladolid
42 51 - 36 +15 72
3
SD Eibar
42 72 - 48 +24 71
4
R.C.D. Espanyol de Barcelona
42 59 - 40 +19 69
5
Sporting de Gijón
42 51 - 42 +9 65
6
Oviedo
42 55 - 39 +16 64
7
Racing de Santander
42 63 - 55 +8 64
8
Levante UD
42 49 - 45 +4 59
9
Burgos CF
42 52 - 54 -2 59
10
Racing Ferrol
42 49 - 52 -3 59
11
Elche CF
42 43 - 46 -3 59
12
CD Tenerife
42 38 - 41 -3 56
13
Albacete
42 50 - 56 -6 51
14
FC Cartagena
42 37 - 51 -14 51
15
Zaragoza
42 42 - 42 0 51
16
CD Eldense
42 46 - 56 -10 50
17
SD Huesca
42 36 - 33 +3 49
18
CD Mirandés
42 47 - 55 -8 49
19
Amorebieta
42 37 - 53 -16 45
20
Alcorcon
42 32 - 53 -21 44
21
FC Andorra
42 33 - 53 -20 43
22
Villarreal II
42 41 - 62 -21 43
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu52
65Ghi được58
66Thủng lưới51
1.23Bàn thắng mỗi trận1.12
16Giữ sạch lưới20
27Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu