Sporting de Gijón
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Burgos CF

Sporting de Gijón vs Burgos CF

Tỷ số chung cuộc: Sporting de Gijón 2-1 Burgos CF tại Segunda División, 2 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sporting de Gijón thắng 4, hòa 1, Burgos CF thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 4
Sân vận động
Estadio Municipal El Molinón, Gijón
Phong độ
LDWWL Sporting de Gijón
DWLDD Burgos CF
  1. 18' J. Otero · Cote 1-0
  2. 20' Juan Otero
  3. 23' Miguel Muñoz Mora
  4. HT1-0
  5. 59' 1-1 Curro Sánchez · Dani Ojeda
  6. 65' J. Varane Nacho Martín
  7. 65' Dani Queipo Gaspar Campos
  8. 69' Álex Bermejo Raúl Navarro
  9. 69' Borja González Dani Ojeda
  10. 77' Jonathan Varane
  11. 78' Guille Rosas A. Pașcanu
  12. 78' E. Lozano U. Đurđević
  13. 81' Álex Sancris Ander Martín
  14. 82' Fran Villalba H. Hassan
  15. 88' Andy Fer Niño
  16. 88' K. Appin Miguel Atienza
  17. 90'+8 Dani Queipo · Fran Villalba 2-1
  18. FT2-1

Đội hình

Sporting de Gijón Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Miguel Ángel Ramírez
  1. 1Rubén Yáñez
  2. 25A. Pașcanu▼ 78'
  3. 4Pablo Insua
  4. 22Rober Pier
  5. 21H. Hassan▼ 82'
  6. 10Nacho Méndez
  7. 6Nacho Martín▼ 65'
  8. 3Cote
  9. 19J. Otero
  10. 7Gaspar Campos▼ 65'
  11. 23U. Đurđević▼ 78'

Dự bị 12

  1. 12J. Varane▲ 65'
  2. 9Dani Queipo▲ 65'
  3. 2Guille Rosas▲ 78'
  4. 31E. Lozano▲ 78'
  5. 8Fran Villalba▲ 82'
  6. 13Christian Joel
  7. 24C. Izquierdoz
  8. 20J. Carrillo
  9. 14I. Jeraldino
  10. 27Enol Coto
  11. 16Diego Sánchez
  12. 17Christian Rivera
Burgos CF Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Bolo
  1. 13José Caro
  2. 6Raúl Navarro▼ 69'
  3. 18Aitor Córdoba
  4. 20Grego
  5. 23José Matos
  6. 7Dani Ojeda▼ 69'
  7. 5Miguel Atienza▼ 88'
  8. 22Miki Muñoz
  9. 8Ander Martín▼ 81'
  10. 16Curro Sánchez
  11. 9Fer Niño▼ 88'

Dự bị 9

  1. 10Álex Bermejo▲ 69'
  2. 2Borja González▲ 69'
  3. 11Álex Sancris▲ 81'
  4. 17Andy▲ 88'
  5. 12K. Appin▲ 88'
  6. 24E. Saveljich
  7. 1L. Badiashile
  8. 31O. El Goumiri
  9. 27Javi López

Thống kê

0110
210
55%Kiểm soát bóng45%
17Dứt điểm5
2Trúng đích2
11Chệch đích3
4Bị chặn0
10Phạt góc2
1Việt vị3
12Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
1Cứu thua0
455Chuyền bóng375
80%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Leganés
42 56 - 27 +29 74
2
Real Valladolid
42 51 - 36 +15 72
3
SD Eibar
42 72 - 48 +24 71
4
R.C.D. Espanyol de Barcelona
42 59 - 40 +19 69
5
Sporting de Gijón
42 51 - 42 +9 65
6
Oviedo
42 55 - 39 +16 64
7
Racing de Santander
42 63 - 55 +8 64
8
Levante UD
42 49 - 45 +4 59
9
Burgos CF
42 52 - 54 -2 59
10
Racing Ferrol
42 49 - 52 -3 59
11
Elche CF
42 43 - 46 -3 59
12
CD Tenerife
42 38 - 41 -3 56
13
Albacete
42 50 - 56 -6 51
14
FC Cartagena
42 37 - 51 -14 51
15
Zaragoza
42 42 - 42 0 51
16
CD Eldense
42 46 - 56 -10 50
17
SD Huesca
42 36 - 33 +3 49
18
CD Mirandés
42 47 - 55 -8 49
19
Amorebieta
42 37 - 53 -16 45
20
Alcorcon
42 32 - 53 -21 44
21
FC Andorra
42 33 - 53 -20 43
22
Villarreal II
42 41 - 62 -21 43
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu53
58Ghi được65
51Thủng lưới66
1.12Bàn thắng mỗi trận1.23
20Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn27
33Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu