Sporting de Gijón vs Burgos CF
Tỷ số chung cuộc: Sporting de Gijón 2-3 Burgos CF tại Segunda División, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sporting de Gijón thắng 4, hòa 1, Burgos CF thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 5
- Phong độ
- LDWWL Sporting de Gijón
- DWLDD Burgos CF
- 19' 0-1 F. Nino · F. Miguel
- 22' 0-2 K. Appin · I. Morante
- 24' Ander Cantero
- HT0-2
- 46' ▲ J. Caicedo ▼ N. Martin
- 53' C. Gelabert Pina · J. Otero 1-2
- 64' ▲ M. Mejia ▼ K. Appin
- 65' ▲ S. Gonzalez ▼ A. Lizancos
- 71' G. Rosas · J. Dubasin 2-2
- 76' Lucas Perrin
- 81' ▲ E. O. Prendes ▼ G. Campos
- 81' ▲ K. Vazquez ▼ G. Rosas
- 85' ▲ M. Gonzalez ▼ F. Nino
- 85' ▲ M. Cantero ▼ Curro
- 90'+1 Mateo Mejia
- 90'+2 ▲ P. Garcia ▼ D. Sanchez
- 90'+2 ▲ O. Cortes ▼ P. Vazquez
- 90'+2 ▲ S. del Cerro ▼ D. Gonzalez Ballesteros
- 90' 2-3 M. Mejia · D. Gonzalez Ballesteros
- FT2-3
Đội hình
- 1R. Yanez 5.7
- 2G. Rosas ⚽ ▼ 81' 7.7
- 15P. Vazquez ▼ 90' 6.5
- 4L. Perrin 5.9
- 5D. Sanchez ▼ 90' 5.9
- 6N. Martin ▼ 46' 6.3
- 14A. Corredera 7.0
- 17J. Dubasin ⇢ 6.9
- 10C. Gelabert Pina ⚽ 8.2
- 7G. Campos ▼ 81' 7.2
- 19J. Otero ⇢ 7.2
Dự bị 11
- 22Y. Kembo
- 3P. Garcia ▲ 90'
- 28P. Mbemba
- 9J. Caicedo ▲ 46' 6.6
- 24J. Smith
- 35G. Moreno
- 16O. Cortes ▲ 90'
- 11D. Queipo
- 13C. Joel
- 32E. O. Prendes ▲ 81' 6.7
- 20K. Vazquez ▲ 81' 6.3
- 13A. Cantero 8.2
- 2A. Lizancos ▼ 65' 7.2
- 18A. Cordoba 6.5
- 8G. Sierra 7.0
- 12F. Miguel ⇢ 6.9
- 23I. Morante ⇢ 7.2
- 5M. Atienza 7.5
- 14D. Gonzalez Ballesteros ⇢ ▼ 90' 7.3
- 16Curro ▼ 85' 6.6
- 10K. Appin ⚽ ▼ 64' 7.7
- 9F. Nino ⚽ ▼ 85' 7.6
Dự bị 10
- 32E. Ventosa
- 20M. Gonzalez ▲ 85' 6.6
- 7M. Mejia ⚽ ▲ 64' 7.9
- 1J. Ruiz
- 17M. Cantero ▲ 85' 6.3
- 22B. Martinez
- 31F. Garcia
- 6S. Gonzalez ▲ 65' 6.3
- 28S. del Cerro ▲ 90'
- 35D. Gonzalez 7.3
Thống kê
01⚑8
⚑420
53%Kiểm soát bóng47%
29Dứt điểm10
9Trúng đích5
10Chệch đích5
22Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm5
10Bị chặn0
8Phạt góc4
0Việt vị1
8Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
2Cứu thua6
456Chuyền bóng414
367Chuyền chính xác315
80%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 90 - 61 | +29 | 82 | |
| 2 | 42 | 65 - 44 | +21 | 77 | |
| 3 | 42 | 81 - 63 | +18 | 74 | |
| 4 | 42 | 75 - 52 | +23 | 73 | |
| 5 | 42 | 57 - 40 | +17 | 73 | |
| 6 | 42 | 70 - 51 | +19 | 72 | |
| 7 | 42 | 48 - 33 | +15 | 72 | |
| 8 | 42 | 52 - 40 | +12 | 67 | |
| 9 | 42 | 60 - 54 | +6 | 61 | |
| 10 | 42 | 57 - 61 | -4 | 61 | |
| 11 | 42 | 51 - 63 | -12 | 61 | |
| 12 | 42 | 56 - 55 | +1 | 59 | |
| 13 | 42 | 62 - 54 | +8 | 58 | |
| 14 | 42 | 50 - 56 | -6 | 48 | |
| 15 | 42 | 52 - 61 | -9 | 47 | |
| 16 | 42 | 43 - 51 | -8 | 46 | |
| 17 | 42 | 44 - 57 | -13 | 46 | |
| 18 | 42 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 19 | 42 | 47 - 69 | -22 | 40 | |
| 20 | 42 | 41 - 63 | -22 | 38 | |
| 21 | 42 | 39 - 68 | -29 | 37 | |
| 22 | 42 | 35 - 59 | -24 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu45
72Ghi được53
59Thủng lưới35
1.5Bàn thắng mỗi trận1.18
14Giữ sạch lưới21
26Trên 2.5 bàn14
36Hiệp hai27